Servette - Winterthur · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Servette Geneva và FC Winterthur khi Servette Geneva chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Servette Geneva và FC Winterthur là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Servette Geneva chơi trên sân nhà, Servette Geneva đã thắng 10 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-24 nghiêng về phía Servette Geneva.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, Servette Geneva đã thắng 19 trận, có 17 trận hòa trong khi FC Winterthur thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-60 nghiêng về phía Servette Geneva.
Trận thắng gần đây nhất của FC Winterthur trên sân của Servette Geneva là ở năm 2017.
Cho xem nhiều hơn
Servette
Winterthur
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Servette
Winterthur
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Servette và Winterthur, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 26.04 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Servette trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Winterthur trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Winterthur trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 76:66 |
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| 6 |
|
38 | 23 | 5 | 8 | 25 | 44:100 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 64:61 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
| 12 |
|
33 | 19 | 4 | 7 | 22 | 35:86 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Thụy Sĩ, Geneva,
Stade de Geneve
Đội hình
Servette
-
Gourvennec J.
-
Rahmen P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kadile J.
Phía trước
|
9.5 | 89 | - | 0.05 | 3 | 1.53 | 2 | 26/32(81%) | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
9.2 | 90 | 2 | 1.07 | - | 0.12 | 4 | 31/33(94%) | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
8.1 | 73 | 1 | 0.38 | - | 0.26 | 3 | 17/20(85%) | - | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
7.9 | 69 | 2 | 0.63 | - | 0.17 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Aye F.
Phía trước
|
7.7 | 73 | 1 | 2.14 | - | - | 8 | 9/12(75%) | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
7.4 | 89 | - | 0.11 | - | 0.02 | 2 | 30/38(79%) | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 53/57(93%) | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.54 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Durrer A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.51 | 1 | 31/38(82%) | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
6.8 | 17 | - | - | - | 0.1 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Mraz S.
Phía trước
|
6.8 | 17 | - | 0.15 | - | 0.07 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
6.8 | 60 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 16/17(94%) | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/59(95%) | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
6.4 | 52 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
6.3 | 30 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Kasami P.
Tiền vệ
|
6 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 9/16(56%) | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
6 | 38 | - | - | - | 0.01 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 49/57(86%) | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | 1 | 16/25(64%) | 1 | - |
|
Smith R.
Hậu vệ
|
5.2 | 80 | - | - | 1 | 0.03 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
4.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/37(70%) | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.03 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aye F.
Phía trước
|
8 | 3 | 0.72 | 3 | 2 | 3 | 8 | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 1.66 | 1 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.96 | - | 1 | - | 2 | 1 |
|
Burkart N.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.82 | - | - | - | 2 | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kadile J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Mraz S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durrer A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kasami P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Aye F.
Phía trước
|
8 | 9/12(75%) | - | 3 | - | - | 2/3(67%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
4 | 31/33(94%) | - | - | - | 0.12 | 21/23(91%) | 51 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
3 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
3 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 57 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kadile J.
Phía trước
|
3 | 26/32(81%) | 4 | - | 3 | 1.53 | 7/11(64%) | 65 | - | 5/8(63%) | 2/7(29%) | 1 | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
2 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.17 | 3/4(75%) | 30 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
2 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.26 | 8/10(80%) | 39 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Mraz S.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.07 | 5/5(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
2 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.01 | 9/9(100%) | 46 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | 1 | - | - | 0.54 | 13/15(87%) | 55 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.1 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 46 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
1 | 53/57(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 70 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
- | 52/60(87%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 72 | 7/9(78%) | - | - | 2 | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
- | 56/59(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 71 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Durrer A.
Tiền vệ
|
- | 16/25(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 42 | - | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 32 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
- | 31/38(82%) | 1 | - | 1 | 0.51 | 7/9(78%) | 47 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 47 | - | - | - | 4 | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
- | 26/37(70%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 58 | 10/21(48%) | - | - | - | - |
|
Kasami P.
Tiền vệ
|
- | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 39 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 67 | 2/4(50%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
- | 49/57(86%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 68 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Smith R.
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | 1 | 0.03 | 6/7(86%) | 57 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Douline D.
Tiền vệ
|
17 | 1/2(50%) | 6/15(40%) | 3 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - |
|
Jankewitz A.
Tiền vệ
|
17 | - | 9/16(56%) | 1 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
16 | 3/3(100%) | 8/13(62%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Durrer A.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 9/14(64%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kadile J.
Phía trước
|
15 | 4/4(100%) | 5/11(45%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hunziker A.
Phía trước
|
13 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(20%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Arnold R.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Muhl L.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Smith R.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/7(14%) | - | - | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Aye F.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Buess R.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Burkart N.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Golliard T.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rohner F.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Dansoko B.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Mraz S.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zuffi L.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kasami P.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luthi L.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kapino S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kapino S.
Thủ môn
|
-1.35 | 7 | 3.65 | 5 | - | 12 | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
-1.54 | 2 | 1.46 | 3 | 1 | 4 | 1 |