Zurich - Servette · 16.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi FC Zurich chơi trên sân nhà, FC Zurich đã thắng 10 trận, có 3 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 36-33 nghiêng về phía FC Zurich.
Trong 46 lần gặp nhau gần đây, FC Zurich đã thắng 17 trận, có 8 trận hòa trong khi Servette Geneva thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 71-66 nghiêng về phía Servette Geneva.
FC Zurich đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Servette Geneva đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Philippe Paulin Keny là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Zurich với 13 bàn. Miroslav Stevanovic đã ghi 14 bàn cho Servette Geneva.
Cho xem nhiều hơn
Zurich
Servette
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Zurich
Servette
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Zurich và Servette sẽ diễn ra vào 16.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Zurich v Servette và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Zurich trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Zurich trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Servette trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng Servette trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Servette chiến thắng trong hiệp 2
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 76:66 |
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| 5 |
|
38 | 33 | 8 | 9 | 21 | 48:74 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 64:61 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
| 11 |
|
33 | 27 | 6 | 9 | 18 | 40:65 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 16 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Zurich,
Letzigrund
Đội hình
Zurich
-
Bernegger C.
-
Gourvennec J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kadile J.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 1 | 0.06 | 1 | 0.76 | 2 | 30/34(88%) | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
7.9 | 68 | - | - | - | 0.26 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
7.9 | 61 | 1 | 1.12 | - | 0.02 | 6 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 52/60(87%) | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 66/70(94%) | - | - |
|
Mraz S.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.75 | 1 | 0.03 | 5 | 10/17(59%) | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 74/80(93%) | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/19(95%) | - | - |
|
Brecher Y.
Thủ môn
|
7 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 32/46(70%) | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | 0.03 | - | 0.15 | 1 | 26/33(79%) | 1 | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
6.7 | 22 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
6.7 | 28 | - | - | - | 0.33 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 49/52(94%) | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
6.6 | 76 | - | - | - | 0.04 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Mardochee M.
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
6.6 | 73 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
6.5 | 73 | - | 0.05 | - | - | 1 | 9/18(50%) | 1 | - |
|
Reichmuth M.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
6.4 | 62 | - | 0.03 | - | 0.16 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | - | - | 0.24 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Ishuayed M.
Tiền vệ
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | - | - | - | - | 8/15(53%) | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
4.6 | 36 | - | - | - | 0.04 | - | 18/21(86%) | - | 1 |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
6 | 4 | 1.44 | 1 | 1 | - | 4 | 2 |
|
Mraz S.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.1 | 4 | - | 2 | 5 | - |
|
Kadile J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.34 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Keny P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Brecher Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ishuayed M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mardochee M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mraz S.
Phía trước
|
8 | 10/17(59%) | - | 1 | 1 | 0.03 | 3/7(43%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
6 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
4 | 8/15(53%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | 3/7(43%) | 1 | - |
|
Keny P.
Phía trước
|
4 | 9/18(50%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 38 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 5 | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
3 | 74/80(93%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 94 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
3 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.24 | 8/8(100%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
3 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.16 | 12/14(86%) | 37 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.33 | 4/6(67%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ishuayed M.
Tiền vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kadile J.
Phía trước
|
2 | 30/34(88%) | 1 | - | 1 | 0.76 | 12/13(92%) | 67 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 2/12(17%) | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
2 | 52/60(87%) | - | - | - | 0.06 | 17/21(81%) | 76 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 34 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
1 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.15 | 8/12(67%) | 42 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 57 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mardochee M.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
1 | 66/70(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 83 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
1 | 49/52(94%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 69 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 50 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Brecher Y.
Thủ môn
|
- | 32/46(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 54 | 19/33(58%) | - | - | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 39 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
- | 18/19(95%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 38 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Reichmuth M.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | 1 | - | - | 0.26 | 8/11(73%) | 58 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Keny P.
Phía trước
|
20 | 7/11(64%) | 7/9(78%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Emmanuel U.
Phía trước
|
16 | 2/6(33%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Rouiller S.
Hậu vệ
|
14 | 3/7(43%) | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Kadile J.
Phía trước
|
12 | 1/1(100%) | 2/11(18%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Burch M.
Hậu vệ
|
11 | 2/6(33%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Mazikou B.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lopes T.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mraz S.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Srdanovic L.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/7(86%) | 1 | 4/4(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tsawa C.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Douline D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Palacio N.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Cavaleiro I.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sauter I.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Guillemenot J.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mardochee M.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perea J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fomba L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamberi L.
Hậu vệ
|
3 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 8 | - | - | - |
|
Mendes H.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ishuayed M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krasniqi B.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Njoh L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ondua G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Di Giusto N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reverson D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brecher Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brecher Y.
Thủ môn
|
0.54 | 4 | 1.54 | 1 | - | 3 | - |
|
Frick J.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | - | 4 | - |
|
Huber S.
Thủ môn
|
-0.66 | - | 0.34 | 1 | - | - | - |