Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Luzern - Zurich · 12.05.2026

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 37
Th 3 12 thg 5 2026 - 14:30
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
1 : 1
goals-icon
Berisha V. (Reichmuth M.)
81’
1 : 1
goals-icon
Ramic D. (Sauter I.)
80’
2 : 0
(Vasovic A.) Knezevic S.
change-icon
79’
2 : 0
(Tshikomb O.) Villiger L.
change-icon
79’
2 : 0
77’
2 : 0
(Winkler l.) Abe T.
change-icon
73’
2 : 0
(Fernandes R.) Ciganiks A.
change-icon
72’
2 : 0
(Owusu T.) Tshikomb O.
goals-icon
70’
1 : 0
(Ferreira L.) Spadanuda K.
change-icon
64’
1 : 0
59’
0 : 1
goals-icon
Di Giusto N. (Krasniqi B.)
59’
0 : 1
goals-icon
Walker S. (Cavaleiro I.)
59’
0 : 1
goals-icon
Emmanuel U. (Keny P.)
57’
1 : 0
46’
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

2.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.76
51%
Sở hữu bóng
49%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Luzern Luzern
Zurich Zurich
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luzern Luzern
Zurich Zurich
#
Bàn thắng
  • 11 Di Giusto M. Di Giusto M.
    12
  • 16 Tshikomb O. Tshikomb O.
    11
  • 73 Ferreira L. Ferreira L.
    7
  • 9 Grbic A. Grbic A.
    6
  • 7 Spadanuda K. Spadanuda K.
    6
#
Bàn thắng
  • 19 Keny P. Keny P.
    13
  • 10 Phaeton M. Phaeton M.
    7
  • 29 Reverson D. Reverson D.
    6
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    4
  • 8 Cavaleiro I. Cavaleiro I.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Luzern và FC Zurich khi FC Luzern chơi trên sân nhà là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Luzern và FC Zurich là 1-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 37 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Luzern chơi trên sân nhà, FC Luzern đã thắng 15 trận, có 11 trận hòa trong khi FC Zurich thắng 11 trận.

Suốt 77 lần gặp nhau gần đây, FC Luzern đã thắng 28 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Zurich thắng 29 trận.

FC Zurich đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ) sắp tới giữa Luzern và Zurich sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 14:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Luzern v Zurich và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Luzern

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Luzern trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Luzern

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Luzern trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Luzern

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Zurich

7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Zurich trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Zurich

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Zurich in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Luzern

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Luzern không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Luzern Luzern 38 53 14 11 13 76:66
2
Servette Servette 38 53 13 14 11 71:63
3
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 38 42 11 9 18 53:67
4
Zurich Zurich 38 38 11 5 22 49:72
5
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 38 33 8 9 21 48:74
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Young Boys Young Boys 33 48 13 9 11 65:60
7
Luzern Luzern 33 40 10 10 13 64:61
8
Servette Servette 33 40 9 13 11 57:57
9
Lausanne-Sport Lausanne-Sport 33 39 10 9 14 47:57
10
Zurich Zurich 33 34 10 4 19 45:63
11
Grasshopper Club Zurich Grasshopper Club Zurich 33 27 6 9 18 40:65
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:30

Thứ Ba 12 tháng 5 2026
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, Lucerne,

Swissporarena

Trọng tài
Blanco Desiree Thụy Sĩ

Sự tham dự

12190

Đội hình

Luzern Luzern
Zurich Zurich
Thống Kê Chính
2.16
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.76
51%
Sở hữu bóng
49%
13
Tổng số cú sút
16
4
Những cú sút vào khung thành
3
80% 300/375
Đường chuyền
285/352 81%
10
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
13
Tổng số cú sút
16
4
Những cú sút vào khung thành
3
1.25
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.83
6
Sút xa khung thành
10
9
Cú sút trong Vùng
14
4
Cú sút ngoài Vùng
2
3
Các cú đánh bị chặn
3
2
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
80% 300/375
Đường chuyền
285/352 81%
42% 20/48
Đường Chuyền Dài
33/59 56%
72% 108/149
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/118 75%
1.92
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.49
22% 5/23
Chuyền bóng
10/23 43%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
25
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
34
3
Ngoại vi
1
9
Đá phạt
14
10
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
20
Phòng thủ
14
Fouls
9
2
Thẻ vàng
0
1
Thẻ đỏ
0
47
Trận đấu tay đôi thắng
51
58% 14/24
Tranh bóng
8/11 73%
24
Phá bóng
36
10
Cắt bóng
3
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
3
0.83
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.25
0.83
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Luzern Luzern
Zurich Zurich
#
Bàn thắng
  • 11 Di Giusto M. Di Giusto M.
    12
  • 16 Tshikomb O. Tshikomb O.
    11
  • 73 Ferreira L. Ferreira L.
    7
  • 9 Grbic A. Grbic A.
    6
  • 7 Spadanuda K. Spadanuda K.
    6
  • 19 Vasovic A. Vasovic A.
    6
  • 27 Villiger L. Villiger L.
    5
  • 11 Vonmoos J. Vonmoos J.
    4
  • 20 Dorn P. Dorn P.
    4
  • 46 Freimann B. Freimann B.
    3
#
Bàn thắng
  • 19 Keny P. Keny P.
    13
  • 10 Phaeton M. Phaeton M.
    7
  • 29 Reverson D. Reverson D.
    6
  • 77 Zuber S. Zuber S.
    4
  • 8 Cavaleiro I. Cavaleiro I.
    3
  • 11 Emmanuel U. Emmanuel U.
    2
  • 6 Tsawa C. Tsawa C.
    2
  • 24 Markelo J. Markelo J.
    2
  • 17 Kamberi L. Kamberi L.
    2
  • 15 Sauter I. Sauter I.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Owusu T.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 90 - - 1 0.53 - 40/50(80%) - -
player-stats-img
Tshikomb O.
Phía trước player-stats-team-img
8.3 79 1 0.49 - 0.46 2 14/15(93%) - -
player-stats-img
Fernandes R.
Hậu vệ player-stats-team-img
8.1 72 - 0.04 - 0.4 1 20/27(74%) - -
player-stats-img
Bajrami A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - - - 0.04 - 35/42(83%) - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.25 - 45/49(92%) - -
player-stats-img
Loretz P.
Thủ môn player-stats-team-img
7.6 90 - - - - - 34/43(79%) - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.03 - 0.13 1 43/49(88%) - -
player-stats-img
Di Giusto M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.19 - 0.07 4 20/28(71%) - -
player-stats-img
Kamberi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.1 - 0.01 3 27/34(79%) - -
player-stats-img
Vasovic A.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 79 - 1.34 - 0.08 3 7/10(70%) - -
player-stats-img
Spadanuda K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 26 - 0.1 - - 1 6/9(67%) - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 59 - - - 0.04 - 20/22(91%) - -
player-stats-img
Ciganiks A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 18 - - - - - 4/5(80%) - -
player-stats-img
Dorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.03 - 0.01 1 22/26(85%) 1 -
player-stats-img
Emmanuel U.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 31 - - - 0.01 - 5/7(71%) - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 18/28(64%) - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 80 - - - 0.01 - 21/27(78%) - -
player-stats-img
Winkler L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 73 - 0.02 - 0.06 1 17/23(74%) - -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 31 - 0.27 - 0.05 3 8/12(67%) - -
player-stats-img
Ferreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 64 - - - 0.18 - 21/27(78%) - -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 59 - 0.35 - 0.19 1 10/14(71%) - -
player-stats-img
Abe T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 17 - - - - - 4/6(67%) - -
player-stats-img
Villiger L.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 11 - - - 0.01 - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 90 - 0.84 - - 5 5/7(71%) - -
player-stats-img
Knezevic S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 11 - - - - - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Krasniqi B.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 59 - - - 0.03 - 20/22(91%) - -
player-stats-img
Reichmuth M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 80 - - - 0.11 - 15/25(60%) - -
player-stats-img
Freimann B.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 77 - - - 0.09 - 49/56(88%) - 1
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 10 - - - 0.01 - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Ramic D.
Phía trước player-stats-team-img
- 10 - 0.06 - - 1 - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
5 1 0.18 4 - 2 5 -
player-stats-img
Di Giusto M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 2 2 - 1 3
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - 3 - 3 -
player-stats-img
Kamberi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 3 - 2 2 1
player-stats-img
Vasovic A.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 3 - - 3 -
player-stats-img
Tshikomb O.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.37 1 - - 2 -
player-stats-img
Dorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Fernandes R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.23 - - - 1 -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Ramic D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.61 - - 1 1 -
player-stats-img
Spadanuda K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.58 - - - 1 -
player-stats-img
Winkler L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.15 - - - - 1
player-stats-img
Abe T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bajrami A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ciganiks A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Emmanuel U.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ferreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Freimann B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Knezevic S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Krasniqi B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Loretz P.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Owusu T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reichmuth M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Villiger L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 8/12(67%) - - - 0.05 6/9(67%) 22 - - - - -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
6 10/14(71%) - 1 - 0.19 5/7(71%) 34 - 1/1(100%) - 2 -
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
6 5/7(71%) - 2 - - - 32 - - - 2 1
player-stats-img
Tshikomb O.
Phía trước player-stats-team-img
6 14/15(93%) 1 1 - 0.46 8/9(89%) 28 - - - - -
player-stats-img
Vasovic A.
Phía trước player-stats-team-img
6 7/10(70%) - 2 - 0.08 5/7(71%) 16 - - 1/1(100%) - 2
player-stats-img
Ferreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 21/27(78%) - - - 0.18 10/14(71%) 38 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 43/49(88%) - - - 0.13 9/11(82%) 62 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Di Giusto M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 20/28(71%) - - - 0.07 8/10(80%) 55 - 1/6(17%) 1/4(25%) - -
player-stats-img
Kamberi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 27/34(79%) - - - 0.01 3/5(60%) 51 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Krasniqi B.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 20/22(91%) - - - 0.03 7/8(88%) 34 - - 1/4(25%) 1 -
player-stats-img
Ramic D.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/14(86%) - - - 0.01 4/5(80%) 17 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Dorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 22/26(85%) - - - 0.01 7/10(70%) 49 1/2(50%) - - 2 -
player-stats-img
Emmanuel U.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/7(71%) - - - 0.01 3/4(75%) 14 - - 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Fernandes R.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 20/27(74%) 1 - - 0.4 10/17(59%) 56 1/1(50%) 3/10(30%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Freimann B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 49/56(88%) - - - 0.09 11/14(79%) 68 2/5(40%) - - 1 -
player-stats-img
Reichmuth M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 15/25(60%) - - - 0.11 6/12(50%) 36 1/5(20%) 1/1(100%) - 3 -
player-stats-img
Spadanuda K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 6/9(67%) - 1 - - 3/5(60%) 14 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Abe T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/6(67%) - - - - 3/4(75%) 7 1/3(33%) - - - 1
player-stats-img
Bajrami A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 35/42(83%) 1 - - 0.04 14/18(78%) 54 7/10(70%) - - - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
- 20/22(91%) - - - 0.04 10/11(91%) 29 2/2(100%) - - - -
player-stats-img
Ciganiks A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 4/5(80%) - - - - 2/2(100%) 14 - - - - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- 18/28(64%) - - - - 2/3(67%) 36 6/16(38%) - - - -
player-stats-img
Knezevic S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - - 6 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Loretz P.
Thủ môn player-stats-team-img
- 34/43(79%) - - - - 2/4(50%) 52 4/13(31%) - - - -
player-stats-img
Owusu T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 40/50(80%) 2 - 1 0.53 13/21(62%) 57 4/8(50%) - - - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 45/49(92%) - - - 0.25 17/19(89%) 63 10/12(83%) 1/1(100%) - 1 -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/27(78%) - - - 0.01 7/10(70%) 46 1/4(25%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Villiger L.
Phía trước player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - 0.01 3/4(75%) 9 - - - 1 -
player-stats-img
Winkler L.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 17/23(74%) - - - 0.06 9/10(90%) 36 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Perea J.
Phía trước player-stats-team-img
13 4/5(80%) 2/8(25%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Keny P.
Phía trước player-stats-team-img
12 1/3(33%) 2/9(22%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Sauter I.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 1/2(50%) 7/9(78%) 1 3/5(60%) - 2 - - -
player-stats-img
Bajrami A.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 4/5(80%) 1 2/4(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Di Giusto M.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 3/8(38%) 2 2/2(100%) 2 2 - - -
player-stats-img
Ferreira L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/3(33%) 1/7(14%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Winkler L.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) 3 1/4(25%) 1 1 - - -
player-stats-img
Dorn P.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 - 4/7(57%) 2 1/2(50%) 1 5 - - -
player-stats-img
Fernandes R.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 - 6/8(75%) 2 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Freimann B.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 2/4(50%) 2/4(50%) 1 - 2 4 - - -
player-stats-img
Hack A.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 5/6(83%) 2/2(100%) - - 1 9 - - -
player-stats-img
Kamberi L.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 5/7(71%) - 1 - 1 9 - - -
player-stats-img
Emmanuel U.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 3/6(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Krasniqi B.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/7(43%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Reichmuth M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 3 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Spadanuda K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 3/6(50%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Owusu T.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2/3(67%) 2/3(67%) - 2/2(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Cavaleiro I.
Phía trước player-stats-team-img
5 2/2(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Palacio N.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 1/1(100%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - 4 - - -
player-stats-img
Vasovic A.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Tshikomb O.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 1 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Villiger L.
Phía trước player-stats-team-img
4 1/2(50%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Ciganiks A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 2/2(100%) - 1/2(50%) - 1 - - -
player-stats-img
Di Giusto N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Knezevic S.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Berisha V.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Loretz P.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 3 - - -
player-stats-img
Ramic D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Abe T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 1 - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Loretz P.
Thủ môn player-stats-team-img
0.96 3 0.96 - 2 1 1
player-stats-img
Huber S.
Thủ môn player-stats-team-img
0.34 3 1.34 1 - 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close