Lausanne-Sport - Luzern · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Luzern khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Lausanne-Sport và FC Luzern là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 20 lần gặp nhau gần đây nhất khi FC Lausanne-Sport chơi trên sân nhà, FC Lausanne-Sport đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Luzern thắng 8 trận.
Suốt 43 lần gặp nhau gần đây, FC Lausanne-Sport đã thắng 13 trận, có 12 trận hòa trong khi FC Luzern thắng 18 trận.
Omar Janneh Susso là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho FC Lausanne-Sport với 7 bàn. Matteo Di Giusto đã ghi 12 bàn cho FC Luzern.
Cho xem nhiều hơn
Lausanne-Sport
Luzern
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lausanne-Sport
Luzern
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Lausanne-Sport và Luzern, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 02.05 lúc 12:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lausanne-Sport không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Lausanne-Sport không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Luzern không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Luzern không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Lausanne-Sport trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 76:66 |
| 2 |
|
38 | 53 | 13 | 14 | 11 | 71:63 |
| 3 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 53:67 |
| 4 |
|
38 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
33 | 48 | 13 | 9 | 11 | 65:60 |
| 7 |
|
33 | 40 | 10 | 10 | 13 | 64:61 |
| 8 |
|
33 | 40 | 9 | 13 | 11 | 57:57 |
| 9 |
|
33 | 39 | 10 | 9 | 14 | 47:57 |
| 10 |
|
33 | 34 | 10 | 4 | 19 | 45:63 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Lausanne,
Stade de La Tuiliere
Sự tham dự
5318Đội hình
Lausanne-Sport
-
Neumayr M.
-
Frick M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tshikomb O.
Phía trước
|
8.2 | - | - | - | - | 0.35 | - | 9/13(69%) | - | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
7.5 | - | - | 0.07 | 1 | 0.06 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Owusu T.
Tiền vệ
|
7.1 | - | 1 | 0.71 | - | 0.01 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Loretz P.
Thủ môn
|
7 | - | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Spadanuda K.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 0.13 | - | 0.05 | 2 | 8/13(62%) | - | - |
|
Di Giusto M.
Tiền vệ
|
6.9 | - | - | 0.18 | - | 0.08 | 2 | 13/18(72%) | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
6.8 | - | - | 0.07 | 1 | 0.74 | 1 | 30/37(81%) | 1 | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
6.8 | - | 1 | 0.52 | - | 0.01 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
6.8 | - | - | - | - | 0.04 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Dorn P.
Hậu vệ
|
6.6 | - | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 19/31(61%) | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
6.6 | - | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Bajrami A.
Hậu vệ
|
6.6 | - | - | - | - | 0.02 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
6.5 | - | - | - | - | 0.04 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Bair T.
Phía trước
|
6.4 | - | - | 0.18 | - | 0.06 | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Abe T.
Tiền vệ
|
6.4 | - | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Vasovic A.
Phía trước
|
6.3 | - | - | - | - | 0.07 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
6.3 | - | - | - | - | 0.1 | - | 22/25(88%) | 1 | - |
|
Freimann B.
Hậu vệ
|
6.2 | - | - | - | - | 0.01 | - | 40/44(91%) | - | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
6.2 | - | - | 0.54 | - | 0.1 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
6.1 | - | - | - | - | - | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
6.1 | - | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
6.1 | - | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
5.7 | - | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bair T.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.38 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Di Giusto M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Owusu T.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.83 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Spadanuda K.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Dorn P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Abe T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajrami A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freimann B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loretz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshikomb O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasovic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dorn P.
Hậu vệ
|
6 | 19/31(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/16(38%) | 48 | 2/6(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Bair T.
Phía trước
|
4 | 10/19(53%) | - | 1 | - | 0.06 | 4/8(50%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
3 | 15/16(94%) | 1 | 1 | - | 0.1 | 5/6(83%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Di Giusto M.
Tiền vệ
|
3 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.08 | 5/10(50%) | 24 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 1 |
|
Owusu T.
Tiền vệ
|
3 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Spadanuda K.
Tiền vệ
|
3 | 8/13(62%) | - | - | - | 0.05 | 4/6(67%) | 27 | - | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Tshikomb O.
Phía trước
|
3 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.35 | 6/8(75%) | 29 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
2 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 34 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 6/7(86%) | 49 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.1 | 6/7(86%) | 35 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | 1 | - | 1 | 0.74 | - | 43 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Vasovic A.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Abe T.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 30 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bajrami A.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 47 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Freimann B.
Hậu vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 49 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | - | - | 37 | 9/15(60%) | - | - | - | - |
|
Loretz P.
Thủ môn
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | - | 40 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 33 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 35 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 50 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Butler-Oyedeji N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bair T.
Phía trước
|
10 | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Freimann B.
Hậu vệ
|
9 | 3/6(50%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Spadanuda K.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciganiks A.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bajrami A.
Hậu vệ
|
7 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Beloko N.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Abe T.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ajdini A.
Phía trước
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Karim Sow A.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Vasovic A.
Phía trước
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tshikomb O.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Custodio O.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Poaty M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Soppy B.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dorn P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roche J.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Di Giusto M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekweiry B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouanga K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Letica K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Loretz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owusu T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Loretz P.
Thủ môn
|
0.34 | 2 | 1.34 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Letica K.
Thủ môn
|
-0.17 | - | 0.83 | 1 | - | 4 | - |