Basel - St. Gallen · 14.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và FC St.Gallen 1879 khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà là 1-0. Có 7 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Basel 1893 và FC St.Gallen 1879 là 1-2. Có 10 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây khi FC Basel 1893 chơi trên sân nhà, FC Basel 1893 đã thắng 26 trận, có 8 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 77-39 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trong 87 lần gặp nhau gần đây, FC Basel 1893 đã thắng 43 trận, có 23 trận hòa trong khi FC St.Gallen 1879 thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 167-108 nghiêng về phía FC Basel 1893.
Trận thắng gần đây nhất của FC St.Gallen 1879 trên sân của FC Basel 1893 là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Basel
St. Gallen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Basel
St. Gallen
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Basel và St. Gallen, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Thụy Sĩ), được lên lịch vào 14.05 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Basel trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Basel
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Gallen không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia St. Gallen không thua
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Basel trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 75 | 24 | 3 | 11 | 80:52 |
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| 5 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 55:58 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 80:69 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 74 | 24 | 2 | 7 | 75:37 |
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
| 5 |
|
33 | 52 | 13 | 13 | 7 | 51:35 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Năm 14 tháng 5 2026Thụy Sĩ, Basel,
St. Jakob-Park
Đội hình
Basel
-
Lichtsteiner S.
-
Maassen E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
8.5 | 84 | 1 | 0.51 | - | 0.04 | 5 | 15/24(63%) | - | - |
|
Balde A.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.38 | - | 0.26 | 5 | 17/22(77%) | 1 | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.05 | 1 | 46/52(88%) | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
7.5 | 81 | - | 0.37 | - | 0.04 | 4 | 9/12(75%) | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.35 | - | 0.01 | 1 | 24/33(73%) | 1 | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 56/60(93%) | - | - |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
7.4 | 75 | - | 0.06 | - | 0.21 | 2 | 19/28(68%) | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
7 | 84 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.08 | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
6.9 | 33 | - | - | 1 | 0.24 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 31/40(78%) | 1 | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | - | - | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
6.7 | 67 | - | 0.01 | - | 0.34 | 1 | 26/36(72%) | 1 | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | 0.09 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
6.4 | 29 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 3/5(60%) | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 36/47(77%) | 1 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 1 | 21/27(78%) | 1 | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/25(52%) | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
6.2 | 57 | - | - | - | 0.11 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
6.1 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
5.7 | 33 | - | 0.67 | - | 0.01 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.07 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
- | 6 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.83 | 3 | 1 | - | 3 | 2 |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.74 | - | 3 | 1 | 5 | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.26 | 1 | 2 | - | 4 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Metinho
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde A.
Phía trước
|
13 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.26 | 12/16(75%) | 49 | - | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1 |
|
Duranville J.
Phía trước
|
13 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 39 | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
7 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.04 | 10/16(63%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
5 | 13/14(93%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
5 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.07 | 11/16(69%) | 48 | - | - | 1/4(25%) | 5 | - |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
4 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.21 | 12/17(71%) | 51 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
2 | 9/12(75%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 5/8(63%) | 27 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
2 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 29 | 1/3(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
2 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.34 | 9/16(56%) | 53 | - | - | - | 3 | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
2 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 24 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
2 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.11 | 11/13(85%) | 39 | 3/3(100%) | 1/10(10%) | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | 1 | 0.08 | 7/9(78%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
2 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.09 | 10/11(91%) | 44 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | - | - | 42 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | 0.05 | 14/18(78%) | 67 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
1 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.1 | 8/12(67%) | 62 | 2/6(33%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
1 | 36/47(77%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 84 | 4/5(80%) | - | - | 4 | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
1 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
- | 56/60(93%) | - | - | - | 0.06 | 5/9(56%) | 74 | - | - | - | 1 | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
- | 8/15(53%) | - | - | - | 0.06 | 4/8(50%) | 30 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 20 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | - | - | 44 | 7/18(39%) | - | - | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
- | 13/22(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 46 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | 13/25(52%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 35 | 6/18(33%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Balde A.
Phía trước
|
18 | 2/6(33%) | 6/12(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Traore B.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Duranville J.
Phía trước
|
12 | - | 6/12(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Metinho
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schmid D.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 2 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 7/9(78%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gortler L.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Vouilloz N.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Salah I.
Phía trước
|
9 | - | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Daniliuc F.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Kleine-Bekel C.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Leroy L.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Tsunemoto K.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
7 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Shaqiri X.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Koindredi K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ruegg K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zigi L.
Thủ môn
|
-0.23 | 1 | 0.77 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Hitz M.
Thủ môn
|
-1.34 | 3 | 1.66 | 3 | - | 6 | - |