St. Gallen - Thun · 17.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và FC Thun là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà, FC St.Gallen 1879 đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Thun thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-32 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
Trong 67 lần gặp nhau gần đây, FC St.Gallen 1879 đã thắng 28 trận, có 15 trận hòa trong khi FC Thun thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 99-96 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.
FC Thun đã thua 4 trận liên tiếp trên sân khách.
Thành tích sân khách của FC Thun mùa giải này là: 12-0-6.
Cho xem nhiều hơn
St. Gallen
Thun
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Gallen
Thun
Phỏng đoán
Giải đấu Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa St. Gallen và Thun sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 trận đấu cuối cùng St. Gallen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với St. Gallen chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Gallen không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia St. Gallen không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 75 | 24 | 3 | 11 | 80:52 |
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 74 | 24 | 2 | 7 | 75:37 |
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
Thông tin trận đấu
10:30
Chủ Nhật 17 tháng 5 2026Thụy Sĩ, St.Gallen,
Kybunpark
Đội hình
St. Gallen
-
Maassen E.
-
Lustrinelli M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Franke D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
7.9 | 77 | - | 0.35 | 1 | 0.19 | 4 | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/35(77%) | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.2 | - | 0.02 | 4 | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.21 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.45 | - | 26/35(74%) | 1 | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
7.1 | 23 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Spycher T.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/44(59%) | - | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
7 | 26 | - | 0.29 | - | 0.01 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
6.9 | 89 | - | 0.26 | - | 0.21 | 4 | 11/15(73%) | - | - |
|
Roth J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
6.9 | 64 | - | 0.67 | - | 0.03 | 2 | 8/17(47%) | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
6.9 | 45 | - | 0.12 | - | - | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
6.8 | 64 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
6.8 | 13 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
6.7 | 13 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
6.7 | 24 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/7(29%) | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.51 | - | 0.02 | 3 | 19/37(51%) | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
6.7 | 13 | - | 0.25 | - | 0.03 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
6.6 | 77 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 7/16(44%) | 1 | - |
|
Noah Rupp
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 2 | 22/30(73%) | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
6.3 | 67 | - | 0.2 | - | 0.03 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
6.2 | 77 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 7/15(47%) | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
6.1 | 26 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 3/9(33%) | 1 | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
5.7 | 66 | - | 0.07 | - | - | 1 | 8/16(50%) | - | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
5.6 | 77 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Gutbub M.
Phía trước
|
- | 1 | - | 0.06 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heule M.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.13 | 2 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.18 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.48 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Noah Rupp
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.72 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Besio D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gutbub M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Roth J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franke D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spycher T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Besio D.
Phía trước
|
6 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
6 | 11/15(73%) | 1 | 1 | - | 0.21 | 7/11(64%) | 29 | - | - | 2/3(67%) | - | 2 |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
6 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.21 | 8/12(67%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
5 | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
4 | 19/25(76%) | 2 | 1 | 1 | 0.19 | 6/7(86%) | 60 | 3/4(75%) | 3/8(38%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
4 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
4 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 41 | - | - | 2/7(29%) | 3 | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
4 | 19/37(51%) | - | 1 | - | 0.02 | 10/20(50%) | 58 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
3 | 8/17(47%) | 1 | 1 | - | 0.03 | 6/11(55%) | 33 | - | - | - | 2 | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
3 | 16/30(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/11(27%) | 41 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
3 | 19/28(68%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 63 | 5/7(71%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.03 | 3/8(38%) | 40 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
2 | 7/11(64%) | - | - | - | 0.03 | 4/7(57%) | 20 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 36 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.09 | 10/14(71%) | 35 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 18 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Gutbub M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
1 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 27 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Noah Rupp
Tiền vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 50 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Roth J.
Tiền vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 49 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
1 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 63 | 6/12(50%) | - | - | 3 | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 20 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Franke D.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | - | 57 | - | - | - | 2 | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
- | 27/35(77%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 55 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
- | 26/35(74%) | 1 | - | - | 0.45 | 12/14(86%) | 59 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Spycher T.
Thủ môn
|
- | 26/44(59%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 52 | 10/28(36%) | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 36 | 9/19(47%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Labeau B.
Phía trước
|
22 | 2/8(25%) | 5/14(36%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
16 | 1/3(33%) | 8/13(62%) | 2 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Gaal T.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Stanic J.
Hậu vệ
|
14 | 1/5(20%) | 7/9(78%) | 2 | 4/4(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Scherrer N.
Phía trước
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Franke D.
Hậu vệ
|
10 | 7/7(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 5 | 21 | - | - | - |
|
Noah Rupp
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 3 | 3/3(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Roth J.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Stevanovic M.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | - | 2/4(50%) | 4 | - | - | - | - |
|
Besio D.
Phía trước
|
8 | - | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Okoroji C.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Boukhalfa C.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Daschner L.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Konietzke C.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vandermersch H.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Witzig C.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vogt A.
Phía trước
|
5 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fazliji B.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Quintilla J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutbub M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spycher T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Spycher T.
Thủ môn
|
0.6 | 5 | 1.6 | 1 | - | 2 | - |
|
Zigi L.
Thủ môn
|
-0.69 | 1 | 0.31 | 1 | - | 1 | - |