Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

St. Gallen - Thun · 17.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+8’
1 : 2
89’
1 : 2
goals-icon
Gutbub M. (Rastoder E.)
(Konietzke C.) Quintilla J.
change-icon
77’
2 : 1
77’
1 : 2
goals-icon
Reichmuth N. (Imeri K.)
77’
1 : 2
goals-icon
Dursun F. (Labeau B.)
(Vandermersch H.) Ruiz J.
change-icon
76’
2 : 1
76’
2 : 1
73’
1 : 1
goals-icon
Heule M. (Imeri K.)
68’
1 : 1
67’
1 : 1
goals-icon
Fehr F. (Dahler L.)
66’
1 : 1
goals-icon
Meichtry F. (Matoshi V.)
65’
1 : 0
(Daschner L.) Witzig C.
change-icon
64’
1 : 0
(Boukhalfa C.) Fazliji B.
change-icon
63’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
(Besio D.) Vogt A.
change-icon
45’
1 : 0
43’
1 : 0
21’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
50%
Sở hữu bóng
50%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

St. Gallen St. Gallen
Thun Thun
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

St. Gallen St. Gallen
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 18 Vogt A. Vogt A.
    15
  • 11 Boukhalfa C. Boukhalfa C.
    12
  • 27 Balde A. Balde A.
    11
  • 16 Gortler L. Gortler L.
    9
  • 9 Geubbels W. Geubbels W.
    3
#
Bàn thắng
  • 74 Rastoder E. Rastoder E.
    15
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    11
  • 9 Ibayi C. Ibayi C.
    10
  • 77 Meichtry F. Meichtry F.
    8
  • 8 Matoshi V. Matoshi V.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St.Gallen 1879 và FC Thun là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi FC St.Gallen 1879 chơi trên sân nhà, FC St.Gallen 1879 đã thắng 18 trận, có 5 trận hòa trong khi FC Thun thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 49-32 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.

Trong 67 lần gặp nhau gần đây, FC St.Gallen 1879 đã thắng 28 trận, có 15 trận hòa trong khi FC Thun thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 99-96 nghiêng về phía FC St.Gallen 1879.

FC Thun đã thua 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Thành tích sân khách của FC Thun mùa giải này là: 12-0-6.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa St. Gallen và Thun sẽ diễn ra vào 17.05 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

St. Gallen

5 / 10 trận đấu cuối cùng St. Gallen trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

St. Gallen

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với St. Gallen chiến thắng trong hiệp 2

Thun

4 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Thun

4 / 10 trận đấu cuối cùng Thun trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

St. Gallen

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi St. Gallen không thua

St. Gallen

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia St. Gallen không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Alpe Adria Cup 18/19, Knockout Stage
# Đội T Dim T V Đ B
1
Thun Thun 38 75 24 3 11 80:52
2
St. Gallen St. Gallen 38 70 20 10 8 72:47
3
Lugano Lugano 38 67 19 10 9 59:42
4
Sion Sion 38 63 16 15 7 63:40
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Thun Thun 33 74 24 2 7 75:37
2
St. Gallen St. Gallen 33 60 17 9 7 64:40
3
Lugano Lugano 33 57 16 9 8 50:38
4
Basel Basel 33 53 15 8 10 51:45
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Chủ Nhật 17 tháng 5 2026
Thụy Sĩ

Thụy Sĩ, St.Gallen,

Kybunpark

Trọng tài
von Mandach Johannes Thụy Sĩ

Đội hình

St. Gallen St. Gallen
Thun Thun
Thống Kê Chính
2.33
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.43
50%
Sở hữu bóng
50%
18
Tổng số cú sút
20
7
Những cú sút vào khung thành
2
62% 198/317
Đường chuyền
215/311 69%
3
Đá phạt góc
9
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
18
Tổng số cú sút
20
7
Những cú sút vào khung thành
2
2.77
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.36
6
Sút xa khung thành
12
12
Cú sút trong Vùng
10
6
Cú sút ngoài Vùng
10
5
Các cú đánh bị chặn
6
1
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
62% 198/317
Đường chuyền
215/311 69%
36% 25/70
Đường Chuyền Dài
33/83 40%
53% 71/135
Đường chuyền ở phần ba cuối
54/96 56%
1.06
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.56
31% 4/13
Chuyền bóng
4/18 22%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
39
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
28
0
Ngoại vi
2
17
Đá phạt
16
3
Đá phạt góc
9
29
Ném biên
26
Phòng thủ
16
Fouls
17
3
Thẻ vàng
2
56
Trận đấu tay đôi thắng
59
76% 16/21
Tranh bóng
10/14 71%
31
Phá bóng
43
8
Cắt bóng
17
1
Lỗi dẫn đến cú sút
2
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
6
0.36
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.77
-0.64
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
1.77

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

St. Gallen St. Gallen
Thun Thun
#
Bàn thắng
  • 18 Vogt A. Vogt A.
    15
  • 11 Boukhalfa C. Boukhalfa C.
    12
  • 27 Balde A. Balde A.
    11
  • 16 Gortler L. Gortler L.
    9
  • 9 Geubbels W. Geubbels W.
    3
  • 7 Witzig C. Witzig C.
    3
  • 36 Okoroji C. Okoroji C.
    3
  • 63 Konietzke C. Konietzke C.
    2
  • 28 Vandermersch H. Vandermersch H.
    2
  • 26 Gaal T. Gaal T.
    2
#
Bàn thắng
  • 74 Rastoder E. Rastoder E.
    15
  • 6 Bertone L. Bertone L.
    11
  • 9 Ibayi C. Ibayi C.
    10
  • 77 Meichtry F. Meichtry F.
    8
  • 8 Matoshi V. Matoshi V.
    6
  • 10 Imeri K. Imeri K.
    6
  • 4 Montolio G. Montolio G.
    4
  • 70 Reichmuth N. Reichmuth N.
    4
  • 10 Labeau B. Labeau B.
    3
  • 23 Burki M. Burki M.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Franke D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.9 90 - - - - - 19/27(70%) - -
player-stats-img
Imeri K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 77 - 0.35 1 0.19 4 19/25(76%) 1 -
player-stats-img
Stanic J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.11 - 27/35(77%) - -
player-stats-img
Kait M.
Phía trước player-stats-team-img
7.6 90 - - - 0.02 - 27/35(77%) - -
player-stats-img
Heule M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.5 90 1 0.2 - 0.02 4 19/28(68%) 1 -
player-stats-img
Scherrer N.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 90 - 0.09 - 0.21 2 14/19(74%) - -
player-stats-img
Okoroji C.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.45 - 26/35(74%) 1 -
player-stats-img
Meichtry F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 23 - 0.08 - 0.03 1 7/11(64%) - -
player-stats-img
Spycher T.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - - - 26/44(59%) - -
player-stats-img
Witzig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 26 - 0.29 - 0.01 2 6/8(75%) - -
player-stats-img
Rastoder E.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 89 - 0.26 - 0.21 4 11/15(73%) - -
player-stats-img
Roth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.04 - 0.01 1 26/29(90%) - -
player-stats-img
Boukhalfa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 64 - 0.67 - 0.03 2 8/17(47%) - -
player-stats-img
Vogt A.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 45 - 0.12 - - 2 6/10(60%) - -
player-stats-img
Daschner L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 64 - 0.02 - 0.09 1 17/24(71%) - -
player-stats-img
Gaal T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.01 - 16/30(53%) - -
player-stats-img
Ruiz J.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 13 - - - - - 4/6(67%) - -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 13 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Fehr F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 24 - 0.08 - - 1 2/7(29%) - -
player-stats-img
Stevanovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.51 - 0.02 3 19/37(51%) - -
player-stats-img
Quintilla J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 13 - 0.25 - 0.03 1 8/11(73%) - -
player-stats-img
Konietzke C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 77 1 0.24 - 0.01 2 7/16(44%) 1 -
player-stats-img
Noah Rupp
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - 0.08 - 0.01 2 22/30(73%) - -
player-stats-img
Zigi L.
Thủ môn player-stats-team-img
6.6 90 - - - - - 22/32(69%) - -
player-stats-img
Matoshi V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 67 - 0.2 - 0.03 1 12/16(75%) - -
player-stats-img
Vandermersch H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 77 - 0.04 - 0.03 1 7/15(47%) - -
player-stats-img
Fazliji B.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 26 - 0.03 - 0.02 1 3/9(33%) 1 -
player-stats-img
Reichmuth N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 13 - - - - - 2/4(50%) - -
player-stats-img
Besio D.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 45 - 0.07 - 0.01 1 5/9(56%) - -
player-stats-img
Dahler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 66 - 0.07 - - 1 8/16(50%) - -
player-stats-img
Labeau B.
Phía trước player-stats-team-img
5.6 77 - 0.09 - 0.03 1 11/16(69%) - -
player-stats-img
Gutbub M.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - 0.06 - - 1 - - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Heule M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1 0.13 2 1 - 2 2
player-stats-img
Imeri K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1 0.18 1 2 - 2 2
player-stats-img
Rastoder E.
Phía trước player-stats-team-img
4 - - 3 1 1 3 1
player-stats-img
Stevanovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 2 0.48 1 - - 2 1
player-stats-img
Boukhalfa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Konietzke C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.31 - 1 - 1 1
player-stats-img
Noah Rupp
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - - - 2
player-stats-img
Scherrer N.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Vogt A.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.72 1 1 - 2 -
player-stats-img
Witzig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.01 - 1 - 1 1
player-stats-img
Besio D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.08 - - - 1 -
player-stats-img
Dahler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Daschner L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Fazliji B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Fehr F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Gutbub M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Labeau B.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 - -
player-stats-img
Matoshi V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Meichtry F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Quintilla J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Roth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Vandermersch H.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Franke D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gaal T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kait M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Okoroji C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Reichmuth N.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ruiz J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Spycher T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Stanic J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Zigi L.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Besio D.
Phía trước player-stats-team-img
6 5/9(56%) - - - 0.01 3/7(43%) 18 - - - - -
player-stats-img
Rastoder E.
Phía trước player-stats-team-img
6 11/15(73%) 1 1 - 0.21 7/11(64%) 29 - - 2/3(67%) - 2
player-stats-img
Scherrer N.
Phía trước player-stats-team-img
6 14/19(74%) - - - 0.21 8/12(67%) 38 1/1(100%) - - 3 -
player-stats-img
Vogt A.
Phía trước player-stats-team-img
5 6/10(60%) - - - - 1/3(33%) 25 1/1(100%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Imeri K.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 19/25(76%) 2 1 1 0.19 6/7(86%) 60 3/4(75%) 3/8(38%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Konietzke C.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 7/16(44%) - - - 0.01 4/9(44%) 28 - - - 2 -
player-stats-img
Labeau B.
Phía trước player-stats-team-img
4 11/16(69%) - - - 0.03 6/9(67%) 41 - - 2/7(29%) 3 -
player-stats-img
Stevanovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 19/37(51%) - 1 - 0.02 10/20(50%) 58 2/9(22%) - - - -
player-stats-img
Boukhalfa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 8/17(47%) 1 1 - 0.03 6/11(55%) 33 - - - 2 -
player-stats-img
Gaal T.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 16/30(53%) - - - 0.01 3/11(27%) 41 2/9(22%) - - - -
player-stats-img
Heule M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 19/28(68%) - - - 0.02 7/9(78%) 63 5/7(71%) - 1/3(33%) 4 -
player-stats-img
Vandermersch H.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 7/15(47%) - - - 0.03 3/8(38%) 40 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Meichtry F.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 7/11(64%) - - - 0.03 4/7(57%) 20 1/2(50%) - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Reichmuth N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2/4(50%) - - - - - 6 - - - - -
player-stats-img
Dahler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 8/16(50%) - - - - 3/5(60%) 36 2/6(33%) - - - -
player-stats-img
Daschner L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 17/24(71%) - - - 0.09 10/14(71%) 35 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
1 2/4(50%) - - - - - 7 - - - - -
player-stats-img
Fazliji B.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/9(33%) - - - 0.02 1/6(17%) 14 - - - - -
player-stats-img
Fehr F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 2/7(29%) - - - - 1/5(20%) 18 1/4(25%) 1/5(20%) - - -
player-stats-img
Gutbub M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Matoshi V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 12/16(75%) - - - 0.03 5/6(83%) 27 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Noah Rupp
Tiền vệ player-stats-team-img
1 22/30(73%) - - - 0.01 4/9(44%) 50 2/5(40%) - 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Quintilla J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/11(73%) - - - 0.03 2/2(100%) 14 - - - 1 -
player-stats-img
Roth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 26/29(90%) - - - 0.01 2/4(50%) 49 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Stanic J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 27/35(77%) - - - 0.11 4/6(67%) 63 6/12(50%) - - 3 -
player-stats-img
Witzig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 6/8(75%) - - - 0.01 2/2(100%) 20 - - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Franke D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/27(70%) - - - - - 57 - - - 2 -
player-stats-img
Kait M.
Phía trước player-stats-team-img
- 27/35(77%) - - - 0.02 7/10(70%) 55 3/6(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Okoroji C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 26/35(74%) 1 - - 0.45 12/14(86%) 59 1/3(33%) 3/5(60%) - - -
player-stats-img
Ruiz J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 4/6(67%) - - - - - 14 - - - - -
player-stats-img
Spycher T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/44(59%) - - - - 1/6(17%) 52 10/28(36%) - - - -
player-stats-img
Zigi L.
Thủ môn player-stats-team-img
- 22/32(69%) - - - - 2/6(33%) 36 9/19(47%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Labeau B.
Phía trước player-stats-team-img
22 2/8(25%) 5/14(36%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Heule M.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 1/3(33%) 8/13(62%) 2 2/3(67%) 3 1 - - -
player-stats-img
Gaal T.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 6/7(86%) 2/7(29%) 2 2/2(100%) 1 7 - - -
player-stats-img
Stanic J.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 1/5(20%) 7/9(78%) 2 4/4(100%) 3 11 - - -
player-stats-img
Scherrer N.
Phía trước player-stats-team-img
12 1/2(50%) 4/10(40%) 1 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Franke D.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 7/7(100%) 2/3(67%) 1 - 5 21 - - -
player-stats-img
Noah Rupp
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 6/9(67%) 3 3/3(100%) 3 3 - - -
player-stats-img
Rastoder E.
Phía trước player-stats-team-img
10 2/3(67%) 2/7(29%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Roth J.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 2/5(40%) 3 1/1(100%) 3 7 - - -
player-stats-img
Imeri K.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 6/8(75%) 1 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Stevanovic M.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 2/2(100%) 4/7(57%) - 2/4(50%) 4 - - - -
player-stats-img
Besio D.
Phía trước player-stats-team-img
8 - - 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Okoroji C.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 3/6(50%) 1 2/3(67%) 2 7 - - -
player-stats-img
Boukhalfa C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/1(100%) 3/5(60%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Daschner L.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Konietzke C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/6(33%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Matoshi V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 2/4(50%) 2 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Meichtry F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) - 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Vandermersch H.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 1/6(17%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Witzig C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Vogt A.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/3(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Fazliji B.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Kait M.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 1/1(100%) 3 6 - - -
player-stats-img
Quintilla J.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1/1(100%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Reichmuth N.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - - - - - - - - -
player-stats-img
Ruiz J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/2(100%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Dahler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - - 1 3 - 1 -
player-stats-img
Dursun F.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Fehr F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Zigi L.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - - - - -
player-stats-img
Gutbub M.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Spycher T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Spycher T.
Thủ môn player-stats-team-img
0.6 5 1.6 1 - 2 -
player-stats-img
Zigi L.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.69 1 0.31 1 - 1 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close