Thun - Lugano · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Thun và FC Lugano là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FC Thun chơi trên sân nhà, FC Thun đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 32-27 nghiêng về phía FC Thun.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, FC Thun đã thắng 14 trận, có 8 trận hòa trong khi FC Lugano thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 56-51 nghiêng về phía FC Thun.
FC Thun đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
FC Lugano đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Thun
Lugano
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Thun
Lugano
Phỏng đoán
Trận đấu Thun vs Lugano trong Thụy Sĩ Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 25.04 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Thun Lugano bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thun trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Thun in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Thun
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lugano không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Lugano không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Thun không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 75 | 24 | 3 | 11 | 80:52 |
| 2 |
|
38 | 70 | 20 | 10 | 8 | 72:47 |
| 3 |
|
38 | 67 | 19 | 10 | 9 | 59:42 |
| 4 |
|
38 | 63 | 16 | 15 | 7 | 63:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 74 | 24 | 2 | 7 | 75:37 |
| 2 |
|
33 | 60 | 17 | 9 | 7 | 64:40 |
| 3 |
|
33 | 57 | 16 | 9 | 8 | 50:38 |
| 4 |
|
33 | 53 | 15 | 8 | 10 | 51:45 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Thụy Sĩ, Thun,
Stockhorn Arena
Đội hình
Thun
-
Lustrinelli M.
-
Croci-Torti M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
8.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
7.9 | 89 | - | 0.13 | - | 0.76 | 1 | 49/57(86%) | - | - |
|
Steffen N.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Bertone L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.53 | 1 | 30/39(77%) | - | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 47/54(87%) | - | - |
|
Papadopoulos A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Von Ballmoos D.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
7.5 | 45 | - | 0.88 | - | 0.01 | 3 | 10/11(91%) | 1 | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
7.5 | 89 | - | 0.14 | - | 0.88 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.09 | 2 | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
7.2 | 33 | - | 0.1 | - | 0.26 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
7.2 | 62 | - | 0.29 | - | 0.14 | 5 | 17/21(81%) | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
7.1 | 85 | - | - | - | 0.02 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.11 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 21/30(70%) | 1 | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
6.7 | 13 | 1 | 1.05 | - | - | 2 | 6/6(100%) | 1 | - |
|
Bamert J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
6.7 | 77 | - | - | - | 0.05 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.07 | 1 | 14/24(58%) | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | - | - | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
6.3 | 62 | - | 0.1 | - | 0.03 | 3 | 10/19(53%) | 1 | - |
|
Ibayi C.
Phía trước
|
6.3 | 74 | - | 0.09 | - | 0.13 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Burki M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/38(92%) | 1 | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 49/56(88%) | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
6 | 28 | - | 0.13 | - | - | 2 | 1/4(20%) | - | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
5.9 | 57 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
5.5 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Montolio G.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pihlstrom E.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.07 | 3 | - | 1 | 3 | 2 |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.91 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.93 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Behrens K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.45 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bertone L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Ibayi C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Papadopoulos A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bamert J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burki M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montolio G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pihlstrom E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steffen N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Von Ballmoos D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rastoder E.
Phía trước
|
9 | 14/24(58%) | 1 | - | - | 0.07 | 11/19(58%) | 42 | - | - | 1/7(14%) | 1 | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
8 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.76 | 20/26(77%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
6 | 26/33(79%) | 2 | - | - | 0.88 | 13/17(76%) | 46 | - | 3/4(75%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
6 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.09 | 6/9(67%) | 57 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
5 | 17/21(81%) | - | 1 | - | 0.14 | 9/13(69%) | 41 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 4 | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
4 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 23 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
3 | 9/11(82%) | - | 1 | - | 0.26 | 4/6(67%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ibayi C.
Phía trước
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.13 | 4/7(57%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos A.
Hậu vệ
|
3 | 16/21(76%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 44 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
2 | 6/6(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bertone L.
Tiền vệ
|
2 | 30/39(77%) | - | - | - | 0.53 | 14/20(70%) | 50 | 7/11(64%) | - | - | 1 | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
2 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.05 | 14/15(93%) | 52 | 4/5(80%) | - | - | 2 | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.02 | 8/15(53%) | 53 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(20%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
2 | 1/4(25%) | - | - | - | 0.02 | - | 15 | - | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Burki M.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 51 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
1 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 35 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
1 | 26/28(93%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
1 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.03 | 5/11(45%) | 42 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
1 | 47/54(87%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 72 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Bamert J.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 55 | 5/7(71%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.11 | 5/7(71%) | 22 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
- | 49/56(88%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 67 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 0.01 | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Montolio G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Pihlstrom E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | 1 |
|
Steffen N.
Thủ môn
|
- | 30/37(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 50 | 9/16(56%) | - | - | - | - |
|
Von Ballmoos D.
Thủ môn
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 50 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rastoder E.
Phía trước
|
16 | 2/5(40%) | 4/11(36%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Heule M.
Hậu vệ
|
15 | 2/5(40%) | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Papadopoulos A.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Zanotti M.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Delcroix H.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 5/5(100%) | 1 | 4/5(80%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Grgic A.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Mahmoud M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fehr F.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kait M.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Meichtry F.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamert J.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Imeri K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Steffen R.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Behrens K.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Burki M.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mai L.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Cimignani Y.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dos Santos D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Koutsias G.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Labeau B.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahler L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ibayi C.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bislimi U.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Matoshi V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alioski E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bertone L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bottani M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pihlstrom E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dursun F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montolio G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steffen N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Von Ballmoos D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Steffen N.
Thủ môn
|
1.41 | 5 | 2.4 | 1 | 1 | 7 | 1 |
|
Von Ballmoos D.
Thủ môn
|
0.28 | 4 | 0.28 | - | 2 | 3 | - |