Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AB Argir - KÍ Klaksvík · 15.08.2026

Giải Ngoại hạng Anh

Giải Ngoại hạng Anh

Vòng 19
Th 7 15 thg 8 2026 - 19:00
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

AB Argir AB Argir
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
Last 5 matches

Phỏng đoán

AB Argir

9 / 10 of last matches AB Argir in all competitions had less than 3 goals

AB Argir

9 / 10 of last matches AB Argir in Giải Ngoại hạng Anh had less than 3 goals

KÍ Klaksvík

8 / 10 of last matches KÍ Klaksvík in all competitions had less than 3 goals

KÍ Klaksvík

8 / 10 of last matches KÍ Klaksvík in Giải Ngoại hạng Anh had less than 3 goals

AB Argir

8 / 10 of last matches AB Argir in all competitions had less than 2 goals

AB Argir

8 / 10 of last matches AB Argir in Giải Ngoại hạng Anh had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Premier League 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík 12 26 7 5 0 25:8
2
B36 Torshavn B36 Torshavn 12 26 7 5 0 25:10
3
NSI Runavik NSI Runavik 12 26 8 2 2 23:13
5
Havnar Boltfelag Havnar Boltfelag 12 15 4 3 5 16:18
6
AB Argir AB Argir 12 14 4 2 6 17:20
7
B68 Toftir B68 Toftir 12 12 3 3 6 17:30
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AB Argir AB Argir
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
#
Bàn thắng
  • 23 Skala R. Skala R.
    3
  • 77 Moses O. Moses O.
    3
  • Jakobsen B. Jakobsen B.
    2
  • 7 Nielsen B. Nielsen B.
    2
  • 19 Samuelsen S. Samuelsen S.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Frederiksberg A. Frederiksberg A.
    6
  • 9 Klettskard P. Klettskard P.
    4
  • 13 Johannesen P. Johannesen P.
    3
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    3
  • 8 Andreasen J. Andreasen J.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Ngoại hạng Anh


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

19:00

Thứ Bảy 15 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AB Argir AB Argir
KÍ Klaksvík KÍ Klaksvík
#
Bàn thắng
  • 23 Skala R. Skala R.
    3
  • 77 Moses O. Moses O.
    3
  • Jakobsen B. Jakobsen B.
    2
  • 7 Nielsen B. Nielsen B.
    2
  • 19 Samuelsen S. Samuelsen S.
    1
  • Reynslag G. Reynslag G.
    1
  • Danielsen D. Danielsen D.
    1
#
Bàn thắng
  • 11 Frederiksberg A. Frederiksberg A.
    6
  • 9 Klettskard P. Klettskard P.
    4
  • 13 Johannesen P. Johannesen P.
    3
  • 26 Brattbakk F. Brattbakk F.
    3
  • 8 Andreasen J. Andreasen J.
    2
  • 5 Pavlovic D. Pavlovic D.
    2
  • 27 Johansen D. Johansen D.
    1
  • Reynheim D. Reynheim D.
    1
  • 9 Hustad E. Hustad E.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải Ngoại hạng Anh

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close