Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

PAEEK - AEL Limassol · 18.04.2022

Giải Hạng Nhất

Giải Hạng Nhất

Vòng 28
Th 2 18 thg 4 2022 - 12:00
Hoàn thành
0
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
82’
0 : 3
(Lucas Ramos) Kaaijmolen N.
change-icon
82’
1 : 2
79’
0 : 3
goals-icon
Romario (Stefan Scepovic)
(Charalambous M.) Milts L.
change-icon
76’
1 : 2
(Kapartis V.) Orr N.
change-icon
76’
1 : 2
75’
0 : 2
(Babic M.) Nunic M.
change-icon
66’
1 : 1
(Varela N.) Aristotelous C.
change-icon
66’
1 : 1
66’
0 : 2
goals-icon
Ristevski K. (Medojevic S.)
66’
0 : 2
goals-icon
Andreou E. (Euller)
58’
0 : 2
goals-icon
Marosa A. (Riera S.)
58’
0 : 2
goals-icon
Torres M. (Nikolettidis A.)
0 : 1
Hiệp 1
38’
0 : 2
30’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

PAEEK PAEEK
AEL Limassol AEL Limassol
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PAEEK PAEEK
AEL Limassol AEL Limassol
#
Bàn thắng
  • 11 Varela N. Varela N.
    5
  • 70 Babic M. Babic M.
    4
  • 8 Henrique F. Henrique F.
    3
  • 20 Kapartis V. Kapartis V.
    2
  • 55 Kouros A. Kouros A.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Stefan Scepovic Stefan Scepovic
    10
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    6
  • 20 Milinceanu N. Milinceanu N.
    6
  • 7 Euller Euller
    4
  • 42 Teixeira A. Teixeira A.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Hạng Nhất

Bảng xếp hạng

1st Division
# Đội T Dim T V Đ B
7
AC Omonia AC Omonia 22 31 9 4 9 25:25
8
AEL Limassol AEL Limassol 22 25 7 4 11 26:28
9
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 22 22 5 7 10 14:23
10
Doxa Katopias Doxa Katopias 22 22 5 7 10 18:30
11
PAEEK PAEEK 22 15 3 6 13 17:35
12
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 22 13 3 4 15 13:33
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Hai 18 tháng 4 2022
Cyprus: Síp

Cyprus: Síp, Strovolos,

Keryneia Epistrophi

Trọng tài
Fellas Constantinos Cyprus: Síp
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PAEEK PAEEK
AEL Limassol AEL Limassol
#
Bàn thắng
  • 11 Varela N. Varela N.
    5
  • 70 Babic M. Babic M.
    4
  • 8 Henrique F. Henrique F.
    3
  • 20 Kapartis V. Kapartis V.
    2
  • 55 Kouros A. Kouros A.
    2
  • 3 Esselink B. Esselink B.
    2
  • 8 Kevin Jansen Kevin Jansen
    1
  • 14 Dimitriou M. Dimitriou M.
    1
  • 50 Enoh L. Enoh L.
    1
  • 18 Komodikis A. Komodikis A.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Stefan Scepovic Stefan Scepovic
    10
  • 17 Marosa A. Marosa A.
    6
  • 20 Milinceanu N. Milinceanu N.
    6
  • 7 Euller Euller
    4
  • 42 Teixeira A. Teixeira A.
    3
  • 7 Majdevac A. Majdevac A.
    3
  • 31 Santos B. Santos B.
    2
  • 20 Andreou E. Andreou E.
    2
  • 16 Torres M. Torres M.
    1
  • 45 Romario Romario
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close