Giải Hạng Nhất
Kết quả mới nhất
Vòng 10
Vòng 7
Vòng 9
Bảng xếp hạng
1. Division 25/26
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 61 | 19 | 4 | 3 | 63:17 |
| 2 |
|
26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 49:22 |
| 3 |
|
26 | 53 | 16 | 5 | 5 | 36:22 |
| 4 |
|
26 | 51 | 16 | 3 | 7 | 53:24 |
| 5 |
|
26 | 45 | 13 | 6 | 7 | 45:27 |
| 6 |
|
26 | 43 | 12 | 7 | 7 | 48:26 |
| 7 |
|
26 | 34 | 10 | 4 | 12 | 23:31 |
| 8 |
|
26 | 33 | 10 | 3 | 13 | 31:38 |
| 9 |
|
26 | 32 | 7 | 11 | 8 | 23:33 |
| 10 |
|
26 | 28 | 8 | 4 | 14 | 26:36 |
| 11 |
|
26 | 28 | 6 | 10 | 10 | 22:37 |
| 12 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 23:48 |
| 13 |
|
26 | 23 | 7 | 2 | 17 | 25:44 |
| 14 |
|
26 | 1 | 0 | 1 | 25 | 5:67 |
1. Division 25/26, Championship Round
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 87 | 27 | 6 | 3 | 88:24 |
| 2 |
|
36 | 69 | 20 | 9 | 7 | 62:33 |
| 3 |
|
36 | 67 | 20 | 7 | 9 | 52:41 |
| 4 |
|
36 | 62 | 18 | 8 | 10 | 66:38 |
| 5 |
|
36 | 52 | 15 | 7 | 14 | 53:45 |
| 6 |
|
36 | 51 | 14 | 9 | 13 | 61:45 |
Trận đấu thống kê
46%
19%
35%
109
chiến thắng sân nhà
48
Rút thăm
83
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
77%
20%
2.5
49%
48%
3.5
27%
70%
4.5
12%
85%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
73%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
Trung bình ghi 1H
1.14
Trung bình ghi 2H
1.5
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
9%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
64%
8.5
55%
9.5
44%
10.5
34%
11.5
23%
12.5
13%
13.5
9%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
100%
3.5
98%
4.5
96%
5.5
93%
6.5
28%
Giải Hạng Nhất Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng