Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Digenis Ypsonas

Digenis Ypsonas

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
3
7
21:19
+2
24
1.41
Phong độ sân khách
16
4
4
8
15:25
-10
16
1.00
Phong độ tổng thể
33
11
7
15
36:44
-8
40
1.21
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
7
4
7:6
+1
25
1.47
Phong độ sân khách
16
2
7
7
4:12
-8
13
0.81
Phong độ tổng thể
33
8
14
11
11:18
-7
38
1.15
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
7
5
5
14:13
+1
26
1.53
Phong độ sân khách
16
6
3
7
11:13
-2
21
1.31
Phong độ tổng thể
33
13
8
12
25:26
-1
47
1.42

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.09
1.24
0.94
Phút / bàn thắng ghi
83
73
96
Trên 0.5
64%
71%
57%
Trên 1.5
28%
30%
25%
Trên 2.5
16%
18%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
19%
24%
13%
Đội dầu tiên ghi bàn
34%
48%
19%
Không ghi được bàn thắng
37%
30%
44%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
5
4
1
Phạt dền nhận
14
6
8
Phạt dền trong một trận
58%
59%
57%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.33
0.41
0.25
Trung bình ghi 2H
0.76
0.82
0.69
Ghi bàn trong 1H
28%
36%
19%
Ghi bàn trong 2H
55%
59%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
73%
65%
82%
Thất bại hhi bàn 2H
46%
42%
50%
1H Bàn thắng ghi
11
7
4
2H Bàn thắng ghi
25
14
11

Digenis Ypsonas ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận

Digenis Ypsonas là đội đầu tiên ghi bàn trong 34% trong suốt Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas không ghi được bàn trong 37% tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi trung bình 0.33 trong hiệp một mỗi trận

Digenis Ypsonas ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.33
1.12
1.56
Phút / bàn thủng lưới
68’
81’
58’
Giữ sạch lưới %
34%
42%
25%
Trên 0.5
67%
59%
75%
Trên 1.5
28%
30%
25%
Trên 2.5
19%
18%
19%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
7
4
7
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.55
0.35
0.75
Thua trung bình 2H
0.79
0.76
0.81
Giữ sạch lưới 1H
21%
13%
8%
Giữ sạch lưới
15%
7%
8%
1H Bàn thua
18
6
12
2H Bàn thua
26
13
13

Digenis Ypsonas để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận

Digenis Ypsonas đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận

Digenis Ypsonas để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.42
2.35
2.50
Trên 0.5
94%
95%
94%
Trên 1.5
64%
65%
63%
Trên 2.5
43%
48%
38%
Trên 3.5
22%
24%
19%
Trên 4.5
10%
6%
13%
Trên 5.5
7%
0%
13%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
7%
6%
7%
Dưới 1.5
37%
36%
38%
Dưới 2.5
58%
53%
63%
Dưới 3.5
79%
77%
82%
Dưới 4.5
91%
95%
88%
Dưới 5.5
94%
100%
88%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.88
0.76
1.00
Trung bình 2H
1.55
1.59
1.50
Trên 0.5 1H
61%
59%
63%
Trên 0.5 2H
88%
89%
88%
Trên 1.5 1H
22%
18%
25%
Trên 1.5 2H
43%
53%
32%
Trên 2.5 1H
4%
0%
7%
Trên 2.5 2H
19%
18%
19%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
40%
42%
38%
Dưới 0.5 2H
13%
12%
13%
Dưới 1.5 1H
79%
83%
75%
Dưới 1.5 2H
58%
48%
69%
Dưới 2.5 1H
97%
100%
94%
Dưới 2.5 2H
82%
83%
82%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Digenis Ypsonas đã tham gia trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Digenis Ypsonas tại Giải Hạng Nhất

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Digenis Ypsonas tại Giải Hạng Nhất

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Digenis Ypsonas đã tham gia trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một

Digenis Ypsonas ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Digenis Ypsonas ở Giải Hạng Nhất

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Digenis Ypsonas ở Giải Hạng Nhất

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Digenis Ypsonas ở Giải Hạng Nhất

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Digenis Ypsonas ở Giải Hạng Nhất

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
37%
36%
38%
CDG 1H
4%
0%
7%
CDG 2H
22%
30%
13%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
7%
6%
7%
CDG và hòa
16%
12%
19%
CDG và thua
16%
18%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
22%
24%
19%
CDG và trên 2.5 (không/có)
22%
24%
19%
CDG và trên 3.5 (có/có)
13%
12%
13%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
12%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
30%
7%
CDG 1H và 2H (không/không)
79%
71%
88%

Digenis Ypsonas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
16%
4%
13%
11 - 20 phút
31%
10%
22%
21 - 30 phút
16%
10%
7%
31 - 40 phút
16%
7%
10%
41 - 50 phút
19%
10%
10%
51 - 60 phút
22%
10%
13%
61 - 70 phút
19%
13%
7%
71 - 80 phút
31%
10%
22%
81 - 90+ phút
76%
43%
37%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
40%
10%
31%
16 - 30 phút
22%
13%
10%
31 - 45 phút
25%
13%
13%
46 - 60 phút
31%
13%
19%
61 - 75 phút
34%
19%
16%
76 - 90+ phút
88%
46%
49%

Digenis Ypsonas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 76% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 88% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 49% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
85%
89%
82%
+1.5
85%
89%
82%
+0.5
55%
59%
50%
-0.5
34%
42%
25%
-1.5
22%
24%
19%
-2.5
10%
12%
7%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
88%
89%
88%
+0.5 1H
67%
77%
57%
-0.5 1H
25%
36%
13%
-1.5 1H
7%
6%
7%
+1.5 2H
85%
83%
88%
+0.5 2H
64%
71%
57%
-0.5 2H
40%
42%
38%
-1.5 2H
10%
6%
13%

Digenis Ypsonas ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải Hạng Nhất

Trong hiệp một, Digenis Ypsonas ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Hạng Nhất

Trong hiệp hai, Digenis Ypsonas ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải Hạng Nhất

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.61
4.94
4.25
Chiến thắng
40%
24%
57%
Chấp +1.5
91%
89%
94%
Chấp +0.5
67%
53%
82%
Chấp -0.5
40%
24%
57%
Chấp -1.5
25%
12%
38%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
91%
95%
88%
Trên 2.5
73%
83%
63%
Trên 3.5
61%
65%
57%
Trên 4.5
52%
53%
50%
Trên 5.5
43%
42%
44%
Trên 6.5
28%
36%
19%
Trên 7.5
16%
24%
7%
Tổng Thẻ
152
84
68
Cao nhất trong một trận
8
8
8
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.52
1.47
1.56
Thẻ trung bình 2H
3.09
3.47
2.69
Chiến thắng 1H
40%
42%
38%
Chiến thắng 2H
40%
30%
50%
Chấp +1.5 1H
100%
100%
100%
Chấp +0.5 1H
76%
71%
82%
Chấp -0.5 1H
40%
42%
38%
Chấp -1.5 1H
10%
6%
13%
Chấp +1.5 2H
82%
71%
94%
Chấp +0.5 2H
70%
59%
82%
Chấp -0.5 2H
40%
30%
50%
Chấp -1.5 2H
16%
6%
25%
Trên 0.5 1H
76%
83%
69%
Trên 1.5 1H
43%
42%
44%
Trên 2.5 1H
28%
24%
32%
Trên 0.5 2H
94%
95%
94%
Trên 1.5 2H
76%
83%
69%
Trên 2.5 2H
52%
59%
44%
Trên 3.5 2H
40%
48%
32%

Digenis Ypsonas thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas có trung bình 4.61 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp một, Digenis Ypsonas thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp một, Digenis Ypsonas có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp hai, Digenis Ypsonas thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp hai, Digenis Ypsonas có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.45
2.35
2.56
Thẻ đội trên 1,5 TT
76%
77%
75%
Thẻ đội trên 2,5 TT
43%
36%
50%
Thẻ đội trên 3,5 TT
22%
18%
25%
Đội thẻ trung bình 1H
0.91
0.82
1.00
Thẻ đội trên 0,5 1H
64%
65%
63%
Thẻ đội trên 1,5 1H
19%
18%
19%
Đội thẻ trung bình 2H
1.55
1.53
1.56
Thẻ đội trên 0,5 2H
85%
83%
88%
Thẻ đội trên 1,5 2H
46%
42%
50%
Thẻ đội trên 2,5 2H
22%
24%
19%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.15
2.59
1.69
Thẻ chống trên 1,5 TT
91%
95%
88%
Thẻ chống trên 2,5 TT
73%
83%
63%
Thẻ chống trên 3,5 TT
61%
65%
57%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.61
0.65
0.56
Thẻ chống trên 0,5 1H
49%
53%
44%
Thẻ chống trên 1,5 1H
13%
12%
13%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.55
1.94
1.13
Thẻ chống trên 0,5 2H
73%
83%
63%
Thẻ chống trên 1,5 2H
43%
59%
25%
Thẻ chống trên 2,5 2H
25%
36%
13%

Digenis Ypsonas có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.85
8.76
8.94
Chiến thắng
34%
42%
25%
Handicap +2.5
73%
71%
75%
Handicap +1.5
61%
71%
50%
Handicap -1.5
22%
30%
13%
Handicap -2.5
19%
24%
13%
Trên 6.5
79%
71%
88%
Trên 7.5
64%
65%
63%
Trên 8.5
55%
59%
50%
Trên 9.5
43%
48%
38%
Trên 10.5
34%
42%
25%
Trên 11.5
25%
24%
25%
Trên 12.5
10%
6%
13%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.48
4.59
4.38
Phạt Góc trung bình 2H
4.36
4.18
4.56
Chiến thắng 1H
28%
36%
19%
Chiến thắng 2H
37%
36%
38%
Handicap +2.5 1H
82%
83%
82%
Handicap +1.5 1H
61%
77%
44%
Handicap -1.5 1H
19%
24%
13%
Handicap -2.5 1H
16%
24%
7%
Handicap +2.5 2H
88%
89%
88%
Handicap +1.5 2H
79%
77%
82%
Handicap -1.5 2H
25%
30%
19%
Handicap -2.5 2H
13%
18%
7%
Trên 4.5 1H
49%
65%
32%
Trên 5.5 1H
34%
48%
19%
Trên 6.5 1H
13%
12%
13%
Trên 4.5 2H
40%
42%
38%
Trên 5.5 2H
25%
24%
25%
Trên 6.5 2H
10%
6%
13%

Digenis Ypsonas thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Digenis Ypsonas có trung bình 8.85 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp một, Digenis Ypsonas thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp một, Digenis Ypsonas có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất

Trong hiệp hai, Digenis Ypsonas thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất

Trong hiệp hai, Digenis Ypsonas có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bah A. FW
    7
  • 2 Bahassa Y. FW
    5
  • 3 Do Couto M. MD
    5
  • 4 Christodoulou I. DF
    4
  • 5 Pankov I. MD
    2
  • 6 Trujic N. MD
    2
  • 7 Koumouris M. FW
    2
  • 8 Budnik I. FW
    2
  • 9 Lipski P. MD
    2
  • 10 Cheryshev D. FW
    2
  • 11 Chebake I. DF
    1
  • 12 Da Silva De Paula J. DF
    1
  • 13 De Lucas Perez L. DF
    1
  • 14 Camus Munoz M. MD
    1
  • 15 Ankeye D. FW
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
YPS YPS
Đội thống kê
OMO OMO
Xếp hạng
8
1.09
Ghi bàn / trận
2.44
1
5
1.33
Thua / trận đấu
0.67
14
11
2.42
Trận bàn thắng trung bình
3.11
1
13
37%
CDG
37%
12
8
8.85
Trận phạt góc trung bình
8.58
12
9
4.18
Đội phạt góc trung bình
5.06
5
10
4.61
Trận thẻ trung bình
4.56
11
8
2.45
Đội thẻ trung bình
1.94
12

Những người ghi bàn nhiều nhất

YPS Digenis Ypsonas
Bah A. 7
Christodoulou I. 4
Do Couto M. 4
OMO AC Omonia
Mmaee R. 25
Semedo W. 17
Costa E. 7

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close