Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Digenis Ypsonas - Ethnikos Achna · 19.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
3 : 1
89’
2 : 2
goals-icon
Giallouros N. (Machado L.)
89’
3 : 1
87’
2 : 1
(Da Silva De Paula J.) Melnichenko D.
change-icon
85’
2 : 1
(De Iriondo M.) Thiago
change-icon
85’
2 : 1
75’
1 : 1
goals-icon
Giousis C. (Hình phạt)
67’
1 : 1
goals-icon
Siverio Toro J. (Angelopoulos G.)
(Bahassa Y.) Camus Munoz M.
change-icon
63’
2 : 0
63’
2 : 0
(Ankeye D.) Budnik I.
change-icon
54’
2 : 0
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Ofori R. (Pechlivanis M.)
46’
1 : 1
goals-icon
Papageorgiou G. (Gonzalez Juarez P.)
Hiệp 1
20’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

44%
Sở hữu bóng
56%
8
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
10
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
#
Bàn thắng
  • 12 Bah A. Bah A.
    7
  • 5 Christodoulou I. Christodoulou I.
    4
  • 10 Do Couto M. Do Couto M.
    4
  • 28 Bahassa Y. Bahassa Y.
    3
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    2
#
Bàn thắng
  • 33 Andereggen N. Andereggen N.
    12
  • 70 Giousis C. Giousis C.
    8
  • 98 De Almeida Mello Santana B. De Almeida Mello Santana B.
    3
  • 12 Lomotey E. Lomotey E.
    2
  • 17 Gonzalez Juarez P. Gonzalez Juarez P.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất

Sự kiện trận đấu

Ypsonas FC đã thắng 3 trận liên tiếp.

Ypsonas FC đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Thành tích sân khách của Ethnikos Achnas FC mùa giải này là: 1-2-11.

Algassime Bah là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Ypsonas FC với 6 bàn. Nicolas Andereggen đã ghi 11 bàn cho Ethnikos Achnas FC.

Ypsonas FC đã giữ sạch lưới trong 3 trận liên tiếp.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Hạng Nhất (Cyprus: Síp) sắp tới giữa Digenis Ypsonas và Ethnikos Achna sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Digenis Ypsonas v Ethnikos Achna và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Digenis Ypsonas

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Digenis Ypsonas không thua

Digenis Ypsonas

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Hạng Nhất Digenis Ypsonas không thua

Ethnikos Achna

2 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ethnikos Achna

Digenis Ypsonas

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Digenis Ypsonas không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Anorthosis Anorthosis 26 32 7 11 8 23:33
10
Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas 26 28 8 4 14 26:36
11
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 26 28 6 10 10 22:37
12
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas 26 26 7 5 14 23:48
13
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 26 23 7 2 17 25:44
14
Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 26 1 0 1 25 5:67
1. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Omonia Aradippou Omonia Aradippou 33 42 12 6 15 31:42
4
Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas 33 40 11 7 15 36:44
5
Olympiakos Nicosia Olympiakos Nicosia 33 40 10 10 13 32:44
6
Akritas Chlorakas Akritas Chlorakas 33 35 10 5 18 31:58
7
Ethnikos Achna Ethnikos Achna 33 33 10 3 20 34:53
8
Enosis Neon Paralimni Enosis Neon Paralimni 33 5 1 2 30 11:80
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Chủ Nhật 19 tháng 4 2026
Cyprus: Síp

Cyprus: Síp, Ypsonas,

Stelios Chari Stadium

Trọng tài
Athanasiou Kyriakos Cyprus: Síp
Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
Thống Kê Chính
44%
Sở hữu bóng
56%
8
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
10
3
Đá phạt góc
9
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
8
Tổng số cú sút
19
5
Những cú sút vào khung thành
10
3
Sút xa khung thành
9
Tấn công
1
Ngoại vi
1
8
Đá phạt
14
3
Đá phạt góc
9
17
Ném biên
27
Phòng thủ
12
Fouls
5
2
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Digenis Ypsonas Digenis Ypsonas
Ethnikos Achna Ethnikos Achna
#
Bàn thắng
  • 12 Bah A. Bah A.
    7
  • 5 Christodoulou I. Christodoulou I.
    4
  • 10 Do Couto M. Do Couto M.
    4
  • 28 Bahassa Y. Bahassa Y.
    3
  • 9 Budnik I. Budnik I.
    2
  • 7 Trujic N. Trujic N.
    2
  • 20 Lipski P. Lipski P.
    2
  • 14 Koumouris M. Koumouris M.
    2
  • 6 Pankov I. Pankov I.
    2
  • 90 Cheryshev D. Cheryshev D.
    2
#
Bàn thắng
  • 33 Andereggen N. Andereggen N.
    12
  • 70 Giousis C. Giousis C.
    8
  • 98 De Almeida Mello Santana B. De Almeida Mello Santana B.
    3
  • 12 Lomotey E. Lomotey E.
    2
  • 17 Gonzalez Juarez P. Gonzalez Juarez P.
    2
  • 24 Psaltis P. Psaltis P.
    1
  • 30 Papageorgiou G. Papageorgiou G.
    1
  • 7 Cejas J. Cejas J.
    1
  • 99 Siverio Toro J. Siverio Toro J.
    1
  • 44 Giallouros N. Giallouros N.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Hạng Nhất

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close