Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Varbergs BoIS - AFC Eskilstuna · 11.08.2018

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
7
2
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
#
Bàn thắng
  • 22 Girmai N. Girmai N.
    10
  • 7 Beqaj P. Beqaj P.
    8
  • 22 Ejupi A. Ejupi A.
    7
  • Bergqvist T. Bergqvist T.
    4
  • Palmquist J. Palmquist J.
    3
#
Bàn thắng
  • 16 Nnamani S. Nnamani S.
    12
  • 28 Camara O. Camara O.
    5
  • 19 Ajeti B. Ajeti B.
    4
  • 15 Hodzic K. Hodzic K.
    3
  • 9 Akpoveta O. Akpoveta O.
    3

Thống kê từ 2018 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
2
Falkenbergs Falkenbergs 30 59 18 5 7 61:34
3
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna 30 54 13 15 2 40:16
4
Orgryte Orgryte 30 52 15 7 8 56:37
13
IFK Varnamo IFK Varnamo 30 32 9 5 16 31:48
14
Varbergs BoIS Varbergs BoIS 30 29 7 8 15 43:54
15
Gefle Gefle 30 25 6 7 17 31:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 11 tháng 8 2018
Thụy Điển

Thụy Điển, Varberg,

Paskbergsvallen

Trọng tài
Maqedonci Granit Thụy Điển
58%
Sở hữu bóng
42%
Tấn công
6
Tổng số mũi chích ngừa
7
2
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
3
3
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
23
Fouls
14
Khác
16
Ném phạt thành công
25
6
Đá phạt góc
3
2
Ngoại vi
2
16
Ném biên
20

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Varbergs BoIS Varbergs BoIS
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna
#
Bàn thắng
  • 22 Girmai N. Girmai N.
    10
  • 7 Beqaj P. Beqaj P.
    8
  • 22 Ejupi A. Ejupi A.
    7
  • Bergqvist T. Bergqvist T.
    4
  • Palmquist J. Palmquist J.
    3
  • 11 Krezic D. Krezic D.
    3
  • 5 Moller S. Moller S.
    2
  • 29 Izuchukwu E. Izuchukwu E.
    2
  • 2 Fofana A. Fofana A.
    1
  • 18 Lindner J. Lindner J.
    1
#
Bàn thắng
  • 16 Nnamani S. Nnamani S.
    12
  • 28 Camara O. Camara O.
    5
  • 19 Ajeti B. Ajeti B.
    4
  • 15 Hodzic K. Hodzic K.
    3
  • 9 Akpoveta O. Akpoveta O.
    3
  • 16 Kojic A. Kojic A.
    2
  • 21 Rashkaj A. Rashkaj A.
    2
  • 10 Erasmus K. Erasmus K.
    2
  • 14 Miljevic K. Miljevic K.
    1
  • 5 Jarl G. Jarl G.
    1

Thống kê từ 2018 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close