Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Aiginiakos - A.E. Karaiskakis · 06.03.2019

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Th 4 6 thg 3 2019 - 08:00
Hoàn thành
1
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Khác
7
Đá phạt góc
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Aiginiakos Aiginiakos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Aiginiakos Aiginiakos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • 9 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4
  • 77 Papadopoulos T. Papadopoulos T.
    4
  • 16 Kushta K. Kushta K.
    3
  • Peric I. Peric I.
    2
  • 9 Sofianis G. Sofianis G.
    2
#
Bàn thắng
  • 66 Tzioras C. Tzioras C.
    8
  • 10 Aleksic B. Aleksic B.
    4
  • 20 Kakko G. Kakko G.
    2
  • 17 Psianos S. Psianos S.
    2
  • Litskas G. Litskas G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
9
Kerkyra Kerkyra 30 44 14 5 11 30:25
10
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 30 40 11 7 12 24:28
11
Iraklis Thessaloniki Iraklis Thessaloniki 30 39 11 9 10 29:24
14
CLB PAO Aittitos Spata CLB PAO Aittitos Spata 30 22 5 7 18 18:50
15
Aiginiakos Aiginiakos 30 16 5 4 21 24:66
16
AE Sparti AE Sparti 30 11 4 5 21 17:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Tư 06 tháng 3 2019
Hy Lạp

Hy Lạp, Katerini,

Aiginio Stadium

Khác
7
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Aiginiakos Aiginiakos
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
#
Bàn thắng
  • 9 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4
  • 77 Papadopoulos T. Papadopoulos T.
    4
  • 16 Kushta K. Kushta K.
    3
  • Peric I. Peric I.
    2
  • 9 Sofianis G. Sofianis G.
    2
  • 8 Stefanos Polyzos Stefanos Polyzos
    1
  • 7 Piastopoulos A. Piastopoulos A.
    1
  • 7 Granados M. Granados M.
    1
  • 29 Eppas P. Eppas P.
    1
  • 10 Tsolakidis G. Tsolakidis G.
    1
#
Bàn thắng
  • 66 Tzioras C. Tzioras C.
    8
  • 10 Aleksic B. Aleksic B.
    4
  • 20 Kakko G. Kakko G.
    2
  • 17 Psianos S. Psianos S.
    2
  • Litskas G. Litskas G.
    1
  • 20 Masouras A. Masouras A.
    1
  • 23 Vukmirovic S. Vukmirovic S.
    1
  • 75 Matthaiou N. Matthaiou N.
    1
  • 8 Chousos M. Chousos M.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close