Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

A.E. Karaiskakis - Egalos · 13.04.2022

Giải Super League 2

Giải Super League 2

Vòng 31
Th 4 13 thg 4 2022 - 08:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
74’
3 : 1
61’
2 : 1
48’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
25’
1 : 0
0 : 0

Hình thức gần đây

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Egalos Egalos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Egalos Egalos
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Arnarellis A. Arnarellis A.
    16
  • Tsiligiris I. Tsiligiris I.
    4
  • 11 Dimitriadis A. Dimitriadis A.
    4
  • 20 Trimmatis A. Trimmatis A.
    4
  • 70 Shehu K. Shehu K.
    2

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng AE Karaiskakis ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng AE Karaiskakis ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng AO Egaleo 1931 PAE ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

AE Karaiskakis đã không ghi bàn 7 trận trong 14 trận đấu sân nhà ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

AO Egaleo 1931 PAE đã không ghi bàn 7 trận trong 14 trận đấu sân khách ở giải Giải Super League 2 mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Group B
# Đội T Dim T V Đ B
7
Episkopi Episkopi 32 48 13 9 10 27:25
8
Egalos Egalos 32 46 13 7 12 31:31
9
Ergotelis Ergotelis 32 40 11 7 14 23:32
14
Panathinaikos II Panathinaikos II 32 34 9 7 16 30:40
15
A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis 32 29 7 8 17 24:50
16
A.P.S. Zakynthos A.P.S. Zakynthos 32 15 6 6 20 24:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Tư 13 tháng 4 2022

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

A.E. Karaiskakis A.E. Karaiskakis
Egalos Egalos
#
Bàn thắng
  • 44 Nguemechieu D. Nguemechieu D.
    9
  • 21 Nazim D. Nazim D.
    4
  • Milic A. Milic A.
    2
  • 4 Krcmarevic N. Krcmarevic N.
    1
  • 23 Bekatoros A. Bekatoros A.
    1
  • 24 Prionas I. Prionas I.
    1
  • 88 Klingopoulos D. Klingopoulos D.
    1
  • 19 Korelas K. Korelas K.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Arnarellis A. Arnarellis A.
    16
  • Tsiligiris I. Tsiligiris I.
    4
  • 11 Dimitriadis A. Dimitriadis A.
    4
  • 20 Trimmatis A. Trimmatis A.
    4
  • 70 Shehu K. Shehu K.
    2
  • Papanikolas M. Papanikolas M.
    1
  • 98 Voukelatos G. Voukelatos G.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close