Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Volos NFC - Aiginiakos · 07.04.2019

Giải Super League 2

Giải Super League 2

CN 7 thg 4 2019 - 09:00
Hoàn thành
6
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Volos NFC Volos NFC
Aiginiakos Aiginiakos
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volos NFC Volos NFC
Aiginiakos Aiginiakos
#
Bàn thắng
  • 14 Mantzis V. Mantzis V.
    14
  • 29 Iliopoulos K. Iliopoulos K.
    8
  • 7 Fragos M. Fragos M.
    8
  • 26 Garcia P. Garcia P.
    6
  • 10 Garcia L. Garcia L.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4
  • 77 Papadopoulos T. Papadopoulos T.
    4
  • 16 Kushta K. Kushta K.
    3
  • Peric I. Peric I.
    2
  • 9 Sofianis G. Sofianis G.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Bảng xếp hạng

Giải hạng nhì quốc gia
# Đội T Dim T V Đ B
1
Volos NFC Volos NFC 30 60 18 6 6 61:27
2
Platanias Platanias 30 55 15 10 5 53:22
3
Apollon Larissa Apollon Larissa 30 54 16 9 5 44:27
14
CLB PAO Aittitos Spata CLB PAO Aittitos Spata 30 22 5 7 18 18:50
15
Aiginiakos Aiginiakos 30 16 5 4 21 24:66
16
AE Sparti AE Sparti 30 11 4 5 21 17:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 07 tháng 4 2019
Trọng tài
Tzoumalakis Apostolos Hy Lạp

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volos NFC Volos NFC
Aiginiakos Aiginiakos
#
Bàn thắng
  • 14 Mantzis V. Mantzis V.
    14
  • 29 Iliopoulos K. Iliopoulos K.
    8
  • 7 Fragos M. Fragos M.
    8
  • 26 Garcia P. Garcia P.
    6
  • 10 Garcia L. Garcia L.
    4
  • 5 Galitsios A. Galitsios A.
    3
  • 99 Pispas S. Pispas S.
    3
  • 28 Penta M. Penta M.
    2
  • 33 Dimopoulos S. Dimopoulos S.
    2
  • 72 Kokkoris A. Kokkoris A.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Vlachomitros A. Vlachomitros A.
    4
  • 77 Papadopoulos T. Papadopoulos T.
    4
  • 16 Kushta K. Kushta K.
    3
  • Peric I. Peric I.
    2
  • 9 Sofianis G. Sofianis G.
    2
  • 8 Stefanos Polyzos Stefanos Polyzos
    1
  • 7 Piastopoulos A. Piastopoulos A.
    1
  • 7 Granados M. Granados M.
    1
  • 29 Eppas P. Eppas P.
    1
  • 10 Tsolakidis G. Tsolakidis G.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải Super League 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close