Volos NFC - Aris · 13.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Volos NPS và Aris Thessaloniki là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Volos NPS chơi trên sân nhà, Volos NPS đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-6 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Volos NPS đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi Aris Thessaloniki thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-16 nghiêng về phía Aris Thessaloniki.
Volos NPS đã bất bại 5 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Lazaros Lamprou là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Volos NPS với 6 bàn. Lorenzo Jesus Moron Garcia đã ghi 4 bàn cho Aris Thessaloniki.
Cho xem nhiều hơn
Volos NFC
Aris
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Volos NFC
Aris
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Volos NFC và Aris sẽ diễn ra vào 13.05 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Volos NFC v Aris và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Volos NFC trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Aris trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 10 trận đấu cuối cùng Aris trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Aris chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Volos NFC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Volos NFC trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| 4 |
|
32 | 17 | 9 | 5 | 18 | 33:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 5 |
|
26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 51:37 |
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Tư 13 tháng 5 2026Hy Lạp, Volos,
Panthessaliko
Đội hình
Volos NFC
-
Bratsos K.
-
Grigoriou M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hongla M.
Tiền vệ
|
8.2 | 58 | 1 | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 38/44(86%) | - | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.23 | - | 0.12 | 1 | 19/19(100%) | - | - |
|
Garre B.
Tiền vệ
|
7.6 | 82 | - | 0.34 | - | 0.3 | 2 | 34/40(85%) | - | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 46/50(92%) | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.28 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 37/45(82%) | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.18 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Sonko Sundberg N.
Hậu vệ
|
6.9 | 80 | - | - | - | - | - | 41/46(89%) | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 51/56(91%) | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
6.8 | 59 | - | - | - | 0.07 | - | 12/18(67%) | - | - |
|
Moreira A.
Thủ môn
|
6.7 | 75 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/51(80%) | - | - |
|
Kadewere T.
Phía trước
|
6.5 | 58 | - | 0.48 | - | - | 4 | 3/4(75%) | - | - |
|
Papathanasiou Gerofokas A.
Thủ môn
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
6.4 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Triantafyllou A.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
6.3 | 61 | - | - | - | 0.02 | - | 3/9(33%) | - | - |
|
Mendyl H.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/40(88%) | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Lykourinos K.
Hậu vệ
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.04 | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.13 | 1 | 25/27(93%) | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
6.1 | 32 | - | 0.21 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Gonzalez M.
Tiền vệ
|
5.9 | 75 | - | - | 1 | 0.07 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Hurtado J.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kadewere T.
Phía trước
|
4 | - | - | 4 | - | - | 2 | 2 |
|
Garre B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Hurtado J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Hongla M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | 1 | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | - | 1 |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lykourinos K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendyl H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papathanasiou Gerofokas A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sonko Sundberg N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Triantafyllou A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garre B.
Tiền vệ
|
11 | 34/40(85%) | - | 1 | - | 0.3 | 19/22(86%) | 58 | - | 1/3(33%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
6 | 19/19(100%) | 1 | - | - | 0.12 | 9/9(100%) | 38 | - | - | 5/6(83%) | 3 | 1 |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
5 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.07 | 5/10(50%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Kadewere T.
Phía trước
|
3 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
3 | 20/22(91%) | 1 | - | - | 0.28 | 9/10(90%) | 39 | - | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | 1 |
|
Lykourinos K.
Hậu vệ
|
3 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
2 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.13 | 8/9(89%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hurtado J.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Joca
Tiền vệ
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.18 | 5/8(63%) | 38 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | - | 2 | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
1 | 3/9(33%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Hongla M.
Tiền vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 53 | 7/9(78%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mendyl H.
Hậu vệ
|
1 | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 62 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 42 | 3/8(38%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
1 | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
1 | 51/56(91%) | - | - | - | 0.08 | 18/20(90%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 35 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | 1 | 0.07 | 5/7(71%) | 36 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
- | 41/51(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 67 | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Thủ môn
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 36 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Papathanasiou Gerofokas A.
Thủ môn
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
- | 37/45(82%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 57 | 7/11(64%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Sonko Sundberg N.
Hậu vệ
|
- | 41/46(89%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 56 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Triantafyllou A.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gianniotas G.
Phía trước
|
12 | - | 8/11(73%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez M.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/12(25%) | 4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Garre B.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hurtado J.
Phía trước
|
11 | 4/7(57%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tejero A.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(50%) | 4/8(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | 6 | - | - | - |
|
Lamprou L.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mygas G.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Racic U.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Joca
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lykourinos K.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Grosdis V.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Comba M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moron L.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rose L.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sonko Sundberg N.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Anor J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boussaid O.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dudu
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hongla M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mendyl H.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kadewere T.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kyrkos I.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Triantafyllou A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Hermannsson H.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jensen F.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouame C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frydek M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Moreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Papathanasiou Gerofokas A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Papathanasiou Gerofokas A.
Thủ môn
|
0.42 | 1 | 0.42 | - | - | 4 | - |
|
Moreira A.
Thủ môn
|
0.21 | 4 | 1.21 | 2 | - | 7 | 3 |
|
Athanasiadis G.
Thủ môn
|
-0.86 | 2 | 0.14 | 1 | - | 5 | - |