Siêu Giải đấu
Kết quả mới nhất
Vòng 10
Vòng 6
Vòng 9
Bảng xếp hạng
Super League 25/26, Championship Round
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 72 | 21 | 9 | 2 | 57:20 |
| 2 |
|
32 | 66 | 19 | 9 | 4 | 51:17 |
| 3 |
|
32 | 64 | 18 | 10 | 4 | 59:25 |
| 4 |
|
32 | 52 | 14 | 10 | 8 | 47:33 |
Super League 25/26, Qualifying Round
Bảng xếp hạng đầy đủ
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| 4 |
|
32 | 17 | 9 | 5 | 18 | 33:55 |
Trận đấu thống kê
42%
27%
31%
97
chiến thắng sân nhà
67
Rút thăm
72
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
75%
16%
2.5
50%
42%
3.5
25%
67%
4.5
13%
79%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
71%
Ghi bàn trong 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
56%
Trung bình ghi 1H
1.19
Trung bình ghi 2H
1.37
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
11%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
11%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
12%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
16%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
62%
8.5
51%
9.5
41%
10.5
29%
11.5
20%
12.5
12%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
98%
4.5
96%
5.5
91%
6.5
32%
Siêu Giải đấu Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng