Atromitos - Panserraikos · 21.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và Panseraikos FC là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi Panseraikos FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Panseraikos FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Bạn có biết rằng Atromitos Athinon ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Khi được chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã không thua trước Panseraikos FC trong 5 cuộc đối đầu gần nhất
Cho xem nhiều hơn
Atromitos
Panserraikos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atromitos
Panserraikos
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Atromitos và Panserraikos sẽ diễn ra vào 21.05 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Atromitos v Panserraikos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atromitos trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Panserraikos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Panserraikos trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Năm 21 tháng 5 2026Hy Lạp, Peristeri,
Peristeri Stadium
Đội hình
Atromitos
-
Kerkez D.
-
Zaragoza Mulet G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
9.8 | 82 | 4 | 0.5 | - | 0.57 | 4 | 37/49(76%) | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
8.9 | 90 | - | - | 1 | 0.13 | - | 85/87(98%) | - | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
8.6 | 31 | 1 | 0.08 | 1 | 0.04 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
8.5 | 90 | 1 | 0.83 | 1 | 0.12 | 3 | 29/40(73%) | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
8.1 | 59 | - | - | 1 | 0.32 | - | 53/61(87%) | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 69/73(95%) | - | - |
|
Karamanis A.
Tiền vệ
|
7.2 | 31 | - | 0.03 | 1 | 0.02 | 1 | 24/25(96%) | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 71/75(95%) | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
7 | 31 | - | 0.25 | - | 0.04 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
6.9 | 59 | - | 0.76 | 1 | 0.14 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
6.5 | 59 | - | - | - | 0.03 | - | 17/19(89%) | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.22 | - | - | 1 | 81/83(98%) | - | - |
|
Armougom Y.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
6.3 | 17 | - | - | - | 0.02 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 17/19(89%) | - | - |
|
Georgiadis C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 22/23(96%) | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
6 | 74 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 35/37(95%) | - | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Sakalidis V.
Thủ môn
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 35/37(95%) | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
5.8 | 73 | - | - | - | - | - | 41/44(93%) | - | - |
|
Chavos F.
Hậu vệ
|
5.6 | 45 | - | - | - | - | - | 18/21(86%) | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
4.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 34/44(77%) | - | - |
|
Jubitana D.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 10/12(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
4 | 4 | 1.67 | - | - | - | 4 | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.54 | - | - | - | 2 | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.94 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Karamanis A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Armougom Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavos F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Georgiadis C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jubitana D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakalidis V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
8 | 29/40(73%) | - | - | 1 | 0.12 | 18/26(69%) | 60 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
8 | 37/49(76%) | 1 | - | - | 0.57 | 11/18(61%) | 66 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
5 | 8/12(67%) | - | 2 | 1 | 0.14 | 4/7(57%) | 21 | - | - | - | 1 | 3 |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
4 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 25 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.04 | 3/3(100%) | 9 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 20 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
3 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
2 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
2 | 11/13(85%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/5(80%) | 23 | - | - | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
2 | 85/87(98%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 18/19(95%) | 93 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Armougom Y.
Hậu vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.04 | 9/12(75%) | 59 | - | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 27 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
1 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 62 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
1 | 69/73(95%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 95 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | 81/83(98%) | - | 1 | - | - | - | 89 | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
1 | 35/37(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Chavos F.
Hậu vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 26 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Georgiadis C.
Hậu vệ
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 59 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 24 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Jubitana D.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Karamanis A.
Tiền vệ
|
- | 24/25(96%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 5/6(83%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
- | 35/37(95%) | - | - | - | - | - | 47 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
- | 22/23(96%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
- | 71/75(95%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 88 | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
- | 53/61(87%) | 2 | - | 1 | 0.32 | 17/23(74%) | 71 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sakalidis V.
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | - | - | 43 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
- | 41/44(93%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 47 | 8/9(89%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Omeonga S.
Phía trước
|
13 | - | 8/13(62%) | 3 | 2/7(29%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
13 | - | 9/13(69%) | 1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Georgiadis C.
Hậu vệ
|
11 | 2/2(100%) | 6/9(67%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Armougom Y.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maskanakis A.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Karamanis A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
6 | - | 6/6(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos G.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 4 | 2 | 2 | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Chavos F.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sakalidis V.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jubitana D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karasalidis A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 4 | 2 | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Sakalidis V.
Thủ môn
|
-1.43 | 3 | 4.57 | 6 | - | 6 | - |