Atromitos - Panetolikos · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và Panetolikos Agrinio khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà là 2-0. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 11 trận, có 6 trận hòa trong khi Panetolikos Agrinio thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-16 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 20 trận, có 12 trận hòa trong khi Panetolikos Agrinio thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-36 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Bạn có biết rằng Atromitos Athinon ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Atromitos Athinon đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Atromitos
Panetolikos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atromitos
Panetolikos
Phỏng đoán
Trận đấu Atromitos vs Panetolikos trong Hy Lạp Siêu Giải đấu sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Atromitos Panetolikos bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atromitos trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Atromitos trong Siêu Giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Siêu Giải đấu
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Panetolikos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Panetolikos in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atromitos không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Hy Lạp, Peristeri,
Peristeri Stadium
Đội hình
Atromitos
-
Kerkez D.
-
Anastasiou Y.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matan A.
Tiền vệ
|
8.3 | 45 | 1 | 0.12 | - | 0.13 | 2 | 12/19(63%) | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 68/76(89%) | - | - |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
7.5 | 87 | - | 0.03 | 1 | 0.05 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Granath G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.4 | 1 | 0.03 | 3 | 22/27(81%) | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 82/90(91%) | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
7 | 67 | - | 0.04 | - | 0.32 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
6.9 | 24 | - | 0.05 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 17/18(94%) | 1 | - |
|
Ukaki E.
Hậu vệ
|
6.8 | 77 | - | - | 1 | 0.29 | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
6.6 | 76 | 1 | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 26/28(93%) | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 5/13(38%) | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
6.4 | 14 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mladen S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lobato L.
Phía trước
|
6.3 | 66 | - | 0.08 | - | 0.06 | 3 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Mitoglou G.
Hậu vệ
|
6.2 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 72/75(96%) | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Apostolopoulos A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | 1 | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
6.1 | 67 | - | 0.22 | - | 0.12 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
5.9 | 77 | 1 | 0.22 | - | 0.06 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 56/70(80%) | 1 | - |
|
Abartzidis S.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lobato L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.32 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
2 | 1 | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.66 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Garcia J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | - | 1 | - |
|
Granath G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Abartzidis S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Apostolopoulos A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitoglou G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mladen S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ukaki E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baku M.
Phía trước
|
6 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.06 | 10/14(71%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
5 | 17/18(94%) | - | - | 1 | 0.05 | 7/7(100%) | 38 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 23 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Lobato L.
Phía trước
|
4 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 27 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
4 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.13 | 7/10(70%) | 30 | 3/4(75%) | 1/1(50%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
4 | 22/27(81%) | - | - | 1 | 0.03 | 8/11(73%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | 1 |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 37 | - | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
3 | 24/29(83%) | - | 1 | - | 0.12 | 17/19(89%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Apostolopoulos A.
Hậu vệ
|
1 | 12/17(71%) | - | - | - | - | 4/7(57%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 |
|
Granath G.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 47 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Mitoglou G.
Hậu vệ
|
1 | 72/75(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 79 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
1 | 56/70(80%) | - | - | - | 0.05 | 9/18(50%) | 78 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | 82/90(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 99 | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
1 | 8/14(57%) | 1 | - | - | 0.32 | 6/12(50%) | 22 | - | - | - | 3 | - |
|
Ukaki E.
Hậu vệ
|
1 | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 13/17(76%) | 63 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | - | 0.1 | 11/18(61%) | 66 | - | - | - | 2 | - |
|
Abartzidis S.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | 27/37(73%) | - | - | - | - | - | 46 | 6/16(38%) | - | - | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | 2 | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 24 | 6/6(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | 0.07 | 5/7(71%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 37 | 8/14(57%) | - | - | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
- | 68/76(89%) | - | - | - | 0.06 | 22/26(85%) | 93 | 6/8(75%) | - | - | 3 | - |
|
Mladen S.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | - | 26 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 23 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
- | 5/13(38%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 17 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
16 | - | 7/15(47%) | 2 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 4/6(67%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 3 | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Michorl P.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | - | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ukaki E.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/9(67%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | 1 | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | 2 | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Granath G.
Hậu vệ
|
5 | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Apostolopoulos A.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lobato L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pnevmonidis S.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mladen S.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Quini
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tsiloulis S.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitoglou G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abartzidis S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Athanasiou V.
Thủ môn
|
-0.34 | 2 | 1.66 | 2 | - | 6 | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
-0.34 | 2 | 0.66 | 1 | 1 | 4 | 1 |