Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Panetolikos - AEL 1964 · 12.05.2026

Siêu Giải đấu

Siêu Giải đấu

Vòng 8
Th 3 12 thg 5 2026 - 12:00
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
1 : 2
90+7’
2 : 1
(Satsias G.) Garcia J.
goals-icon
90+5’
1 : 1
90+4’
0 : 2
goals-icon
Iliadis T. (Tupta L.)
(Esteban Perez D.) Aguirre J.
change-icon
79’
1 : 1
(Rosa F.) Aleksic K.
change-icon
79’
1 : 1
78’
0 : 2
goals-icon
Ferigra E. (Sagal A.)
78’
0 : 2
(Badji Y.) Garcia J.
change-icon
69’
1 : 1
(Mavrias C.) Satsias G.
change-icon
68’
1 : 1
(Lobato L.) Smyrlis L.
change-icon
68’
1 : 1
63’
0 : 2
goals-icon
Garate L. (Pasas G.)
58’
0 : 1
goals-icon
Tupta L. (Sagal A.)
52’
1 : 0
0 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Olafsson D. (Perez F.)
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.56
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.9
69%
Sở hữu bóng
31%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Panetolikos Panetolikos
AEL 1964 AEL 1964
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Panetolikos Panetolikos
AEL 1964 AEL 1964
#
Bàn thắng
  • 14 Aleksic K. Aleksic K.
    5
  • 10 Matan A. Matan A.
    5
  • 9 Aguirre J. Aguirre J.
    4
  • 20 Nkololo B. Nkololo B.
    4
  • 19 Rosa F. Rosa F.
    3
#
Bàn thắng
  • 29 Tupta L. Tupta L.
    8
  • 25 Sagal A. Sagal A.
    6
  • 19 Pasas G. Pasas G.
    5
  • 8 Perez F. Perez F.
    4
  • 23 Garate L. Garate L.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Panetolikos Agrinio và AE Larissa FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Panetolikos Agrinio chơi trên sân nhà, Panetolikos Agrinio đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Panetolikos Agrinio.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Panetolikos Agrinio đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-22 nghiêng về phía Panetolikos Agrinio.

Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trên sân của Panetolikos Agrinio là ở năm 2012.

Panetolikos Agrinio đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Hy Lạp Siêu Giải đấu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Panetolikos và AEL 1964 sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Panetolikos

2 / 10 trận đấu cuối cùng Panetolikos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Panetolikos

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Panetolikos chiến thắng trong hiệp 2

AEL 1964

2 / 10 trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

AEL 1964

2 / 10 trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Panetolikos

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Panetolikos không thua

Panetolikos

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Panetolikos không thua

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 36 36 8 12 16 36:49
2
Kifisias Kifisias 36 41 9 14 13 40:51
4
Panetolikos Panetolikos 36 36 9 9 18 35:51
5
AEL 1964 AEL 1964 36 30 5 15 16 34:56
6
Panserraikos Panserraikos 36 29 7 8 21 25:73
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
10
Kifisias Kifisias 26 27 6 9 11 32:42
9
Atromitos Atromitos 26 29 7 8 11 26:30
11
Panetolikos Panetolikos 26 26 7 5 14 24:38
12
AEL 1964 AEL 1964 26 23 4 11 11 22:39
13
Panserraikos Panserraikos 26 17 4 5 17 16:55
14
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 26 17 3 8 15 22:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Ba 12 tháng 5 2026
Hy Lạp

Hy Lạp, Agrinio,

Panetolikos Stadium

Trọng tài
Tsakalidis Alexandros Hy Lạp

Đội hình

Panetolikos Panetolikos
AEL 1964 AEL 1964
Thống Kê Chính
1.56
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.9
69%
Sở hữu bóng
31%
17
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
88% 469/535
Đường chuyền
169/241 70%
11
Đá phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
17
Tổng số cú sút
7
6
Những cú sút vào khung thành
3
1.42
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.09
6
Sút xa khung thành
3
9
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
2
5
Các cú đánh bị chặn
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
88% 469/535
Đường chuyền
169/241 70%
55% 32/58
Đường Chuyền Dài
20/53 38%
80% 133/167
Đường chuyền ở phần ba cuối
33/59 56%
1.26
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.74
17% 8/46
Chuyền bóng
0/9 0%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
0
Ngoại vi
1
11
Đá phạt
13
11
Đá phạt góc
1
37
Ném biên
16
Phòng thủ
13
Fouls
11
2
Thẻ vàng
1
43
Trận đấu tay đôi thắng
48
71% 5/7
Tranh bóng
14/20 70%
19
Phá bóng
36
6
Cắt bóng
11
1
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
1.09
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.42
0.09
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.42

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Panetolikos Panetolikos
AEL 1964 AEL 1964
#
Bàn thắng
  • 14 Aleksic K. Aleksic K.
    5
  • 10 Matan A. Matan A.
    5
  • 9 Aguirre J. Aguirre J.
    4
  • 20 Nkololo B. Nkololo B.
    4
  • 19 Rosa F. Rosa F.
    3
  • 31 Garcia J. Garcia J.
    3
  • 71 Michalak K. Michalak K.
    2
  • 22 Esteban Perez D. Esteban Perez D.
    2
  • 25 Badji Y. Badji Y.
    2
  • 35 Mavrias C. Mavrias C.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Tupta L. Tupta L.
    8
  • 25 Sagal A. Sagal A.
    6
  • 19 Pasas G. Pasas G.
    5
  • 8 Perez F. Perez F.
    4
  • 23 Garate L. Garate L.
    4
  • 44 Chakla S. Chakla S.
    1
  • 31 Atanasov J. Atanasov J.
    1
  • 7 Warda A. Warda A.
    1
  • 2 Bagalianis P. Bagalianis P.
    1
  • 5 Kakuta G. Kakuta G.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Kojic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 - 0.04 - 0.13 1 81/88(92%) - -
player-stats-img
Macon Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 78 - - - 0.63 - 19/27(70%) - -
player-stats-img
Matan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.04 - 0.28 1 45/54(83%) - -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 90 - - - - - 14/18(78%) - -
player-stats-img
Bouchalakis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 90 - 0.14 - 0.04 3 76/85(89%) 1 -
player-stats-img
Garcia J.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 22 1 0.71 - - 1 1/3(33%) - -
player-stats-img
Lobato L.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 68 - 0.07 - 0.04 3 17/19(89%) - -
player-stats-img
Satsias G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 22 - - 1 0.34 - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
6.9 89 1 0.22 - 0.02 4 10/10(100%) - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 22/26(85%) - -
player-stats-img
Papageorgiou A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 12/22(55%) - -
player-stats-img
Mavrias C.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 68 - 0.04 - 0.09 1 31/34(91%) - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 45 - - - 0.01 - 4/6(67%) - -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 45 - 0.04 - - 1 5/8(63%) - -
player-stats-img
Kucherenko Y.
Thủ môn player-stats-team-img
6.5 90 - - - - - 26/36(72%) - -
player-stats-img
Smyrlis L.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 22 - - - 0.06 - 5/5(100%) - -
player-stats-img
Manrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.4 90 - - - 0.01 - 35/41(85%) - -
player-stats-img
Badji Y.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 68 - 0.03 - 0.08 1 12/15(80%) 1 -
player-stats-img
Rosa F.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 77 - 0.09 - 0.2 2 28/31(90%) - -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
6.4 90 - - - - - 15/27(56%) - -
player-stats-img
Aguirre J.
Phía trước player-stats-team-img
6.3 13 - 0.11 - - 1 4/4(100%) - -
player-stats-img
Chatzistravos Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 12 - - - - - 5/6(83%) - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 21/31(68%) - -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 90 - 0.03 - 0.02 1 25/29(86%) 1 -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 12 - - - - - - - -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 78 - - 1 0.03 - 8/12(67%) - -
player-stats-img
Aleksic K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 13 - - - 0.02 - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 27 - - - - - 3/10(30%) - -
player-stats-img
Sielis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 90 - 0.28 - 0.01 2 80/89(90%) - -
player-stats-img
Esteban Perez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
5.8 77 - 0.02 - 0.02 1 20/22(91%) - -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
5.8 63 - 0.6 - 0.01 1 5/6(83%) - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.64 2 1 - 3 1
player-stats-img
Bouchalakis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.14 1 1 - - 3
player-stats-img
Lobato L.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 2 - 1 2
player-stats-img
Rosa F.
Phía trước player-stats-team-img
2 1 0.14 - 1 - 1 1
player-stats-img
Sielis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 2 - 2 2 -
player-stats-img
Aguirre J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 - - 1 - 1 -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.01 - - - - 1
player-stats-img
Badji Y.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.09 - - 1 1 -
player-stats-img
Esteban Perez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 1 - - - 1
player-stats-img
Garcia J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.99 - - 1 1 -
player-stats-img
Kojic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Matan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Mavrias C.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.44 - - - 1 -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Aleksic K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Chatzistravos Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kucherenko Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Macon Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Manrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Papageorgiou A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Satsias G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Smyrlis L.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
8 10/10(100%) - 1 - 0.02 5/5(100%) 30 1/2(50%) - 1/3(33%) 1 1
player-stats-img
Lobato L.
Phía trước player-stats-team-img
6 17/19(89%) - - - 0.04 9/10(90%) 40 1/2(50%) 1/9(11%) 2/3(67%) 1 -
player-stats-img
Matan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 45/54(83%) 1 - - 0.28 20/27(74%) 79 6/7(86%) 2/8(25%) 3/5(60%) 1 -
player-stats-img
Rosa F.
Phía trước player-stats-team-img
4 28/31(90%) - 1 - 0.2 21/23(91%) 46 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Badji Y.
Phía trước player-stats-team-img
2 12/15(80%) - - - 0.08 6/8(75%) 24 1/1(100%) - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Bouchalakis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 76/85(89%) - - - 0.04 22/27(81%) 100 4/6(67%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Garcia J.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/3(33%) - - - - 1/3(33%) 5 - - - - -
player-stats-img
Kojic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 81/88(92%) - - - 0.13 13/16(81%) 103 4/8(50%) 1/2(50%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Manrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 35/41(85%) - - - 0.01 11/15(73%) 74 - - - 1 -
player-stats-img
Mavrias C.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 31/34(91%) - - - 0.09 11/12(92%) 67 - 2/8(25%) 1/1(100%) 2 -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 8/12(67%) - - 1 0.03 5/7(71%) 23 1/2(50%) - 1/4(25%) 3 -
player-stats-img
Sielis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 80/89(90%) - 1 - 0.01 5/7(71%) 101 2/5(40%) - - 2 -
player-stats-img
Smyrlis L.
Phía trước player-stats-team-img
2 5/5(100%) - - - 0.06 3/3(100%) 13 - - - 1 -
player-stats-img
Aguirre J.
Phía trước player-stats-team-img
1 4/4(100%) - - - - 1/1(100%) 9 - - - - -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 25/29(86%) - - - 0.02 4/6(67%) 40 5/7(71%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Macon Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 19/27(70%) 1 - - 0.63 6/9(67%) 41 2/4(50%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
1 5/6(83%) - 1 - 0.01 1/2(50%) 16 - - 1/2(50%) 3 -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 5/8(63%) - - - - 2/3(67%) 19 - - - - -
player-stats-img
Aleksic K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - 0.02 1/1(100%) 9 1/1(100%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 14/18(78%) - - - - - 36 - - - 2 -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 3/10(30%) - - - - - 17 - - - - -
player-stats-img
Chatzistravos Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/6(83%) - - - - 3/4(75%) 9 - - - - -
player-stats-img
Esteban Perez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/22(91%) - - - 0.02 5/6(83%) 27 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - 5 - - - - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - 1/1(100%) 1 - - - - -
player-stats-img
Kucherenko Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/36(72%) - - - - 2/6(33%) 41 10/20(50%) - - - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 22/26(85%) - - - - 2/3(67%) 34 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 4/6(67%) - - - 0.01 1/2(50%) 17 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Papageorgiou A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 12/22(55%) - - - - 1/3(33%) 47 1/4(25%) - - - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 21/31(68%) - - - - - 50 1/10(10%) - - 1 -
player-stats-img
Satsias G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/5(100%) 1 - 1 0.34 2/2(100%) 14 2/2(100%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 15/27(56%) - - - - 2/5(40%) 47 7/19(37%) - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Papageorgiou A.
Hậu vệ player-stats-team-img
14 3/7(43%) 5/7(71%) 1 3/5(60%) 1 5 - - -
player-stats-img
Badji Y.
Phía trước player-stats-team-img
11 3/7(43%) 1/4(25%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Matan A.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 4/8(50%) - - 2 1 - - -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/3(67%) 6/7(86%) 1 3/4(75%) 2 8 - - -
player-stats-img
Rosa F.
Phía trước player-stats-team-img
10 1/2(50%) 1/8(13%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Sielis C.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 5/6(83%) 2/4(50%) 1 - - 5 - - -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 1/4(25%) 2/5(40%) 2 1/2(50%) 1 - - - -
player-stats-img
Manrique C.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 1/2(50%) 2/7(29%) 2 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 4/6(67%) - 1/1(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 2/8(25%) 2 - 1 1 - - -
player-stats-img
Bouchalakis A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/6(50%) 1 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Kojic L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/2(50%) 2/5(40%) 3 1/1(100%) 2 1 - - -
player-stats-img
Macon Y.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/2(50%) 3/5(60%) 1 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) 1 2/3(67%) 1 - - - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - 1/2(50%) 2 9 - 1 -
player-stats-img
Lobato L.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/5(60%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Mavrias C.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 4/5(80%) - - 1 2 - 1 -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2/3(67%) 1/1(100%) - - - 2 - - -
player-stats-img
Chatzistravos Z.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - - 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Esteban Perez D.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 3/4(75%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Garcia J.
Phía trước player-stats-team-img
4 2/3(67%) - 2 - - - - - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2/2(100%) 2/2(100%) - 2/2(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Aguirre J.
Phía trước player-stats-team-img
3 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Satsias G.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - - 1 - - -
player-stats-img
Smyrlis L.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Aleksic K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 1 - -
player-stats-img
Kucherenko Y.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
0.42 4 1.42 1 - 10 -
player-stats-img
Kucherenko Y.
Thủ môn player-stats-team-img
0.09 2 1.09 1 - 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close