Panetolikos - AEL 1964 · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Panetolikos Agrinio và AE Larissa FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Panetolikos Agrinio chơi trên sân nhà, Panetolikos Agrinio đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía Panetolikos Agrinio.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Panetolikos Agrinio đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi AE Larissa FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-22 nghiêng về phía Panetolikos Agrinio.
Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trên sân của Panetolikos Agrinio là ở năm 2012.
Panetolikos Agrinio đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Panetolikos
AEL 1964
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Panetolikos
AEL 1964
Phỏng đoán
Giải đấu Hy Lạp Siêu Giải đấu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Panetolikos và AEL 1964 sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 trận đấu cuối cùng Panetolikos trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Panetolikos chiến thắng trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng AEL 1964 trong Siêu Giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Panetolikos không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Panetolikos không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Hy Lạp, Agrinio,
Panetolikos Stadium
Đội hình
Panetolikos
-
Anastasiou Y.
-
Festa G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 81/88(92%) | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
7.6 | 78 | - | - | - | 0.63 | - | 19/27(70%) | - | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.28 | 1 | 45/54(83%) | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.04 | 3 | 76/85(89%) | 1 | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
7.1 | 22 | 1 | 0.71 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Lobato L.
Phía trước
|
6.9 | 68 | - | 0.07 | - | 0.04 | 3 | 17/19(89%) | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
6.9 | 22 | - | - | 1 | 0.34 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
6.9 | 89 | 1 | 0.22 | - | 0.02 | 4 | 10/10(100%) | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Papageorgiou A.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
6.7 | 68 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.06 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Rosa F.
Phía trước
|
6.4 | 77 | - | 0.09 | - | 0.2 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/27(56%) | - | - |
|
Aguirre J.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | 0.11 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 21/31(68%) | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
6.2 | 78 | - | - | 1 | 0.03 | - | 8/12(67%) | - | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
6.1 | 27 | - | - | - | - | - | 3/10(30%) | - | - |
|
Sielis C.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 2 | 80/89(90%) | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
5.8 | 77 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
5.8 | 63 | - | 0.6 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tupta L.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.64 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Lobato L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Rosa F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sielis C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Aguirre J.
Phía trước
|
1 | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Badji Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pasas G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.44 | - | - | - | 1 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papageorgiou A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tupta L.
Phía trước
|
8 | 10/10(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/5(100%) | 30 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Lobato L.
Phía trước
|
6 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 40 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
4 | 45/54(83%) | 1 | - | - | 0.28 | 20/27(74%) | 79 | 6/7(86%) | 2/8(25%) | 3/5(60%) | 1 | - |
|
Rosa F.
Phía trước
|
4 | 28/31(90%) | - | 1 | - | 0.2 | 21/23(91%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
2 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
2 | 76/85(89%) | - | - | - | 0.04 | 22/27(81%) | 100 | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
2 | 81/88(92%) | - | - | - | 0.13 | 13/16(81%) | 103 | 4/8(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
2 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.01 | 11/15(73%) | 74 | - | - | - | 1 | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
2 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.09 | 11/12(92%) | 67 | - | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | - | - | 1 | 0.03 | 5/7(71%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 3 | - |
|
Sielis C.
Hậu vệ
|
2 | 80/89(90%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 101 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Aguirre J.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 40 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | 1 | - | - | 0.63 | 6/9(67%) | 41 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | - | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | 3/10(30%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 41 | 10/20(50%) | - | - | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 34 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Papageorgiou A.
Hậu vệ
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | - | - | 50 | 1/10(10%) | - | - | 1 | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | 1 | - | 1 | 0.34 | 2/2(100%) | 14 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
- | 15/27(56%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 47 | 7/19(37%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Papageorgiou A.
Hậu vệ
|
14 | 3/7(43%) | 5/7(71%) | 1 | 3/5(60%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Badji Y.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Matan A.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/8(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Rosa F.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sielis C.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Manrique C.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
8 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bouchalakis A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kojic L.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Macon Y.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 9 | - | 1 | - |
|
Lobato L.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Mavrias C.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Chatzistravos Z.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Esteban Perez D.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia J.
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aguirre J.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Satsias G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Smyrlis L.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aleksic K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
0.42 | 4 | 1.42 | 1 | - | 10 | - |
|
Kucherenko Y.
Thủ môn
|
0.09 | 2 | 1.09 | 1 | - | 2 | - |