AEL 1964 - Asteras Tripolis · 09.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và Asteras Tripolis F.C. khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và Asteras Tripolis F.C. là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà, AE Larissa FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-17 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, AE Larissa FC đã thắng 6 trận, có 10 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-29 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..
Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trước Asteras Tripolis F.C. trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
AEL 1964
Asteras Tripolis
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
AEL 1964
Asteras Tripolis
Phỏng đoán
Trận đấu giữa AEL 1964 và Asteras Tripolis, là một phần của Siêu Giải đấu (Hy Lạp), được lên lịch vào 09.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEL 1964 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng AEL 1964 in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AEL 1964
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asteras Tripolis không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Asteras Tripolis không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AEL 1964 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Hy Lạp, Larissa,
Ael Fc Arena
Đội hình
AEL 1964
-
Festa G.
-
Antonopoulos G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
8.1 | 84 | - | 0.09 | 1 | 0.38 | 3 | 25/33(76%) | - | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
7.5 | 83 | 1 | 0.24 | - | 0.04 | 4 | 11/14(79%) | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.06 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 2 | 68/74(92%) | 1 | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 24/38(63%) | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
7.1 | 88 | - | 0.19 | - | 0.04 | 4 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 24/26(92%) | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6.9 | 74 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Okoh C.
Phía trước
|
6.8 | 12 | - | - | - | 0.12 | - | 4/8(50%) | 1 | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/44(77%) | 1 | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/24(58%) | 1 | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
6.7 | 70 | - | - | - | 0.23 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 36/38(95%) | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 28/38(74%) | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Macheda F.
Phía trước
|
6.4 | 78 | 1 | 0.53 | - | 0.16 | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 8/28(29%) | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
6.1 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.03 | - | - | 1 | 16/23(70%) | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
5.5 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.45 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Pasas G.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.33 | - | 2 | 2 | 4 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.17 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.17 | - | - | - | - | 1 |
|
Macheda F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okoh C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
8 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
7 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 29 | - | - | - | 2 | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
5 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.06 | 11/12(92%) | 43 | 1/1(100%) | - | 8/9(89%) | 1 | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
4 | 25/33(76%) | 2 | - | 1 | 0.38 | 11/16(69%) | 52 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
3 | 28/38(74%) | - | - | - | 0.09 | 11/17(65%) | 68 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.23 | 4/6(67%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
3 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.07 | 6/10(60%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Macheda F.
Phía trước
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.16 | 3/3(100%) | 14 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
2 | 68/74(92%) | - | - | - | 0.05 | 17/20(85%) | 91 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Okoh C.
Phía trước
|
2 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.12 | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 39 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
1 | 36/38(95%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 50 | 5/6(83%) | - | - | 1 | - |
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | 1 | - | - | - | 58 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
1 | 1/4(25%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 50 | - | - | - | 2 | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 45 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
- | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 33 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 27 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | 8/28(29%) | - | - | - | - | - | 38 | 6/26(23%) | - | - | 1 | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
- | 34/44(77%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 58 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
- | 24/38(63%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 45 | 3/14(21%) | - | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | - | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
- | 14/24(58%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/11(18%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Batubinsika D.
Hậu vệ
|
15 | 7/11(64%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ferigra E.
Hậu vệ
|
11 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Okoh C.
Phía trước
|
11 | 5/9(56%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pasas G.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tupta L.
Phía trước
|
11 | - | 9/11(82%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Naor G.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 7/8(88%) | 1 | 2/5(40%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 2 | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Macheda F.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Perez F.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rosic L.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 3 | 6 | - | - | - |
|
Sagal A.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 6 | - | 1 | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kakuta G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olafsson D.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chakla S.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Iliadis T.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sisto P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Venetekidis T.
Thủ môn
|
-0.02 | 2 | 0.98 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
-0.33 | 3 | 0.67 | 1 | 1 | 4 | - |