Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

AEL 1964 - Asteras Tripolis · 09.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 2
90+1’
1 : 2
88’
1 : 2
goals-icon
Kaltsas N. (Bartolo J.)
88’
1 : 2
goals-icon
Tzandaris T. (Gonzalez E.)
(Sagal A.) Kakuta G.
change-icon
84’
2 : 1
(Pasas G.) Garate L.
change-icon
84’
2 : 1
78’
1 : 2
goals-icon
Okoh C. (Macheda F.)
(Perez F.) Sisto P.
change-icon
74’
2 : 1
70’
1 : 2
goals-icon
Munoz M. (Ketu Jih K.)
(Papageorgiou A.) Olafsson D.
change-icon
64’
2 : 1
62’
1 : 2
61’
2 : 1
59’
2 : 1
1 : 1
(Iliadis T.) Atanasov J.
change-icon
46’
2 : 1
Hiệp 1
(Sagal A.) Pasas G.
goals-icon
38’
1 : 1
34’
0 : 2
19’
0 : 1
goals-icon
Macheda F. (Almyras C.)
2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.83
62%
Sở hữu bóng
38%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

AEL 1964 AEL 1964
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEL 1964 AEL 1964
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
#
Bàn thắng
  • 29 Tupta L. Tupta L.
    8
  • 25 Sagal A. Sagal A.
    6
  • 19 Pasas G. Pasas G.
    5
  • 8 Perez F. Perez F.
    4
  • 23 Garate L. Garate L.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Bartolo J. Bartolo J.
    12
  • 41 Macheda F. Macheda F.
    8
  • 40 Ketu Jih K. Ketu Jih K.
    3
  • 20 Kaltsas N. Kaltsas N.
    2
  • 11 Emmanouilidis D. Emmanouilidis D.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và Asteras Tripolis F.C. khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AE Larissa FC và Asteras Tripolis F.C. là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi AE Larissa FC chơi trên sân nhà, AE Larissa FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-17 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Trong 28 lần gặp nhau gần đây, AE Larissa FC đã thắng 6 trận, có 10 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-29 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..

Trận thắng gần đây nhất của AE Larissa FC trước Asteras Tripolis F.C. trên sân nhà là ở năm 2020.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa AEL 1964 và Asteras Tripolis, là một phần của Siêu Giải đấu (Hy Lạp), được lên lịch vào 09.05 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

AEL 1964

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy AEL 1964 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

AEL 1964

6 / 10 của trận đấu cuối cùng AEL 1964 in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại

AEL 1964

5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng AEL 1964

Asteras Tripolis

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asteras Tripolis không thua

Asteras Tripolis

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Asteras Tripolis không thua

AEL 1964

6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi AEL 1964 không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Super League 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Kifisias Kifisias 36 41 9 14 13 40:51
3
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 36 36 8 12 16 36:49
4
Panetolikos Panetolikos 36 36 9 9 18 35:51
5
AEL 1964 AEL 1964 36 30 5 15 16 34:56
6
Panserraikos Panserraikos 36 29 7 8 21 25:73
Super League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
11
Panetolikos Panetolikos 26 26 7 5 14 24:38
12
AEL 1964 AEL 1964 26 23 4 11 11 22:39
13
Panserraikos Panserraikos 26 17 4 5 17 16:55
14
Asteras Tripolis Asteras Tripolis 26 17 3 8 15 22:41
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 09 tháng 5 2026
Hy Lạp

Hy Lạp, Larissa,

Ael Fc Arena

Trọng tài
Evangelou Angelos Hy Lạp

Đội hình

AEL 1964 AEL 1964
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
Thống Kê Chính
0.79
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.83
62%
Sở hữu bóng
38%
17
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
3
83% 379/458
Đường chuyền
201/284 71%
6
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
5
Cú sút
17
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
3
0.67
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.98
4
Sút xa khung thành
4
9
Cú sút trong Vùng
5
8
Cú sút ngoài Vùng
4
9
Các cú đánh bị chặn
2
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
83% 379/458
Đường chuyền
201/284 71%
49% 23/47
Đường Chuyền Dài
21/70 30%
72% 98/137
Đường chuyền ở phần ba cuối
47/84 56%
0.8
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.66
10% 2/21
Chuyền bóng
0/13 0%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
30
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
0
Ngoại vi
1
14
Đá phạt
12
6
Đá phạt góc
4
22
Ném biên
23
Phòng thủ
12
Fouls
14
3
Thẻ vàng
5
57
Trận đấu tay đôi thắng
44
69% 9/13
Tranh bóng
4/12 33%
27
Phá bóng
20
10
Cắt bóng
9
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
0.98
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.67
-0.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.33

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

AEL 1964 AEL 1964
Asteras Tripolis Asteras Tripolis
#
Bàn thắng
  • 29 Tupta L. Tupta L.
    8
  • 25 Sagal A. Sagal A.
    6
  • 19 Pasas G. Pasas G.
    5
  • 8 Perez F. Perez F.
    4
  • 23 Garate L. Garate L.
    4
  • 44 Chakla S. Chakla S.
    1
  • 31 Atanasov J. Atanasov J.
    1
  • 7 Warda A. Warda A.
    1
  • 2 Bagalianis P. Bagalianis P.
    1
  • 5 Kakuta G. Kakuta G.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Bartolo J. Bartolo J.
    12
  • 41 Macheda F. Macheda F.
    8
  • 40 Ketu Jih K. Ketu Jih K.
    3
  • 20 Kaltsas N. Kaltsas N.
    2
  • 11 Emmanouilidis D. Emmanouilidis D.
    1
  • 9 Gioacchini N. Gioacchini N.
    1
  • 10 Gonzalez E. Gonzalez E.
    1
  • 14 Chicco J. Chicco J.
    1
  • 69 Alagbe O. Alagbe O.
    1
  • 4 Ivanov R. Ivanov R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.1 84 - 0.09 1 0.38 3 25/33(76%) - -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 83 1 0.24 - 0.04 4 11/14(79%) - -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
7.5 90 - 0.05 - 0.06 1 22/25(88%) - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 90 - 0.09 - 0.05 2 68/74(92%) 1 -
player-stats-img
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - - - 15/21(71%) 1 -
player-stats-img
Sipcic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 24/38(63%) - -
player-stats-img
Bartolo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.1 88 - 0.19 - 0.04 4 16/21(76%) 1 -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.07 - - 1 37/42(88%) - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 45 - 0.07 - 0.01 1 24/26(92%) - -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 74 - 0.03 - 0.07 1 27/33(82%) - -
player-stats-img
Okoh C.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 12 - - - 0.12 - 4/8(50%) 1 -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.01 - 34/44(77%) 1 -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
6.8 90 - - - - - 14/24(58%) 1 -
player-stats-img
Ketu Jih K.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 70 - - - 0.23 - 11/16(69%) - -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 45 - 0.1 - 0.02 2 36/38(95%) - -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - 0.03 - 0.09 1 28/38(74%) - -
player-stats-img
Deligiannidis P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.6 90 - - - 0.02 - 20/27(74%) - -
player-stats-img
Sisto P.
Phía trước player-stats-team-img
6.6 16 - - - - - 11/12(92%) - -
player-stats-img
Alho N.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.5 90 - 0.02 - 0.04 1 19/26(73%) 1 -
player-stats-img
Macheda F.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 78 1 0.53 - 0.16 1 7/7(100%) - -
player-stats-img
Munoz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 20 - - - - - 10/11(91%) - -
player-stats-img
Papadopoulos N.
Thủ môn player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 8/28(29%) - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 26 - - - 0.01 - 17/20(85%) - -
player-stats-img
Alagbe O.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.5 90 - 0.03 - - 1 16/23(70%) 1 -
player-stats-img
Gonzalez E.
Phía trước player-stats-team-img
5.5 88 - - - 0.01 - 21/23(91%) - -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7 - - - 0.01 - 1/4(25%) - -
player-stats-img
Kakuta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6 - - - - - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Kaltsas N.
Phía trước player-stats-team-img
- 2 - - - 0.02 - 6/6(100%) - -
player-stats-img
Tzandaris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2 - - - - - 3/3(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Bartolo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.45 - 2 - 3 1
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 0.33 - 2 2 4 -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 1 0.17 2 - - 1 2
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - 1 1
player-stats-img
Alagbe O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Alho N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 1 1 -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.17 - - - - 1
player-stats-img
Macheda F.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.53 - - - 1 -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Deligiannidis P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Gonzalez E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kakuta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kaltsas N.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ketu Jih K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Munoz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Okoh C.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Papadopoulos N.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sipcic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Sisto P.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Tzandaris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Bartolo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 16/21(76%) - - - 0.04 7/10(70%) 44 - - - 1 -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
7 11/14(79%) - - - 0.04 6/7(86%) 29 - - - 2 -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
5 22/25(88%) - - - 0.06 11/12(92%) 43 1/1(100%) - 8/9(89%) 1 -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 25/33(76%) 2 - 1 0.38 11/16(69%) 52 1/2(50%) 1/9(11%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 28/38(74%) - - - 0.09 11/17(65%) 68 1/2(50%) 1/3(33%) - 2 -
player-stats-img
Ketu Jih K.
Phía trước player-stats-team-img
3 11/16(69%) - - - 0.23 4/6(67%) 23 1/2(50%) - 1/2(50%) - 1
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 27/33(82%) - - - 0.07 6/10(60%) 40 - - - 1 -
player-stats-img
Macheda F.
Phía trước player-stats-team-img
2 7/7(100%) - - - 0.16 3/3(100%) 14 - - - 1 1
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 68/74(92%) - - - 0.05 17/20(85%) 91 2/3(67%) - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Okoh C.
Phía trước player-stats-team-img
2 4/8(50%) - - - 0.12 1/3(33%) 14 - - - - -
player-stats-img
Sisto P.
Phía trước player-stats-team-img
2 11/12(92%) - - - - 3/4(75%) 16 - - - - -
player-stats-img
Alagbe O.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 16/23(70%) - - - - 3/4(75%) 39 3/9(33%) - - - -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 36/38(95%) - - - 0.02 8/8(100%) 50 5/6(83%) - - 1 -
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 37/42(88%) - 1 - - - 58 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1/4(25%) - - - 0.01 1/2(50%) 6 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Kakuta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/4(75%) - - - - 1/2(50%) 10 - - - - -
player-stats-img
Munoz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 10/11(91%) - - - - 3/4(75%) 15 - - - 1 -
player-stats-img
Tzandaris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 3/3(100%) - - - - 1/1(100%) 6 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Alho N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 19/26(73%) - - - 0.04 6/10(60%) 50 - - - 2 -
player-stats-img
Deligiannidis P.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/27(74%) - - - 0.02 6/10(60%) 45 3/6(50%) - - 2 -
player-stats-img
Gonzalez E.
Phía trước player-stats-team-img
- 21/23(91%) - - - 0.01 5/7(71%) 31 1/1(100%) - - 1 -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/26(92%) - - - 0.01 5/5(100%) 33 3/3(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Kaltsas N.
Phía trước player-stats-team-img
- 6/6(100%) - - - 0.02 1/1(100%) 10 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/20(85%) - - - 0.01 5/6(83%) 27 3/3(100%) - - - -
player-stats-img
Papadopoulos N.
Thủ môn player-stats-team-img
- 8/28(29%) - - - - - 38 6/26(23%) - - 1 -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 34/44(77%) - - - 0.01 6/11(55%) 58 2/6(33%) - - 2 -
player-stats-img
Sipcic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/38(63%) - - - - 2/11(18%) 45 3/14(21%) - - - -
player-stats-img
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/21(71%) - - - - - 35 - - - 1 -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/24(58%) - - - - - 32 2/11(18%) - - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Batubinsika D.
Hậu vệ player-stats-team-img
15 7/11(64%) 2/4(50%) 1 1/1(100%) 3 6 - - -
player-stats-img
Bartolo J.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 2/3(67%) 2/8(25%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Ferigra E.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 3/4(75%) 2/7(29%) 3 - - 3 - - -
player-stats-img
Okoh C.
Phía trước player-stats-team-img
11 5/9(56%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Pasas G.
Phía trước player-stats-team-img
11 2/6(33%) 3/5(60%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Tupta L.
Phía trước player-stats-team-img
11 - 9/11(82%) 1 - 1 - - - -
player-stats-img
Naor G.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 1/2(50%) 7/8(88%) 1 2/5(40%) - 1 - - -
player-stats-img
Sipcic N.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 3/5(60%) 1/5(20%) 2 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 2/5(40%) 2 - 3 5 - - -
player-stats-img
Macheda F.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 1/5(20%) 3 - - 1 - - -
player-stats-img
Gonzalez E.
Phía trước player-stats-team-img
7 - 2/6(33%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Atanasov J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 1/1(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Deligiannidis P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 2/4(50%) 1 - 2 2 - - -
player-stats-img
Munoz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Perez F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Rosic L.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 3/3(100%) 2/3(67%) 1 - 3 6 - - -
player-stats-img
Sagal A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Alagbe O.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 1/2(50%) 2/3(67%) 1 - 1 6 - 1 -
player-stats-img
Ketu Jih K.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/3(33%) 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Alho N.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Kakuta G.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) - - - - - - -
player-stats-img
Kaltsas N.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 2/3(67%) - - - - - - -
player-stats-img
Olafsson D.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/3(33%) - 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Chakla S.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/3(67%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Iliadis T.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Papadopoulos N.
Thủ môn player-stats-team-img
2 2/2(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Tzandaris T.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - - - - - -
player-stats-img
Sisto P.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 2 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Venetekidis T.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.02 2 0.98 1 1 4 -
player-stats-img
Papadopoulos N.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.33 3 0.67 1 1 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close