Asteras Tripolis - Panserraikos · 12.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Asteras Tripolis F.C. và Panseraikos FC là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Asteras Tripolis F.C. chơi trên sân nhà, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 3 trận, có 0 trận hòa trong khi Panseraikos FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Panseraikos FC.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây, Asteras Tripolis F.C. đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Panseraikos FC thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-17 nghiêng về phía Panseraikos FC.
Ở Giải vô địch quốc gia, Asteras Tripolis F.C. đã có 3 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng Asteras Tripolis F.C. ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Asteras Tripolis
Panserraikos
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Asteras Tripolis
Panserraikos
Phỏng đoán
Trận đấu Siêu Giải đấu (Hy Lạp) sắp tới giữa Asteras Tripolis và Panserraikos sẽ diễn ra vào 12.05 lúc 12:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Asteras Tripolis v Panserraikos và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Asteras Tripolis trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Asteras Tripolis trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Panserraikos trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Panserraikos trong Siêu Giải đấu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asteras Tripolis không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| 5 |
|
36 | 30 | 5 | 15 | 16 | 34:56 |
| 6 |
|
36 | 29 | 7 | 8 | 21 | 25:73 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 11 |
|
26 | 26 | 7 | 5 | 14 | 24:38 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
12:00
Thứ Ba 12 tháng 5 2026Hy Lạp, Tripoli,
Theodoros Kolokotronis Stadium
Đội hình
Asteras Tripolis
-
Antonopoulos G.
-
Zaragoza Mulet G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
8.5 | 84 | - | - | 1 | 0.78 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 43/51(84%) | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
7.5 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 57/63(90%) | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Macheda F.
Phía trước
|
7.3 | 89 | 1 | 0.93 | - | 0.01 | 2 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 37/44(84%) | 1 | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 66/70(94%) | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.04 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 14/18(78%) | 1 | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/61(92%) | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/18(56%) | 1 | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 7/28(25%) | 1 | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
5.5 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
5.4 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 19/27(70%) | - | 1 |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
5.2 | 82 | - | 0.34 | - | - | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
4.1 | 18 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Karelis N.
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.08 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Laskaris D.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | 1 |
|
Simoni A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Karelis N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Macheda F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laskaris D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simoni A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Macheda F.
Phía trước
|
5 | 16/21(76%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
3 | 17/22(77%) | 2 | - | 1 | 0.78 | 5/10(50%) | 49 | - | 6/15(40%) | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 30 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | 1 |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
3 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 46 | 3/4(75%) | 1/5(20%) | - | 5 | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
2 | 38/41(93%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 45 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.05 | 10/12(83%) | 66 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
2 | 11/16(69%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
1 | 57/63(90%) | - | - | - | 0.02 | 15/17(88%) | 75 | 9/11(82%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
1 | 66/70(94%) | - | - | - | 0.04 | 6/10(60%) | 80 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | 43/51(84%) | 1 | - | - | 0.12 | 14/19(74%) | 67 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 40 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
- | 10/18(56%) | - | - | - | 0.02 | 1/6(17%) | 28 | 1/8(13%) | - | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
- | 4/9(44%) | 1 | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | 4 | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
- | 19/27(70%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 55 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Laskaris D.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
- | 4/10(40%) | 1 | - | - | 0.13 | 1/3(33%) | 33 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 21 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
- | 11/16(69%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 24 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Simoni A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
- | 56/61(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 72 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
- | 7/28(25%) | - | - | - | - | 4/11(36%) | 33 | 5/26(19%) | - | - | 2 | - |
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 34 | - | - | - | 5 | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsaousis M.
Hậu vệ
|
15 | 2/5(40%) | 8/10(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Doiranlis G.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/8(63%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sallam S.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lyratzis E.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Macheda F.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sipcic N.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 3 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ivan A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kalinin I.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Feltes V.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Riera A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gelashvili I.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karelis N.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laskaris D.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Omeonga S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(100%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Alagbe O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liasos A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Simoni A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teixeira A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tzandaris T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
0.42 | 2 | 0.42 | - | 1 | 1 | - |
|
Tinaglini J.
Thủ môn
|
-0.76 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | - |