Al Dhafra SCC - Câu lạc bộ Ajman · 24.04.2026
Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Vòng 23Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Al-Dhafra SCC và Ajman Club là 0-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Al-Dhafra SCC chơi trên sân nhà, Al-Dhafra SCC đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Ajman Club thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-17 nghiêng về phía Al-Dhafra SCC.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Al-Dhafra SCC đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Ajman Club thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-38 nghiêng về phía Al-Dhafra SCC.
Al-Dhafra SCC đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập.
Ở Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, Ajman Club đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Al Dhafra SCC
Câu lạc bộ Ajman
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Dhafra SCC
Câu lạc bộ Ajman
Phỏng đoán
Trận đấu Al Dhafra SCC vs Câu lạc bộ Ajman trong Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập sẽ bắt đầu vào 24.04 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Al Dhafra SCC Câu lạc bộ Ajman bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Dhafra SCC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Dhafra SCC trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trận đấu cuối cùng Al Dhafra SCC trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
26 | 38 | 9 | 11 | 6 | 36:34 |
| 7 |
|
26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 27:34 |
| 8 |
|
26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 35:47 |
| 11 |
|
26 | 24 | 5 | 9 | 12 | 29:45 |
| 12 |
|
26 | 22 | 6 | 4 | 16 | 28:52 |
| 13 |
|
26 | 21 | 4 | 9 | 13 | 24:37 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 24 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flemmings J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.01 | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
6.7 | 72 | - | 0.04 | - | 0.11 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
6.1 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | 0.46 | - | - | 2 | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yousif B.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yousif B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
2 | 10/18(56%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/10(40%) | 32 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.11 | 4/6(67%) | 35 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
1 | 38/44(86%) | - | - | - | - | - | 52 | 1/4(100%) | - | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
- | 27/30(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Yousif B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flemmings J.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
11 | 1/6(17%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Yousif B.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bayesh I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|