Câu lạc bộ Ajman - Al Wasl FC · 11.04.2026
Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Vòng 22Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Sự kiện trận đấu
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Ajman Club chơi trên sân nhà, Ajman Club đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Al-Wasl FC thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-15 nghiêng về phía Al-Wasl FC.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Ajman Club đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Al-Wasl FC thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-49 nghiêng về phía Al-Wasl FC.
Trận thắng gần đây nhất của Ajman Club trước Al-Wasl FC trên sân nhà là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Ajman Club) và 2-0 (sân của Al-Wasl FC).
Bạn có biết rằng Ajman Club ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Ajman
Al Wasl FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Ajman
Al Wasl FC
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập (Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất) sắp tới giữa Câu lạc bộ Ajman và Al Wasl FC sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Câu lạc bộ Ajman v Al Wasl FC và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Ajman trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Wasl FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al Wasl FC trong Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Ajman không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
26 | 58 | 17 | 7 | 2 | 60:18 |
| 3 |
|
26 | 48 | 14 | 6 | 6 | 39:29 |
| 4 |
|
26 | 44 | 13 | 5 | 8 | 46:30 |
| 6 |
|
26 | 38 | 9 | 11 | 6 | 36:34 |
| 7 |
|
26 | 32 | 9 | 5 | 12 | 27:34 |
| 8 |
|
26 | 29 | 8 | 5 | 13 | 35:47 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Vô Địch Vịnh Ả Rập
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amro A.
Phía trước
|
8.3 | 88 | 1 | 0.44 | - | 0.26 | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Palacios B.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.05 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Borja M.
Phía trước
|
7.2 | 88 | 1 | 0.91 | - | - | 2 | 4/13(31%) | - | - |
|
Lima F.
Tiền vệ
|
6.7 | 19 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
6.5 | 34 | - | - | - | 0.08 | - | 4/9(44%) | - | - |
|
Gimenez N.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 20/30(67%) | 1 | - |
|
Ibrahim S.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/22(45%) | - | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
6.3 | 88 | - | 0.05 | - | 0.19 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
De Almeida R.
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Adryelson
Hậu vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | 1 | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 31/35(89%) | - | - |
|
Janeer M.
Tiền vệ
|
5.7 | 60 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | - | - |
|
Hugo
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 8/16(50%) | - | - |
|
Pereira Andrade S.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amro A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.34 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Borja M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.96 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Hugo
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.04 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Palacios B.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gimenez N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Lima F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adryelson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ibrahim S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janeer M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira Andrade S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Almeida R.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amro A.
Phía trước
|
5 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.26 | 6/8(75%) | 34 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 4 | 3 |
|
Borja M.
Phía trước
|
4 | 4/13(31%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Hugo
Hậu vệ
|
3 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.08 | 1/7(14%) | 36 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
3 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.04 | 4/5(80%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | - | 1 |
|
Palacios B.
Phía trước
|
2 | 20/26(77%) | 1 | - | 1 | 0.05 | 11/13(85%) | 52 | - | - | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Biro G.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.19 | 2/5(40%) | 36 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 5 | 1 |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
1 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.08 | 3/8(38%) | 14 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 18 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lima F.
Tiền vệ
|
1 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.1 | 7/7(100%) | 11 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Pereira Andrade S.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Adryelson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Gimenez N.
Tiền vệ
|
- | 20/30(67%) | - | - | - | 0.03 | 9/15(60%) | 47 | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Ibrahim S.
Thủ môn
|
- | 10/22(45%) | - | - | - | - | - | 28 | 7/19(37%) | - | - | 1 | - |
|
Janeer M.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
De Almeida R.
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Borja M.
Phía trước
|
18 | 5/13(38%) | 2/5(40%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Palacios B.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Amro A.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Biro G.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 7/7(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gimenez N.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hugo
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
De Almeida R.
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Jabrane Y.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Janeer M.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Adryelson
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Flemmings J.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ibrahim S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lima F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira Andrade S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ibrahim S.
Thủ môn
|
0 | 2 | 1 | 1 | - | - | - |