Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Akropolis - GAIS · 21.11.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 1
goals-icon
Ornblom F. (Lindberg J.)
88’
0 : 1
goals-icon
Andersson J. (Alexandersson V.)
86’
1 : 0
(Stadler A.) Burman M.
change-icon
77’
1 : 0
(Sivodedov C.) Bouvin M.
change-icon
77’
1 : 0
62’
0 : 1
goals-icon
Lindberg J. (Ibrahim H.)
(Asbrink P.) Petterson O.
change-icon
61’
1 : 0
61’
0 : 1
goals-icon
Kargbo M. (Alexandersson S.)
(Mattsson L.) Hammar F.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
1
Đá phạt góc
7
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Akropolis Akropolis
GAIS GAIS
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Akropolis Akropolis
GAIS GAIS
#
Bàn thắng
  • 7 Burman M. Burman M.
    7
  • 8 Asbrink P. Asbrink P.
    3
  • 13 Sivodedov C. Sivodedov C.
    3
  • 22 Weilid C. Weilid C.
    3
  • 17 Larsson D. Larsson D.
    2
#
Bàn thắng
  • 5 Egnell A. Egnell A.
    6
  • 21 Alexandersson S. Alexandersson S.
    5
  • 5 Ornblom F. Ornblom F.
    3
  • 20 Sterner D. Sterner D.
    3
  • 11 Lindberg J. Lindberg J.
    3

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
12
Vasteras SK Vasteras SK 30 36 8 12 10 36:40
11
Jonkopings Sodra Jonkopings Sodra 30 38 10 8 12 34:37
13
Akropolis Akropolis 30 35 9 8 13 28:44
14
GAIS GAIS 30 34 10 4 16 31:40
15
Vasalunds Vasalunds 30 26 7 5 18 35:52
16
Falkenbergs Falkenbergs 30 25 6 7 17 34:55
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 21 tháng 11 2021
Thụy Điển

Thụy Điển, Stockholm,

Spanga Ip

Trọng tài
Lindgren Magnus Thụy Điển
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
0
Khác
1
Đá phạt góc
7

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Akropolis Akropolis
GAIS GAIS
#
Bàn thắng
  • 7 Burman M. Burman M.
    7
  • 8 Asbrink P. Asbrink P.
    3
  • 13 Sivodedov C. Sivodedov C.
    3
  • 22 Weilid C. Weilid C.
    3
  • 17 Larsson D. Larsson D.
    2
  • 27 Figueroa E. Figueroa E.
    2
  • 20 Nikopoulos S. Nikopoulos S.
    2
  • 12 Lindqvist N. Lindqvist N.
    1
  • 24 Stadler A. Stadler A.
    1
  • 32 Petterson O. Petterson O.
    1
#
Bàn thắng
  • 5 Egnell A. Egnell A.
    6
  • 21 Alexandersson S. Alexandersson S.
    5
  • 5 Ornblom F. Ornblom F.
    3
  • 20 Sterner D. Sterner D.
    3
  • 11 Lindberg J. Lindberg J.
    3
  • 25 Lindberg J. Lindberg J.
    2
  • 12 Yarsuvat R. Yarsuvat R.
    2
  • 16 Maric A. Maric A.
    2
  • 6 Wangberg A. Wangberg A.
    2
  • 14 Kargbo M. Kargbo M.
    2

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close