Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Akropolis - Landskrona BoIS · 24.10.2021

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
1 : 1
87’
1 : 1
86’
1 : 1
goals-icon
Wihlstrand V. (Rapp J.)
(Stadler A.) Grauberg Lepik K.
change-icon
79’
2 : 0
(Abrahamsson A.) Backlund S.
change-icon
79’
2 : 0
72’
1 : 1
69’
1 : 1
goals-icon
Parsson E. (Heier M.)
(Mattsson L.) Albornoz M.
change-icon
65’
2 : 0
(Asbrink P.) Petterson O.
change-icon
65’
2 : 0
56’
1 : 1
goals-icon
Petersson O. (Jensen K.)
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Tkacz A. (Asp J.)
46’
1 : 1
goals-icon
Blixt J. (Ekvall M.)
Hiệp 1
22’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
3
Khác
3
Đá phạt góc
8
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Akropolis Akropolis
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Akropolis Akropolis
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
#
Bàn thắng
  • 7 Burman M. Burman M.
    7
  • 8 Asbrink P. Asbrink P.
    3
  • 13 Sivodedov C. Sivodedov C.
    3
  • 22 Weilid C. Weilid C.
    3
  • 17 Larsson D. Larsson D.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Olsson L. Olsson L.
    8
  • 10 Hofso R. Hofso R.
    6
  • 21 Jensen K. Jensen K.
    6
  • 16 Ottosson F. Ottosson F.
    4
  • 11 Olsson F. Olsson F.
    4

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

Superettan
# Đội T Dim T V Đ B
5
Osters Osters 30 46 12 10 8 33:26
6
Landskrona BoIS Landskrona BoIS 30 44 13 5 12 41:37
7
Trelleborgs Trelleborgs 30 43 11 10 9 42:39
12
Vasteras SK Vasteras SK 30 36 8 12 10 36:40
13
Akropolis Akropolis 30 35 9 8 13 28:44
14
GAIS GAIS 30 34 10 4 16 31:40
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:00

Chủ Nhật 24 tháng 10 2021
Thụy Điển

Thụy Điển, Stockholm,

Spanga Ip

Trọng tài
Hansson Fredrik Thụy Điển
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
3
Khác
3
Đá phạt góc
8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Akropolis Akropolis
Landskrona BoIS Landskrona BoIS
#
Bàn thắng
  • 7 Burman M. Burman M.
    7
  • 8 Asbrink P. Asbrink P.
    3
  • 13 Sivodedov C. Sivodedov C.
    3
  • 22 Weilid C. Weilid C.
    3
  • 17 Larsson D. Larsson D.
    2
  • 27 Figueroa E. Figueroa E.
    2
  • 20 Nikopoulos S. Nikopoulos S.
    2
  • 12 Lindqvist N. Lindqvist N.
    1
  • 24 Stadler A. Stadler A.
    1
  • 32 Petterson O. Petterson O.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Olsson L. Olsson L.
    8
  • 10 Hofso R. Hofso R.
    6
  • 21 Jensen K. Jensen K.
    6
  • 16 Ottosson F. Ottosson F.
    4
  • 11 Olsson F. Olsson F.
    4
  • 17 Petersson O. Petersson O.
    2
  • 4 Wihlstrand V. Wihlstrand V.
    2
  • 10 Heier M. Heier M.
    2
  • 26 Asp J. Asp J.
    1
  • 7 Tkacz A. Tkacz A.
    1

Thống kê từ 2021 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close