Al Ahly Cairo - ENPPI · 05.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Al Ahly SC (AICP) và ENPPI Club khi Al Ahly SC (AICP) chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Al Ahly SC (AICP) và ENPPI Club là 2-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Al Ahly SC (AICP) chơi trên sân nhà, Al Ahly SC (AICP) đã thắng 12 trận, có 3 trận hòa trong khi ENPPI Club thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 31-10 nghiêng về phía Al Ahly SC (AICP).
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Al Ahly SC (AICP) đã thắng 23 trận, có 8 trận hòa trong khi ENPPI Club thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 61-22 nghiêng về phía Al Ahly SC (AICP).
ENPPI Club đã bất bại 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Al Ahly Cairo
ENPPI
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Ahly Cairo
ENPPI
Phỏng đoán
Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Al Ahly Cairo và ENPPI sẽ diễn ra vào 05.05 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Al Ahly Cairo trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Al Ahly Cairo trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Ahly Cairo chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng ENPPI trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Ahly Cairo không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Ahly Cairo không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
6 | 54 | 3 | 2 | 1 | 43:21 |
| 3 |
|
6 | 53 | 4 | 1 | 1 | 44:24 |
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| 6 |
|
6 | 36 | 1 | 3 | 2 | 27:25 |
| 7 |
|
6 | 31 | 0 | 0 | 6 | 23:23 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33:15 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 6 |
|
20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 21:13 |
| 7 |
|
20 | 30 | 7 | 9 | 4 | 20:16 |
| 8 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 21:16 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Ba 05 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.26 | 1 | 0.13 | 2 | 37/46(80%) | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
7.5 | 70 | 1 | 0.88 | 1 | 0.12 | 3 | 19/21(90%) | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
7.2 | 65 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 32/35(91%) | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
7.1 | 20 | - | - | - | 0.03 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 31/33(94%) | - | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 39/43(91%) | 1 | - |
|
Kahraba
Phía trước
|
6.2 | 71 | 1 | 0.61 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zizo
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.87 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Kahraba
Phía trước
|
1 | 1 | 0.85 | - | - | - | 1 | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
6 | 37/46(80%) | - | - | 1 | 0.13 | 14/20(70%) | 71 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Kahraba
Phía trước
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
3 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 27 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
2 | 19/21(90%) | - | - | 1 | 0.12 | 10/12(83%) | 26 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
1 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 50 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | 0.08 | 10/10(100%) | 65 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
- | 31/33(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/11(82%) | - | 5/6(83%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 8 | - | - | - |
|
Kahraba
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|