Pyramids - Al Ahly Cairo · 27.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Pyramids FC và Al Ahly SC (AICP) là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Pyramids FC chơi trên sân nhà, Pyramids FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Al Ahly SC (AICP) thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-6 nghiêng về phía Pyramids FC.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, Pyramids FC đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Al Ahly SC (AICP) thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-22 nghiêng về phía Al Ahly SC (AICP).
Pyramids FC đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.
Al Ahly SC (AICP) đã để lọt lưới tất cả các trận trong 7 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Pyramids
Al Ahly Cairo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Pyramids
Al Ahly Cairo
Phỏng đoán
Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Pyramids và Al Ahly Cairo sẽ diễn ra vào 27.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Pyramids không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Pyramids không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Ahly Cairo không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Ahly Cairo không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 56 | 4 | 1 | 1 | 39:17 |
| 2 |
|
6 | 54 | 3 | 2 | 1 | 43:21 |
| 3 |
|
6 | 53 | 4 | 1 | 1 | 44:24 |
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 32:13 |
| 2 |
|
20 | 43 | 13 | 4 | 3 | 33:15 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 5 |
|
20 | 32 | 8 | 8 | 4 | 29:20 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Hai 27 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
8.7 | 90 | 2 | 0.95 | - | - | 5 | 6/11(55%) | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
7.2 | 89 | - | 0.09 | 1 | 0.03 | 4 | 15/18(83%) | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/39(90%) | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
7.1 | 19 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/24(46%) | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 18/27(67%) | 1 | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
6.8 | 89 | - | 0.19 | - | 0.02 | 1 | 24/28(86%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
6.7 | 51 | - | - | - | 0.01 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.44 | - | 0.04 | 4 | 19/26(73%) | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 39/49(80%) | 1 | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
6.5 | 39 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/54(89%) | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
6.3 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | 0.01 | - | - | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Sherif M.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.02 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 81 | - | - | - | 0.02 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/33(91%) | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
- | 9 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | 5 | 1.01 | - | - | 1 | 4 | 1 |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | 2 | 1 | 1 | 3 |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 2 | 4 | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sherif M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
8 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 48 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
2 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sherif M.
Tiền vệ
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
2 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.05 | 8/10(80%) | 50 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
1 | 15/18(83%) | - | - | 1 | 0.03 | 5/5(100%) | 35 | - | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1 |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
1 | 39/49(80%) | - | - | - | 0.35 | 11/19(58%) | 62 | 5/12(42%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
- | 48/54(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 70 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 63 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 50 | 7/7(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 11/24(46%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 28 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 47 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 36 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 22 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Hany Eldemerdash M.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Zizo
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Trezeguet
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ahmed Kouka
Tiền vệ
|
4 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Hanafi Y.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | 1 | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Romdhane A.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ashour E.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Abd Elhamid N.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sherif M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dieng A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
0.1 | 1 | 0.1 | - | - | 1 | - |