ZED - Pyramids · 10.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Zed FC và Pyramids FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Zed FC đã thắng 0 trận, có 1 trận hòa trong khi Pyramids FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-2 nghiêng về phía Pyramids FC.
Zed FC đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Zed FC đã không thể thắng trong 4 trận đấu với Pyramids FC gần đây nhất.
Zed FC đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
ZED
Pyramids
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
ZED
Pyramids
Phỏng đoán
Trận đấu giữa ZED và Pyramids, là một phần của Cúp quốc gia Ai Cập (Ai Cập), được lên lịch vào 10.05 lúc 13:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy ZED trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 5 của trận đấu cuối cùng Pyramids trong Cúp quốc gia Ai Cập kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cúp quốc gia Ai Cập
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Pyramids trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 5 trận đấu cuối cùng Pyramids trong Cúp quốc gia Ai Cập kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 10 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
8.1 | 74 | 1 | 0.83 | 1 | 0.09 | 2 | 18/23(78%) | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
8 | 74 | 1 | 0.24 | - | 0.06 | 5 | 4/7(57%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/35(83%) | 1 | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
7.2 | 84 | - | - | - | 0.1 | - | 23/31(74%) | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 11/20(55%) | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 22/35(63%) | 1 | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 29/35(83%) | 1 | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 33/45(73%) | 1 | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
5.8 | 16 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tawfik A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.01 | 2 | - | 1 | 3 | 2 |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.78 | - | - | - | 2 | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tawfik A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mayele F.
Phía trước
|
5 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
2 | 18/23(78%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 1/4(33%) | 39 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
1 | 22/35(63%) | - | - | - | 0.01 | 9/17(53%) | 54 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
1 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.1 | 3/8(38%) | 49 | 3/7(43%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
1 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 37 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 46 | 8/12(67%) | - | - | 2 | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
1 | 33/45(73%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 58 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
- | 11/20(55%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 31 | 6/15(40%) | - | - | 1 | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 41 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 52 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Tawfik A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alaa T.
Hậu vệ
|
13 | 3/5(60%) | 6/8(75%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Karti W.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mayele F.
Phía trước
|
6 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Chibi M.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hamid Toeima O.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Lasheen M.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Abdelhamid M.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hafez K.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marie M.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Saber M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tawfik A.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al Fakhouri A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
El Shenawy A.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 1.16 | 1 | - | 3 | - |