Talaea El Geish - Petrojet · 13.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Tala'ea El Gaish chơi trên sân nhà, Tala'ea El Gaish đã thắng 1 trận, có 4 trận hòa trong khi Petrojet FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-5 nghiêng về phía Petrojet FC.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Tala'ea El Gaish đã thắng 4 trận, có 10 trận hòa trong khi Petrojet FC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía Petrojet FC.
Trận thắng gần đây nhất của Tala'ea El Gaish trước Petrojet FC trên sân nhà là ở năm 2011.
Petrojet FC đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Tala'ea El Gaish wins 1st half in 18% of their matches, Petrojet FC in 21% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Talaea El Geish
Petrojet
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Talaea El Geish
Petrojet
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Talaea El Geish và Petrojet, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ai Cập), được lên lịch vào 13.04 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Talaea El Geish trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Talaea El Geish trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Petrojet trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Petrojet in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Talaea El Geish trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
20 | 26 | 5 | 11 | 4 | 18:14 |
| 12 |
|
20 | 25 | 5 | 10 | 5 | 21:23 |
| 13 |
|
20 | 23 | 5 | 8 | 7 | 18:24 |
| 14 |
|
20 | 22 | 5 | 7 | 8 | 14:24 |
| 15 |
|
20 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
13 | 46 | 4 | 6 | 3 | 26:24 |
| 5 |
|
13 | 45 | 5 | 5 | 3 | 39:38 |
| 6 |
|
13 | 38 | 4 | 7 | 2 | 27:26 |
| 8 |
|
13 | 37 | 2 | 8 | 3 | 26:34 |
| 9 |
|
13 | 37 | 4 | 3 | 6 | 21:34 |
| 10 |
|
13 | 36 | 3 | 7 | 3 | 29:38 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Hai 13 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Souissi H.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 45/51(88%) | 1 | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Salah O.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/27(44%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Souissi H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Salah O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
- | 12/27(44%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 36 | 5/20(25%) | - | - | - | - |
|
Souissi H.
Tiền vệ
|
- | 45/51(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 66 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
- | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 40 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Souissi H.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 5/10(50%) | 4 | 2/5(40%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tarek A.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 4/6(67%) | 2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Salah O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Salah O.
Thủ môn
|
-0.85 | 3 | 1.15 | 2 | - | 5 | 1 |