Smouha - Al Masry · 27.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Smouha SC và Al Masry khi Smouha SC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Smouha SC và Al Masry là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Smouha SC chơi trên sân nhà, Smouha SC đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi Al Masry thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-10 nghiêng về phía Al Masry.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Smouha SC đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Al Masry thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-26 nghiêng về phía Al Masry.
Smouha SC wins 1st half in 21% of their matches, Al Masry in 20% of their matches.
Cho xem nhiều hơn
Smouha
Al Masry
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Smouha
Al Masry
Phỏng đoán
Giải đấu Ai Cập Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Smouha và Al Masry sẽ diễn ra vào 27.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Smouha không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Smouha không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Masry không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Masry không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Smouha trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
6 | 44 | 1 | 3 | 2 | 34:21 |
| 5 |
|
6 | 40 | 2 | 2 | 2 | 35:29 |
| 6 |
|
6 | 36 | 1 | 3 | 2 | 27:25 |
| 7 |
|
6 | 31 | 0 | 0 | 6 | 23:23 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 29:16 |
| 3 |
|
20 | 40 | 11 | 7 | 2 | 33:19 |
| 5 |
|
20 | 32 | 8 | 8 | 4 | 29:20 |
| 6 |
|
20 | 31 | 8 | 7 | 5 | 21:13 |
| 7 |
|
20 | 30 | 7 | 9 | 4 | 20:16 |
| 8 |
|
20 | 29 | 7 | 8 | 5 | 21:16 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Hai 27 tháng 4 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 36/48(75%) | 1 | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
6.5 | 64 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | 0.03 | 6/13(46%) | 63 | 2/7(29%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 25 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samadou A.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sobhi K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|