Al-Okhdood - Neom SC · 02.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng AL Akhdood ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng AL Suqoor ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
AL Suqoor đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.
AL Akhdood đã không ghi bàn 2 trận trong 9 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
AL Suqoor đã không ghi bàn 2 trận trong 8 trận đấu sân khách ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Al-Okhdood
Neom SC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al-Okhdood
Neom SC
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Al-Okhdood và Neom SC, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 02.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al-Okhdood trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Okhdood in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Neom SC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Okhdood trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Hai 02 tháng 2 2026Ả Rập Xê-út, Najran,
Prince Hathloul Stadium
Đội hình
Al-Okhdood
-
Sumudica M.
-
Galtier C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bassogog C.
Phía trước
|
8.1 | 45 | - | - | 1 | 0.18 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
7.7 | 22 | - | 0.13 | - | 0.42 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 52/55(95%) | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 10/33(30%) | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
7.2 | 70 | - | 0.02 | - | - | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
7.1 | 90 | 1 | 1.41 | - | 0.08 | 5 | 21/26(81%) | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
7.1 | 56 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 39/40(98%) | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
7.1 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 45/47(96%) | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | 1 | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 53/63(84%) | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.21 | 3 | 27/46(59%) | - | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
7 | 65 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 11/19(58%) | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.16 | 2 | 10/13(77%) | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Nguen T.
Phía trước
|
6.6 | 86 | - | 0.12 | - | 0.03 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Hawsawi G.
Hậu vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 59/70(84%) | 1 | - |
|
Neyou Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 12/13(92%) | - | - |
|
Al Qaydhi M.
Hậu vệ
|
6.2 | 20 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
5.7 | 68 | - | 0.47 | - | 0.02 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Asiri N.
Hậu vệ
|
4.4 | 90 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | 1 | 1 |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lacazette A.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.4 | 2 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.7 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.44 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Neyou Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nguen T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Qaydhi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asiri N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hawsawi G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
7 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.12 | 11/17(65%) | 66 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
7 | 21/26(81%) | - | 1 | - | 0.08 | 14/18(78%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
5 | 27/46(59%) | - | - | - | 0.21 | 17/30(57%) | 70 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
4 | 53/63(84%) | - | - | - | 0.07 | 19/26(73%) | 77 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
3 | 17/18(94%) | 1 | - | - | 0.42 | 12/13(92%) | 31 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | - | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
3 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.16 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | - | 1 |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
2 | 52/55(95%) | - | - | - | 0.01 | 10/11(91%) | 71 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
2 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
2 | 59/70(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/16(56%) | 83 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 33 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Neyou Y.
Tiền vệ
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 27 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Nguen T.
Phía trước
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 22 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 51 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 8 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Al Qaydhi M.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Asiri N.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 23 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
- | 16/20(80%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 8/10(80%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
- | 39/40(98%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 49 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 37 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hawsawi G.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.03 | 15/17(88%) | 60 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | - | 19 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | 10/33(30%) | - | - | - | - | 1/14(7%) | 45 | 9/32(28%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abdi F.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Benrahma S.
Phía trước
|
12 | - | 6/10(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bassogog C.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Nguen T.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gul G.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kone A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Abu Abd M.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Aldawsari K.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Neyou Y.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Faquihi M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Asiri N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Fallatah A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hawsawi G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hegazy A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Lacazette A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alyami S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Ince B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Rodriguez L.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Zeze N.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 5 | - | 1 | - |
|
Al-Burayk M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Hatila A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gunter K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Jaber A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Narey K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Al Qaydhi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Samuel
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Samuel
Thủ môn
|
1.33 | 4 | 2.33 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Maximiano L.
Thủ môn
|
-0.56 | 1 | 0.44 | 1 | - | 4 | - |