Dhamk FC - Al-Kholood · 03.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Mùa trước Damac FC thắng cả hai trận gặp AL Khlood (2-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Damac FC ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Khlood ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Damac FC đã không thể thắng trong 6 trận gần đây nhất.
Damac FC đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Dhamk FC
Al-Kholood
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dhamk FC
Al-Kholood
Phỏng đoán
Trận đấu Dhamk FC vs Al-Kholood trong Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 03.02 lúc 10:40. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dhamk FC Al-Kholood bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Kholood trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Al-Kholood trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
10:40
Thứ Ba 03 tháng 2 2026Ả Rập Xê-út, Abha,
Prince Sultan Bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Dhamk FC
-
Evangelista A.
-
Buckingham D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
9.4 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.21 | - | 0.59 | 3 | 21/26(81%) | - | - |
|
Al-Shahri S.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.23 | - | 0.02 | 2 | 63/65(97%) | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 33/39(85%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 29/34(85%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 2 | 36/42(86%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.09 | 1 | 45/53(85%) | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 39/42(93%) | - | - |
|
Cozzani J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 37/43(86%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 38/47(81%) | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 46/47(98%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
6.9 | 77 | - | 0.43 | - | - | 5 | 6/10(60%) | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
6.8 | 20 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Solan R.
Phía trước
|
6.8 | 30 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.27 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
6.6 | 85 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 19/31(61%) | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
6.6 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Enrique R.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.56 | - | 0.01 | 4 | 6/9(67%) | - | - |
|
Al-Asmari H.
Hậu vệ
|
6 | 60 | - | - | - | - | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.12 | - | - | 2 | 5/11(45%) | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Berry A.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Meite Y.
Phía trước
|
5 | 1 | - | 3 | 1 | 2 | 4 | 1 |
|
Enrique R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.11 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.76 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Galvao A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.06 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Shahri S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
David Kaiki
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Asmari H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Berry A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozzani J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solan R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
5 | 33/39(85%) | 1 | - | - | 0.11 | 10/14(71%) | 72 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Enrique R.
Phía trước
|
5 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | - | - | 2 |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
5 | 21/26(81%) | 1 | - | - | 0.59 | 10/15(67%) | 44 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1 |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
5 | 19/31(61%) | - | - | - | 0.03 | 7/17(41%) | 48 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
3 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.27 | 9/12(75%) | 46 | 2/2(100%) | - | 3/5(60%) | - | 1 |
|
David Kaiki
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
3 | 63/65(97%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/4(75%) | 79 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 59 | 8/12(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Galvao A.
Phía trước
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 21 | - | - | - | 1 | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Asmari H.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Al-Shahri S.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 57 | 1/3(33%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
- | 46/47(98%) | - | - | - | 0.05 | 10/10(100%) | 56 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 45/53(85%) | - | - | - | 0.09 | 2/4(50%) | 64 | 6/12(50%) | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 45 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Berry A.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
- | 39/42(93%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 50 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Cozzani J.
Thủ môn
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | - | - | 48 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 37/43(86%) | - | - | - | - | - | 49 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | 1 | - | - | 0.31 | 3/8(38%) | 83 | 4/8(50%) | 3/5(60%) | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 29 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Solan R.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | 29/34(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 45 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.14 | 10/15(67%) | 56 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 2/2(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Galvao A.
Phía trước
|
15 | 2/7(29%) | 2/8(25%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Utkus E.
Tiền vệ
|
13 | 6/8(75%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Al-Shahri S.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/7(86%) | - | 2/2(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 1/7(14%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Asmari H.
Hậu vệ
|
9 | - | 1/8(13%) | 5 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kortajarena I.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Aliwah A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
7 | 1/3(33%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Buckley J.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enrique R.
Phía trước
|
6 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pinas S.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Al Dosari A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sharahili R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berry A.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solan R.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sawaan M.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Khalifa M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cozzani J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kewin
Thủ môn
|
0.87 | 3 | 0.87 | - | - | 1 | - |
|
Cozzani J.
Thủ môn
|
0.21 | 3 | 0.21 | - | - | 4 | - |