Dhamk FC - Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha · 15.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 33Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Damac FC và AL Fayha FC là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Damac FC chơi trên sân nhà, Damac FC đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi AL Fayha FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-8 nghiêng về phía Damac FC.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Damac FC đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi AL Fayha FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía Damac FC.
Trận thắng gần đây nhất của Damac FC trước AL Fayha FC trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Damac FC) và 2-1 (sân của AL Fayha FC).
Cho xem nhiều hơn
Dhamk FC
Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dhamk FC
Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út) sắp tới giữa Dhamk FC và Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 12:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Dhamk FC v Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Dhamk FC không vẽ
Thông tin trận đấu
12:15
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Abha,
Prince Sultan Bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Dhamk FC
-
Carille F.
-
Emanuel P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
9.4 | 89 | 2 | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.33 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
8.4 | 87 | - | 0.09 | 2 | 0.12 | 1 | 42/44(95%) | 1 | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 36/40(90%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.49 | - | 0.04 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Villanueva M.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Al Baqawi M.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 46/55(84%) | - | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
6.6 | 19 | - | 0.13 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
6.5 | 84 | - | 0.13 | - | 0.08 | 3 | 20/22(91%) | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 23/25(92%) | - | - |
|
Al-Khaibari A.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Al Rammah K.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6.2 | 87 | - | 0.22 | - | 0.02 | 4 | 13/17(76%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.2 | - | 0.06 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
5.9 | 62 | - | - | - | 0.03 | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | - | - | 0.14 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
5.8 | 71 | - | - | - | 0.03 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Jason
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 2 | 16/18(89%) | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
5.6 | 83 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
5.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Mosquera O.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okita J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.03 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.58 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Jason
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibari A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Baqawi M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Rammah K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villanueva M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
4 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
4 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 24 | - | - | - | - | 1 |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
4 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
4 | 42/44(95%) | 2 | - | 2 | 0.12 | 16/17(94%) | 64 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 35 | - | - | - | - | 1 |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
2 | 19/27(70%) | - | 1 | - | 0.06 | 8/10(80%) | 54 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
2 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 54 | 6/12(50%) | - | - | 2 | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
2 | 34/46(74%) | - | - | - | 0.03 | 10/19(53%) | 59 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | - | 3 | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
2 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 37 | - | 1/5(20%) | 1/5(20%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
2 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 43 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jason
Phía trước
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 35 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Meite Y.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
1 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.09 | 2/6(33%) | 52 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 42 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 38 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al-Khaibari A.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Al Baqawi M.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | 2 | - | 1 | 0.33 | 5/8(63%) | 52 | 2/7(29%) | 4/9(44%) | - | 2 | - |
|
Al Rammah K.
Hậu vệ
|
- | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
- | 46/55(84%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 66 | 9/13(69%) | - | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 35 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | 23/26(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 36 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 33 | 11/18(61%) | - | - | 1 | - |
|
Mosquera O.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 28 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.14 | 3/4(75%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Villanueva M.
Hậu vệ
|
- | 18/24(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 8/8(100%) | 32 | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 6/6(100%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
9 | 1/4(33%) | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Jason
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/8(13%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Al Baqawi M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Villanueva M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 1 | - | - |
|
Al-Khaibari A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Rammah K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kewin
Thủ môn
|
0.14 | 1 | 0.14 | - | - | 2 | - |
|
Mosquera O.
Thủ môn
|
-1.78 | 2 | 1.22 | 3 | - | 6 | 1 |