Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha - Al Riyadh · 04.05.2026
Giải vô địch quốc gia
Vòng 31Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa AL Fayha FC và AL Riyadh là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, AL Fayha FC đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi AL Riyadh thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-7 nghiêng về phía AL Fayha FC.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của AL Fayha FC) và 0-0 (sân của AL Riyadh).
Bạn có biết rằng AL Fayha FC ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
Al Riyadh
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha và Al Riyadh, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 04.05 lúc 12:10. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha không vẽ
3 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Riyadh không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Riyadh không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
12:10
Thứ Hai 04 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Al Majma'ah,
Al Majmaa Sport City
Đội hình
Câu lạc bộ bóng đá Al Fayha
-
Emanuel P.
-
Correa Dulac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sakala F.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.45 | - | 0.03 | 2 | 11/19(58%) | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
8 | 28 | - | - | 2 | 0.39 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.44 | 1 | 43/49(88%) | - | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
7.8 | 62 | - | 0.13 | 1 | 0.24 | 2 | 6/10(60%) | - | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
7.6 | 28 | 1 | 0.67 | - | - | 2 | 4/6(67%) | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
7.5 | 88 | 1 | 0.46 | 1 | 0.25 | 3 | 28/30(93%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.33 | - | 0.02 | 2 | 39/42(93%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.54 | 4 | 43/47(91%) | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.37 | - | - | 2 | 32/37(86%) | - | - |
|
Al-Duqayl A.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/33(58%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
7 | 26 | 1 | 0.14 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Jason
Phía trước
|
6.9 | 62 | - | 0.04 | - | 0.25 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
6.8 | 88 | - | - | - | 0.22 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.03 | 8 | 17/19(89%) | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Bahri E.
Hậu vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.04 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
6.6 | 52 | - | 0.09 | - | 0.04 | 4 | 16/23(70%) | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6.3 | 75 | - | 0.15 | - | 0.08 | 2 | 16/22(73%) | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
6.3 | 64 | - | 0.12 | - | 0.05 | 1 | 22/26(85%) | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
6.3 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Al-Anazi A.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | - | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.21 | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
5.9 | 38 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 31/35(89%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Al Beshe M.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
8 | 3 | 0.58 | 4 | 1 | 1 | 4 | 4 |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 |
|
Toze
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.14 | 3 | - | - | 1 | 3 |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.49 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.91 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.31 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Sakala F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | - | 2 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.62 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Jason
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Duqayl A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Beshe M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bahri E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
7 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.04 | 2/7(29%) | 55 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
7 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.08 | 10/14(71%) | 45 | - | 1/6(17%) | - | 2 | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
6 | 17/19(89%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/8(88%) | 41 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 4/7(57%) | 25 | - | - | 2/5(40%) | 1 | 1 |
|
Jason
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.25 | 8/10(80%) | 28 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
4 | 43/49(88%) | 1 | - | 1 | 0.44 | 14/16(88%) | 57 | 5/5(100%) | - | - | - | - |
|
Sakala F.
Phía trước
|
4 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.03 | 2/8(25%) | 35 | - | - | 3/5(60%) | 1 | 2 |
|
Sali E.
Phía trước
|
4 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 35 | - | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
2 | 32/37(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 51 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
2 | 28/30(93%) | - | - | 1 | 0.25 | 5/5(100%) | 51 | 4/4(100%) | 2/3(67%) | - | 3 | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | - | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Toze
Tiền vệ
|
2 | 43/47(91%) | - | - | 1 | 0.54 | 16/19(84%) | 71 | 1/2(50%) | 6/13(46%) | - | 2 | 1 |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
1 | 23/25(92%) | 1 | - | - | 0.21 | 7/8(88%) | 44 | - | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
1 | 35/38(92%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 71 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 39/42(93%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 61 | 7/8(88%) | - | - | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | 2 | - | 2 | 0.39 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
1 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 55 | 2/2(100%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 50 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 36 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Anazi A.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Duqayl A.
Thủ môn
|
- | 19/33(58%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 47 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | 1 | - | - | 0.22 | 2/2(100%) | 28 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Al Beshe M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 23 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Bahri E.
Hậu vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 27 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | - | - | 44 | 10/19(53%) | - | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Semedo A.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 2/9(22%) | 1 | - | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benzia Y.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/8(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Haji Radif A.
Phía trước
|
10 | - | 3/9(33%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(14%) | 2 | - | 5 | 2 | - | - | - |
|
Bamsaud A.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Sakala F.
Phía trước
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
8 | - | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 3 | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Bahri E.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi A.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ganvoula S.
Phía trước
|
5 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Kaabi R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Al Rashidi M.
Hậu vệ
|
4 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Dahal S.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jason
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sali E.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Smalling C.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Beshe M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Duqayl A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vrontis S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al-Duqayl A.
Thủ môn
|
-0.22 | 5 | 1.78 | 2 | - | 7 | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-1.55 | 4 | 2.45 | 4 | 1 | 4 | 3 |