Al Taawoun - Al Riyadh · 15.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, AL Taawoun FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi AL Riyadh thắng 2 trận.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của AL Taawoun FC) và 1-0 (sân của AL Riyadh).
AL Riyadh đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Bạn có biết rằng AL Taawoun FC ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Al Taawoun
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Taawoun
Al Riyadh
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út) sắp tới giữa Al Taawoun và Al Riyadh sẽ diễn ra vào 15.05 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Al Taawoun v Al Riyadh và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Taawoun không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Taawoun không vẽ
4 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Riyadh không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Riyadh không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Al Taawoun trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 15 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Buraidah,
King Abdullah Sport City Stadium
Đội hình
Al Taawoun
-
Chamusca P.
-
Correa Dulac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
8.3 | 86 | 1 | 1.16 | - | 0.01 | 9 | 11/16(69%) | 1 | - |
|
Mailson
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Fulgini A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.21 | 1 | 42/48(88%) | - | - |
|
Girotto A.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.05 | 3 | 86/94(91%) | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.04 | 2 | 12/21(57%) | - | - |
|
Mahzari M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.08 | 1 | 67/71(94%) | - | - |
|
El Mahdioui A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 90/100(90%) | - | - |
|
Flavio
Tiền vệ
|
7.3 | 87 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 49/55(89%) | - | - |
|
Petkov M.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | - | 0.14 | 3 | 38/43(88%) | - | - |
|
Lajami Q.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 59/63(94%) | - | - |
|
Al Mufarraj M.
Hậu vệ
|
7.1 | 69 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 40/47(85%) | - | - |
|
Martinez R.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.07 | 4 | 18/19(95%) | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Mohammed Al Kwikbi
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.37 | - | 0.52 | 3 | 24/29(83%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 6/29(21%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 22/24(92%) | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | 0.05 | - | 0.08 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Qahtani M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antunes L.
Phía trước
|
9 | 6 | 1.99 | 2 | 1 | - | 5 | 4 |
|
Martinez R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.63 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Girotto A.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.11 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Mohammed Al Kwikbi
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Petkov M.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Al Mufarraj M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | 2 | 2 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
El Mahdioui A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Flavio
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | - | 1 |
|
Fulgini A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lajami Q.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mahzari M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Qahtani M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mailson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez R.
Phía trước
|
7 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 35 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Petkov M.
Phía trước
|
6 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.14 | 14/17(82%) | 71 | 5/6(83%) | 2/11(18%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
5 | 11/16(69%) | - | 2 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mohammed Al Kwikbi
Tiền vệ
|
4 | 24/29(83%) | - | 1 | - | 0.52 | 8/12(67%) | 45 | 3/4(75%) | 1/6(17%) | - | - | - |
|
Flavio
Tiền vệ
|
3 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.07 | 12/16(75%) | 71 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Fulgini A.
Tiền vệ
|
3 | 42/48(88%) | - | - | - | 0.21 | 19/24(79%) | 59 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Al Mufarraj M.
Hậu vệ
|
2 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.01 | 13/19(68%) | 56 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Girotto A.
Hậu vệ
|
2 | 86/94(91%) | - | - | - | 0.05 | 26/33(79%) | 108 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | 12/21(57%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/8(50%) | 42 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Qahtani M.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 39 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 39 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Lajami Q.
Hậu vệ
|
1 | 59/63(94%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 82 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Mahzari M.
Tiền vệ
|
1 | 67/71(94%) | - | - | - | 0.08 | 21/21(100%) | 91 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
1 | 5/11(45%) | - | - | - | - | - | 27 | - | - | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 6/29(21%) | - | - | - | - | 1/17(6%) | 41 | 5/28(18%) | - | - | - | - |
|
El Mahdioui A.
Tiền vệ
|
- | 90/100(90%) | - | - | - | 0.05 | 19/23(83%) | 111 | 7/10(70%) | - | - | 5 | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mailson
Thủ môn
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 27 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.12 | 6/8(75%) | 35 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
- | 11/15(73%) | 1 | - | - | 0.05 | - | 37 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flavio
Tiền vệ
|
14 | 3/7(43%) | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
14 | 3/10(30%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
El Mahdioui A.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 5/9(56%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Petkov M.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
8 | 1/4(25%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - |
|
Girotto A.
Hậu vệ
|
7 | 6/6(100%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Lajami Q.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Yahya H.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Al Mufarraj M.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mahzari M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Martinez R.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(33%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Fulgini A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohammed Al Kwikbi
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Tambakti M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Al-Harfi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Qahtani M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Mailson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mailson
Thủ môn
|
0.99 | 5 | 1.99 | 1 | - | 4 | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-0.08 | 2 | 0.92 | 1 | 1 | 6 | 1 |