Al Nassr - Dhamk FC · 21.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Al-Nassr FC chơi trên sân nhà, Al-Nassr FC đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi Damac FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-5 nghiêng về phía Al-Nassr FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Al-Nassr FC đã thắng 11 trận, có 2 trận hòa trong khi Damac FC thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-14 nghiêng về phía Al-Nassr FC.
Mùa trước Al-Nassr FC thắng cả hai trận gặp Damac FC (2-0 trên sân nhà và 3-2 trên sân khách)
Damac FC đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Ở Giải vô địch quốc gia, Damac FC đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Al Nassr
Dhamk FC
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Al Nassr
Dhamk FC
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Al Nassr và Dhamk FC, là một phần của Giải vô địch quốc gia (Ả Rập Xê-út), được lên lịch vào 21.05 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Al Nassr trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Al Nassr trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Nassr chiến thắng trong hiệp 1
2 / 10 trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Al Nassr trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Al Nassr chiến thắng trong hiệp 2
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 21 tháng 5 2026Ả Rập Xê-út, Riyadh,
King Saud University Stadium
Đội hình
Al Nassr
-
Jesus J.
-
Carille F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coman K.
Phía trước
|
8.8 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.22 | 3 | 29/30(97%) | - | - |
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
8.7 | 87 | 2 | 0.44 | - | 0.02 | 5 | 7/10(70%) | 1 | - |
|
Felix J.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.14 | 3 | 23/31(74%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | 1 | 0.03 | 1 | 41/42(98%) | - | - |
|
Al-Boushal N.
Hậu vệ
|
7 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Martinez I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 22/33(67%) | - | - |
|
Simakan M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 48/52(92%) | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Al Amri A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Bento
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
6.2 | 61 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Mane S.
Phía trước
|
6.2 | 87 | 1 | 0.48 | - | 0.02 | 2 | 17/24(71%) | 1 | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
6.2 | 61 | - | - | - | - | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
6.2 | 29 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | 1 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/34(44%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
5.8 | 29 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Yahya A.
Phía trước
|
5.8 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 33/41(80%) | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/28(93%) | 1 | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
5.5 | 61 | - | - | - | - | - | 4/10(40%) | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
5.1 | 81 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
4.7 | 85 | - | - | - | - | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Al-Sharari N.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Hamdan A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.01 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Angelo Gabriel
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Gharib A.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.15 | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
5 | 2 | 1 | 3 | - | 1 | 4 | 1 |
|
Coman K.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.4 | - | - | 1 | 1 | 2 |
|
Felix J.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.55 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Mane S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.67 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Al Khaibari A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.93 | - | - | - | 1 | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Boushal N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Sharari N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Amri A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Hamdan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angelo Gabriel
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bento
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gharib A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simakan M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
5 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 18 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Felix J.
Tiền vệ
|
4 | 23/31(74%) | 1 | 1 | 1 | 0.14 | 14/21(67%) | 58 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Coman K.
Phía trước
|
3 | 29/30(97%) | 1 | - | - | 0.22 | 15/15(100%) | 49 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Mane S.
Phía trước
|
3 | 17/24(71%) | - | 1 | - | 0.02 | 8/12(67%) | 42 | - | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | 2 |
|
Al Khaibari A.
Tiền vệ
|
2 | 41/42(98%) | - | - | 1 | 0.03 | 11/11(100%) | 52 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Gharib A.
Phía trước
|
2 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.15 | 4/5(80%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Martinez I.
Hậu vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.12 | 10/13(77%) | 62 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
1 | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Al-Boushal N.
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 63 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | - | - | 37 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | - | - | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
1 | 22/33(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 3/7(43%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Yahya A.
Phía trước
|
1 | 33/41(80%) | 1 | - | - | 0.01 | 11/16(69%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | 26/28(93%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Al-Sharari N.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Al Amri A.
Hậu vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 46 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Al Hamdan A.
Phía trước
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.06 | 4/8(50%) | 38 | 1/6(17%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 24 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Angelo Gabriel
Phía trước
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Bento
Thủ môn
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 33 | 7/13(54%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 15/34(44%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 47 | 8/27(30%) | - | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Naji Y.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Simakan M.
Hậu vệ
|
- | 48/52(92%) | - | - | - | 0.01 | 13/16(81%) | 65 | 1/3(100%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
13 | 2/7(29%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Boushal N.
Hậu vệ
|
12 | 3/3(100%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Mane S.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Anazi D.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Simakan M.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Martinez I.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
9 | - | 7/9(78%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Felix J.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Galvao A.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Al Amri A.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Coman K.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yahya A.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Naji Y.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Sharari N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
David Kaiki
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Al Hamdan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angelo Gabriel
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bento
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gharib A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bento
Thủ môn
|
-0.07 | - | 0.93 | 1 | - | 9 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
-1.38 | 5 | 2.62 | 4 | 3 | 3 | - |