Ba Lan - Albania · 26.03.2026
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ba Lan và Albania là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Ba Lan đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với Albania.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Ba Lan đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Albania thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Ba Lan.
Ba Lan đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Ba Lan đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Ba Lan
Albania
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ba Lan
Albania
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ba Lan và Albania sẽ diễn ra vào 26.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ba Lan trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 7 của trận đấu cuối cùng Ba Lan trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 9 của trận đấu cuối cùng Albania trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 7 của trận đấu cuối cùng Albania trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ba Lan không vẽ
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Năm 26 tháng 3 2026Ba Lan, Warsaw,
National Stadium Warsaw
Đội hình
Ba Lan
-
Urban J.
-
Sylvinho
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 2 | 0.05 | - | 40/48(83%) | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 62/67(93%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
7.9 | 81 | 1 | 0.09 | - | 0.14 | 4 | 56/61(92%) | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 71/75(95%) | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
7.4 | 89 | 1 | 0.36 | - | 0.01 | 4 | 10/12(83%) | 1 | - |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
7.2 | 68 | 1 | 0.48 | - | - | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | 0.24 | - | 0.06 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 48/55(87%) | 1 | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 43/54(80%) | 1 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 45/56(80%) | 1 | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
6.8 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 37/39(95%) | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.04 | - | 0.16 | 1 | 20/26(77%) | - | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Swiderski K.
Phía trước
|
6.4 | 28 | - | - | - | 0.02 | - | 13/13(100%) | 1 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
6.3 | 18 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Laci Q.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 29/31(94%) | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 41/52(79%) | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/67(87%) | - | - |
|
Bajrami N.
Tiền vệ
|
6 | 68 | - | 0.33 | - | 0.01 | 2 | 17/19(89%) | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
6 | 72 | - | - | - | - | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Uzuni M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 16/20(80%) | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
5.9 | 22 | - | - | - | 0.06 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
5.9 | 22 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 56/59(95%) | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
4.5 | 90 | - | - | - | - | - | 14/31(45%) | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Muci E.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.41 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.13 | 1 | 1 | - | - | 4 |
|
Bajrami N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Laci Q.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Skoras M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Uzuni M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muci E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Swiderski K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
8 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
5 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.16 | 10/14(71%) | 38 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
4 | 9/13(69%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 30 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
4 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.06 | 6/11(55%) | 32 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
4 | 40/48(83%) | 1 | - | 2 | 0.05 | 15/22(68%) | 71 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | 1 | - | - | 0.06 | 1/3(33%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
2 | 45/56(80%) | - | - | - | 0.05 | 4/11(36%) | 69 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bajrami N.
Tiền vệ
|
2 | 17/19(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 25 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Laci Q.
Tiền vệ
|
2 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 47 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Uzuni M.
Phía trước
|
2 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
1 | 41/52(79%) | - | - | - | 0.07 | 8/13(62%) | 74 | 5/11(45%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
1 | 56/59(95%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 70 | - | - | - | 1 | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
1 | 43/54(80%) | 1 | - | - | 0.19 | 6/8(75%) | 77 | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 56 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
1 | 62/67(93%) | - | - | - | 0.02 | 16/20(80%) | 76 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Muci E.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | 56/61(92%) | - | - | - | 0.14 | 19/22(86%) | 73 | 3/5(60%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
- | 71/75(95%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 97 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 24 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
- | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 52 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
- | 48/55(87%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 73 | 1/5(20%) | - | - | 3 | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
- | 58/67(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 84 | 6/6(100%) | - | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
- | 28/33(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 55 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
- | 14/31(45%) | - | - | - | - | - | 37 | 4/21(19%) | - | - | - | - |
|
Swiderski K.
Phía trước
|
- | 13/13(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Szymanski S.
Tiền vệ
|
15 | 1/1(100%) | 7/14(50%) | 3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Uzuni M.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 4/9(44%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lewandowski R.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 1/9(11%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Bednarek J.
Hậu vệ
|
10 | 6/7(86%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 15 | 1 | - | - |
|
Kiwior J.
Hậu vệ
|
10 | 6/7(86%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Shehu J.
Tiền vệ
|
10 | - | 9/10(90%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bajrami N.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoxha A.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Asllani K.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Broja A.
Phía trước
|
8 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitaj M.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Laci Q.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rozga F.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Ismajli A.
Hậu vệ
|
6 | 1/4(25%) | - | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pietuszewski O.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Skoras M.
Phía trước
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Kedziora T.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cash M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Hysaj E.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Swiderski K.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ajeti A.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pilios S.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Muci E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Slisz B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Grabara K.
Thủ môn
|
0.21 | 1 | 1.21 | 1 | - | 7 | - |
|
Strakosha T.
Thủ môn
|
-1.46 | 1 | 0.54 | 2 | 1 | 3 | - |