Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ba Lan - Albania · 26.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
3 : 1
(Lewandowski R.) Slisz B.
change-icon
90+2’
3 : 1
(Kaminski J.) Pyrka A.
change-icon
90+2’
3 : 1
88’
2 : 2
87’
3 : 1
82’
2 : 2
goals-icon
Muci E. (Laci Q.)
(Zielinski P.) Moder J.
change-icon
82’
3 : 1
79’
2 : 2
(Szymanski S.) Zielinski P.
goals-icon
73’
2 : 1
68’
1 : 2
goals-icon
Broja A. (Bajrami N.)
68’
1 : 2
goals-icon
Pilo S. (Hoxha A.)
(Szymanski S.) Lewandowski R.
goals-icon
63’
1 : 1
(Kedziora T.) Swiderski K.
change-icon
62’
1 : 1
0 : 1
46’
1 : 1
Hiệp 1
42’
0 : 1
34’
0 : 1
18’
0 : 1
goals-icon
Ismajli A. (Ajeti A.)
0 : 0

Số liệu thống kê

49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
7
3
Những cú sút vào khung thành
2
7
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Ba Lan Ba Lan
Albania Albania
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ba Lan Ba Lan
Albania Albania
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    8
  • 11 Swiderski K. Swiderski K.
    6
  • 7 Zielinski P. Zielinski P.
    5
  • 59 Zalewski N. Zalewski N.
    4
  • 2 Cash M. Cash M.
    2
#
Bàn thắng
  • 21 Hoxha A. Hoxha A.
    4
  • 9 Manaj R. Manaj R.
    3
  • 8 Asllani K. Asllani K.
    2
  • 10 Uzuni M. Uzuni M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ba Lan và Albania là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Ba Lan đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với Albania.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Ba Lan đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Albania thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 12-4 nghiêng về phía Ba Lan.

Ba Lan đã bất bại 6 trận gần đây nhất.

Ba Lan đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Ba Lan và Albania sẽ diễn ra vào 26.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Ba Lan

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Ba Lan trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ba Lan

2 / 7 của trận đấu cuối cùng Ba Lan trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ba Lan Albania

5 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Albania

7 / 9 của trận đấu cuối cùng Albania trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Albania

6 / 7 của trận đấu cuối cùng Albania trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Ba Lan

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ba Lan không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Qualification, UEFA, Group G
# Đội T Dim T V Đ B
1
Hà Lan Hà Lan 8 20 6 2 0 27:4
2
Ba Lan Ba Lan 8 17 5 2 1 14:7
3
Phần Lan Phần Lan 8 10 3 1 4 8:14
Qualification, UEFA, Group K
# Đội T Dim T V Đ B
1
Nước Anh Nước Anh 8 24 8 0 0 22:0
2
Albania Albania 8 14 4 2 2 7:5
3
Serbia Serbia 8 13 4 1 3 9:10
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:45

Thứ Năm 26 tháng 3 2026
Ba Lan

Ba Lan, Warsaw,

National Stadium Warsaw

Trọng tài
Taylor Anthony Anh
49%
Sở hữu bóng
51%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
7
3
Những cú sút vào khung thành
2
7
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
3
1
Thủ môn cứu thua
1
Kỷ luật
20
Fouls
12
2
Thẻ vàng
3
Khác
12
Ném phạt thành công
22
6
Đá phạt góc
2
2
Ngoại vi
0
17
Ném biên
17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ba Lan Ba Lan
Albania Albania
#
Bàn thắng
  • 9 Lewandowski R. Lewandowski R.
    8
  • 11 Swiderski K. Swiderski K.
    6
  • 7 Zielinski P. Zielinski P.
    5
  • 59 Zalewski N. Zalewski N.
    4
  • 2 Cash M. Cash M.
    2
  • 16 Kaminski J. Kaminski J.
    2
  • 14 Kiwior J. Kiwior J.
    1
  • 17 Szymanski S. Szymanski S.
    1
  • 7 Wszolek P. Wszolek P.
    1
#
Bàn thắng
  • 21 Hoxha A. Hoxha A.
    4
  • 9 Manaj R. Manaj R.
    3
  • 8 Asllani K. Asllani K.
    2
  • 10 Uzuni M. Uzuni M.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Szymanski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
8.2 90 - - 2 0.05 - 40/48(83%) - -
player-stats-img
Kiwior J.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 90 - 0.12 - 0.02 1 62/67(93%) - -
player-stats-img
Zielinski P.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.9 81 1 0.09 - 0.14 4 56/61(92%) - -
player-stats-img
Bednarek J.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.8 90 - - - 0.02 - 71/75(95%) - -
player-stats-img
Lewandowski R.
Phía trước player-stats-team-img
7.4 89 1 0.36 - 0.01 4 10/12(83%) 1 -
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 68 1 0.48 - - 1 9/13(69%) - -
player-stats-img
Pietuszewski O.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 45 - 0.24 - 0.06 2 12/16(75%) - -
player-stats-img
Mitaj M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 48/55(87%) 1 -
player-stats-img
Hysaj E.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.19 - 43/54(80%) 1 -
player-stats-img
Grabara K.
Thủ môn player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 12/14(86%) - -
player-stats-img
Asllani K.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - 0.02 - 0.05 1 45/56(80%) 1 -
player-stats-img
Kedziora T.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.8 62 - - - 0.01 - 37/39(95%) - -
player-stats-img
Kaminski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 89 - 0.04 - 0.16 1 20/26(77%) - -
player-stats-img
Rozga F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 45 - 0.02 - 0.02 1 7/8(88%) - -
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
6.5 90 - 0.03 - 0.03 1 28/33(85%) - -
player-stats-img
Swiderski K.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 28 - - - 0.02 - 13/13(100%) 1 -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 18 - - - - - 6/9(67%) - -
player-stats-img
Laci Q.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 82 - 0.05 - 0.02 2 29/31(94%) - -
player-stats-img
Cash M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.2 90 - 0.01 - 0.07 1 41/52(79%) - -
player-stats-img
Shehu J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 58/67(87%) - -
player-stats-img
Bajrami N.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 68 - 0.33 - 0.01 2 17/19(89%) - -
player-stats-img
Ismajli A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 72 - - - - - 40/47(85%) - -
player-stats-img
Uzuni M.
Phía trước player-stats-team-img
6 90 - 0.05 - 0.05 1 16/20(80%) - -
player-stats-img
Broja A.
Phía trước player-stats-team-img
5.9 22 - - - 0.06 - 1/3(33%) - -
player-stats-img
Pilios S.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.9 22 - 0.18 - 0.01 1 14/17(82%) - -
player-stats-img
Djimsiti B.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.8 90 - - - 0.04 - 56/59(95%) - -
player-stats-img
Strakosha T.
Thủ môn player-stats-team-img
4.5 90 - - - - - 14/31(45%) - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 9 - - - 0.01 - 3/4(75%) - -
player-stats-img
Muci E.
Phía trước player-stats-team-img
- 8 - - - 0.01 - 7/10(70%) - -
player-stats-img
Pyrka A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Slisz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1 - - - - - 2/2(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Lewandowski R.
Phía trước player-stats-team-img
4 1 0.41 1 2 1 3 1
player-stats-img
Zielinski P.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 2 0.13 1 1 - - 4
player-stats-img
Bajrami N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 2 -
player-stats-img
Laci Q.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Pietuszewski O.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - 1 1
player-stats-img
Asllani K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Cash M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.99 - - - 1 -
player-stats-img
Kaminski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Kiwior J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 - - - 1 1 -
player-stats-img
Pilios S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 1 0.23 - - - 1 -
player-stats-img
Rozga F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Uzuni M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bednarek J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Broja A.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Djimsiti B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Grabara K.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Hysaj E.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ismajli A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kedziora T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Mitaj M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Muci E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pyrka A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Shehu J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Slisz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Strakosha T.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Swiderski K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Szymanski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Lewandowski R.
Phía trước player-stats-team-img
8 10/12(83%) - - - 0.01 4/6(67%) 24 - - - 1 -
player-stats-img
Kaminski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 20/26(77%) - - - 0.16 10/14(71%) 38 1/1(100%) - 1/3(33%) 1 1
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
4 9/13(69%) - - - - 2/5(40%) 30 - - 2/4(50%) 2 -
player-stats-img
Pietuszewski O.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 12/16(75%) - - - 0.06 6/11(55%) 32 1/2(50%) - 2/3(67%) 2 -
player-stats-img
Szymanski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 40/48(83%) 1 - 2 0.05 15/22(68%) 71 3/5(60%) 1/5(20%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Broja A.
Phía trước player-stats-team-img
3 1/3(33%) 1 - - 0.06 1/3(33%) 10 - - 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 6/9(67%) - - - - - 13 - - - - -
player-stats-img
Asllani K.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 45/56(80%) - - - 0.05 4/11(36%) 69 3/9(33%) 1/1(100%) 1/2(50%) 3 -
player-stats-img
Bajrami N.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 17/19(89%) - 1 - 0.01 4/4(100%) 25 - - 1/3(33%) 1 -
player-stats-img
Laci Q.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 29/31(94%) - - - 0.02 3/4(75%) 47 2/2(100%) 1/3(33%) 1/1(100%) 1 -
player-stats-img
Pilios S.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 14/17(82%) - 1 - 0.01 3/4(75%) 22 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Uzuni M.
Phía trước player-stats-team-img
2 16/20(80%) - - - 0.05 5/7(71%) 36 1/2(50%) - - 3 -
player-stats-img
Cash M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 41/52(79%) - - - 0.07 8/13(62%) 74 5/11(45%) 1/4(25%) - - -
player-stats-img
Djimsiti B.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 56/59(95%) - - - 0.04 2/3(67%) 70 - - - 1 -
player-stats-img
Hysaj E.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 43/54(80%) 1 - - 0.19 6/8(75%) 77 1/6(17%) 1/1(100%) - - -
player-stats-img
Ismajli A.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 40/47(85%) - - - - 2/4(50%) 56 3/8(38%) - - - -
player-stats-img
Kiwior J.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 62/67(93%) - - - 0.02 16/20(80%) 76 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Muci E.
Phía trước player-stats-team-img
1 7/10(70%) - - - 0.01 3/5(60%) 11 - - - - -
player-stats-img
Rozga F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/8(88%) - - - 0.02 3/4(75%) 22 - - - 1 -
player-stats-img
Zielinski P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 56/61(92%) - - - 0.14 19/22(86%) 73 3/5(60%) 1/2(50%) - 1 -
player-stats-img
Bednarek J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 71/75(95%) - - - 0.02 6/8(75%) 97 3/5(60%) - - 1 -
player-stats-img
Grabara K.
Thủ môn player-stats-team-img
- 12/14(86%) - - - - 2/3(67%) 24 4/6(67%) - - 1 -
player-stats-img
Kedziora T.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 37/39(95%) - - - 0.01 3/3(100%) 52 1/3(33%) - - 1 -
player-stats-img
Mitaj M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 48/55(87%) - - - - 2/5(40%) 73 1/5(20%) - - 3 -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 3/4(75%) - - - 0.01 2/2(100%) 5 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Pyrka A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 1/1(100%) - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Shehu J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 58/67(87%) - - - 0.01 3/6(50%) 84 6/6(100%) - 1/2(50%) 5 -
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
- 28/33(85%) - - - 0.03 8/12(67%) 55 1/2(50%) 1/2(50%) - - 1
player-stats-img
Slisz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/2(100%) - - - - - 3 - - - - -
player-stats-img
Strakosha T.
Thủ môn player-stats-team-img
- 14/31(45%) - - - - - 37 4/21(19%) - - - -
player-stats-img
Swiderski K.
Phía trước player-stats-team-img
- 13/13(100%) - - - 0.02 4/4(100%) 15 - - - 1 -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Szymanski S.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 1/1(100%) 7/14(50%) 3 3/5(60%) - 1 - - -
player-stats-img
Uzuni M.
Phía trước player-stats-team-img
14 1/5(20%) 4/9(44%) 3 1/1(100%) - 2 - - -
player-stats-img
Lewandowski R.
Phía trước player-stats-team-img
11 1/2(50%) 1/9(11%) 5 - - - - - -
player-stats-img
Bednarek J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 6/7(86%) 2/3(67%) 1 1/1(100%) 2 15 1 - -
player-stats-img
Kiwior J.
Hậu vệ player-stats-team-img
10 6/7(86%) 2/3(67%) 1 2/2(100%) - 3 - - -
player-stats-img
Shehu J.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 - 9/10(90%) - 1/2(50%) - 2 - - -
player-stats-img
Bajrami N.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/4(25%) 1/5(20%) - - - - - - -
player-stats-img
Hoxha A.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 5/9(56%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Asllani K.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 6/8(75%) 1 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Broja A.
Phía trước player-stats-team-img
8 - 2/5(40%) - - - - - - -
player-stats-img
Mitaj M.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/2(50%) 5/6(83%) 1 2/2(100%) 1 4 - - -
player-stats-img
Laci Q.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 4/7(57%) 2 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Rozga F.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/6(33%) 2 - 2 - - - -
player-stats-img
Djimsiti B.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 2/2(100%) 1/4(25%) 2 1/1(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Ismajli A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 1/4(25%) - 2 - 1 5 - - -
player-stats-img
Kaminski J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/6(50%) 1 1/1(100%) 1 2 - - -
player-stats-img
Pietuszewski O.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 5/6(83%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Skoras M.
Phía trước player-stats-team-img
6 - 2/5(40%) 1 1/2(50%) 4 1 - - -
player-stats-img
Kedziora T.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - 2/3(67%) 1 1/1(100%) 2 4 - - -
player-stats-img
Zielinski P.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 - 1/5(20%) 2 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Cash M.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 - 1/4(25%) 1 - - 1 - 2 -
player-stats-img
Hysaj E.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 1/3(33%) - - 1 2 - - -
player-stats-img
Swiderski K.
Phía trước player-stats-team-img
4 - 1/3(33%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Ajeti A.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Grabara K.
Thủ môn player-stats-team-img
2 - 1/2(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Moder J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 1 - - -
player-stats-img
Pilios S.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - - - - - - -
player-stats-img
Pyrka A.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Strakosha T.
Thủ môn player-stats-team-img
1 - - - - - 1 1 - -
player-stats-img
Muci E.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Slisz B.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Grabara K.
Thủ môn player-stats-team-img
0.21 1 1.21 1 - 7 -
player-stats-img
Strakosha T.
Thủ môn player-stats-team-img
-1.46 1 0.54 2 1 3 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close