Đan Mạch - Bắc Macedonia · 26.03.2026
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Sự kiện trận đấu
Đan Mạch đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Bắc Macedonia đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Đan Mạch đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.
Đan Mạch wins 1st half in 62% of their matches, Bắc Macedonia in 25% of their matches.
Đan Mạch wins 62% of halftimes, Bắc Macedonia wins 25%.
Cho xem nhiều hơn
Đan Mạch
Bắc Macedonia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đan Mạch
Bắc Macedonia
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu sắp tới bao gồm trận đấu giữa Đan Mạch và Bắc Macedonia sẽ diễn ra vào 26.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 9 trận đấu cuối cùng Đan Mạch trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 9 trận đấu cuối cùng Bắc Macedonia trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 7 trận đấu cuối cùng Bắc Macedonia trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đan Mạch không vẽ
4 / 6 của các trận đấu cuối cùng trong Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu Đan Mạch không vẽ
4 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bắc Macedonia không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 13:7 |
| 2 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 16:7 |
| 3 |
|
6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 10:12 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 21:11 |
| 3 |
|
8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 13:10 |
| 4 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:13 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Năm 26 tháng 3 2026Đan Mạch, Copenhagen,
Parken
Đội hình
Đan Mạch
-
Riemer B.
-
Sedloski G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isaksen G.
Phía trước
|
9.4 | 73 | 2 | 1 | - | 0.26 | 5 | 30/34(88%) | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
9.1 | 86 | 1 | 0.31 | 1 | 0.72 | 1 | 57/66(86%) | - | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
8.7 | 87 | 1 | 0.87 | - | 0.01 | 1 | 68/78(87%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.15 | 3 | 77/85(91%) | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
7.7 | 81 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 43/48(90%) | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.17 | - | 0.04 | 1 | 38/39(97%) | - | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.2 | - | 0.26 | 4 | 55/63(87%) | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 59/64(92%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
6.8 | 17 | 1 | 0.01 | 1 | 0.03 | 1 | 11/11(100%) | - | - |
|
Alimi I.
Tiền vệ
|
6.7 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
6.7 | 81 | - | 0.21 | - | 0.35 | 3 | 11/17(65%) | - | - |
|
Herrera S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 52/56(93%) | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
6.5 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Musovski D.
Phía trước
|
6.3 | 13 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 9/27(33%) | - | - |
|
Doriev L.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 30/32(94%) | 1 | - |
|
Bardhi E.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 23/27(85%) | 1 | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
5.9 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Churlinov D.
Tiền vệ
|
5.6 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
5 | 77 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/10(40%) | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isaksen G.
Phía trước
|
5 | 3 | 1.42 | 1 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
4 | 1 | 0.05 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.18 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Bardhi E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.97 | - | - | - | 1 | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Alimi I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Churlinov D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Doriev L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musovski D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
10 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.26 | 22/28(79%) | 84 | - | - | - | - | - |
|
Isaksen G.
Phía trước
|
8 | 30/34(88%) | - | - | - | 0.26 | 14/17(82%) | 69 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 3/11(27%) | 2 | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
5 | 57/66(86%) | 1 | - | 1 | 0.72 | 28/33(85%) | 90 | 3/5(60%) | 2/8(25%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
5 | 38/39(97%) | - | - | - | 0.04 | 24/24(100%) | 59 | - | - | 2/3(67%) | 4 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
5 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.35 | 8/10(80%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
3 | 77/85(91%) | - | - | - | 0.15 | 25/29(86%) | 104 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
2 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.07 | 23/25(92%) | 75 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
2 | 68/78(87%) | - | - | - | 0.01 | 5/12(42%) | 90 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.07 | 14/18(78%) | 72 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Churlinov D.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | 52/56(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 66 | - | - | - | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
1 | 4/10(40%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 52 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alimi I.
Tiền vệ
|
- | 25/26(96%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 33 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Bardhi E.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 43 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | 9/27(33%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 40 | 6/24(25%) | - | - | - | - |
|
Doriev L.
Tiền vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
- | 30/32(94%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 42 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
- | 11/11(100%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 4/4(100%) | 16 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 22 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Herrera S.
Hậu vệ
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | - | 40 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Musovski D.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Isaksen G.
Phía trước
|
16 | - | 6/15(40%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Herrera S.
Hậu vệ
|
14 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 3 | 5/6(83%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bah A.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 4 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Froholdt V.
Tiền vệ
|
11 | - | 8/10(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Damsgaard M.
Phía trước
|
10 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Norgaard C.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Churlinov D.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Rastoder E.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Qamili L.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
7 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Bardhi E.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Doriev L.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zajkov G.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Alimi I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Hjulmand M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stojchevski A.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 4 | 5 | - | - | - |
|
Maehle J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Atanasov J.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Musliu V.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Musovski D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Miovski B.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hogsberg L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hogh K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nartey N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nielsen O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hermansen M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 2 | - |
|
Dimitrievski S.
Thủ môn
|
-0.21 | 5 | 3.79 | 4 | 2 | 2 | 1 |