Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Alianza Lima - EM Deportivo Binacional · 05.07.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
81’
5 : 2
goals-icon
Duque L. (Rasmussen M.)
(Huaman M.) Gomez C.
change-icon
75’
6 : 1
72’
5 : 2
72’
5 : 2
goals-icon
Ayqque J. (Aubert E.)
(Cantero A.) Succar M.
change-icon
68’
6 : 1
(Castillo E.) D´Arrigo J.
change-icon
68’
6 : 1
(Castillo E.) Barcos H.
goals-icon
64’
5 : 1
(Cari P.) Ceppelini P.
change-icon
61’
5 : 1
(Guerrero P.) Barcos H.
change-icon
61’
5 : 1
4 : 1
Hiệp 1
45+3’
4 : 2
45’
4 : 1
40’
4 : 1
goals-icon
Perez C. (Chavez D.)
40’
4 : 1
goals-icon
Torres R. (Figueroa N.)
39’
4 : 1
goals-icon
Tello Y. (Carranza J.)
(Cantero A.) Castillo E.
goals-icon
34’
4 : 0
(Castillo E.) Guerrero P.
goals-icon
6’
2 : 0
2’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.38
62%
Sở hữu bóng
38%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Alianza Lima Alianza Lima
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Alianza Lima Alianza Lima
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 34 Guerrero P. Guerrero P.
    15
  • 9 Barcos H. Barcos H.
    9
  • 8 Castillo E. Castillo E.
    6
  • 27 Quevedo K. Quevedo K.
    4
  • 25 Gentile G. Gentile G.
    4
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Alianza Lima và Em Deportivo Binacional khi Alianza Lima chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Alianza Lima chơi trên sân nhà, Alianza Lima đã thắng 8 trận, có 0 trận hòa trong khi Em Deportivo Binacional thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 22-5 nghiêng về phía Alianza Lima.

Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Alianza Lima đã thắng 9 trận, có 1 trận hòa trong khi Em Deportivo Binacional thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-18 nghiêng về phía Alianza Lima.

Bạn có biết rằng Alianza Lima ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Em Deportivo Binacional ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Peru Giải Vô Địch Quốc Gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Alianza Lima và EM Deportivo Binacional sẽ diễn ra vào 05.07 lúc 21:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Alianza Lima

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Alianza Lima trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Alianza Lima

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Alianza Lima in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong thất bại

EM Deportivo Binacional

2 / 10 của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

EM Deportivo Binacional

2 / 10 của trận đấu cuối cùng EM Deportivo Binacional trong Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

EM Deportivo Binacional

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Vô Địch Quốc Gia

Alianza Lima

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Alianza Lima trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga 1 2025, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
1
Club Universitario de Deportes Club Universitario de Deportes 18 39 12 3 3 38:12
2
Alianza Lima Alianza Lima 18 37 11 4 3 23:11
3
Cusco Cusco 18 34 10 4 4 34:20
15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 18 19 5 4 9 17:34
16
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional 18 18 4 6 8 20:33
17
Ayacucho Ayacucho 18 15 4 3 11 14:27
Liga 1 2025, Clausura
# Đội T Dim T V Đ B
3
Sporting Cristal Sporting Cristal 17 31 9 4 4 29:13
4
Alianza Lima Alianza Lima 17 31 9 4 4 30:19
5
Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco 17 27 8 3 6 25:21
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

21:00

Thứ Bảy 05 tháng 7 2025
Peru

Peru, Lima,

Estadio Alejandro Villanueva

Trọng tài
Menendez Laos Augusto Alfredo Peru

Đội hình

Alianza Lima Alianza Lima
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
Thống Kê Chính
2.23
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.38
62%
Sở hữu bóng
38%
19
Tổng số cú sút
6
8
Những cú sút vào khung thành
1
91% 571/630
Đường chuyền
292/376 78%
5
Đá phạt góc
0
0
Thẻ vàng
2
Cú sút
19
Tổng số cú sút
6
8
Những cú sút vào khung thành
1
3
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.55
9
Sút xa khung thành
4
14
Cú sút trong Vùng
2
5
Cú sút ngoài Vùng
4
2
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
91% 571/630
Đường chuyền
292/376 78%
73% 43/59
Đường Chuyền Dài
20/49 41%
77% 125/163
Đường chuyền ở phần ba cuối
37/50 74%
1.71
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.11
36% 5/14
Chuyền bóng
1/6 17%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
28
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
4
3
Ngoại vi
2
8
Đá phạt
17
5
Đá phạt góc
0
10
Ném biên
12
Phòng thủ
17
Fouls
8
0
Thẻ vàng
2
42
Trận đấu tay đôi thắng
49
60% 9/15
Tranh bóng
15/19 79%
11
Cắt bóng
7
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
2
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
3
0.55
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
3
-0.45
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Alianza Lima Alianza Lima
EM Deportivo Binacional EM Deportivo Binacional
#
Bàn thắng
  • 34 Guerrero P. Guerrero P.
    15
  • 9 Barcos H. Barcos H.
    9
  • 8 Castillo E. Castillo E.
    6
  • 27 Quevedo K. Quevedo K.
    4
  • 25 Gentile G. Gentile G.
    4
  • 11 Cantero A. Cantero A.
    3
  • 77 Estrada J. Estrada J.
    3
  • 19 Noriega Loret de Mola E. Noriega Loret de Mola E.
    2
  • 7 Gaibor F. Gaibor F.
    2
  • 10 Ceppelini P. Ceppelini P.
    2
#
Bàn thắng
  • 88 Torres R. Torres R.
    4
  • 33 Leyes G. Leyes G.
    3
  • 20 Torres M. Torres M.
    3
  • 20 Gutierrez A. Gutierrez A.
    2
  • 14 Rasmussen M. Rasmussen M.
    2
  • 17 Crespo H. Crespo H.
    1
  • 7 Duque L. Duque L.
    1
  • 26 Timana Alvarez H. Timana Alvarez H.
    1
  • 2 Rodriguez N. Rodriguez N.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close