Giải Vô Địch Quốc Gia
Bảng xếp hạng
Liga 1 2026, Apertura
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 40 | 12 | 4 | 1 | 30:8 |
| 2 |
|
17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25:21 |
| 3 |
|
17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34:22 |
| 4 |
|
17 | 29 | 8 | 5 | 4 | 24:15 |
| 5 |
|
17 | 28 | 8 | 4 | 5 | 29:20 |
| 6 |
|
17 | 27 | 8 | 3 | 6 | 21:24 |
| 7 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 21:18 |
| 8 |
|
17 | 21 | 5 | 6 | 6 | 20:18 |
| 9 |
|
17 | 21 | 5 | 6 | 6 | 18:20 |
| 10 |
|
17 | 20 | 5 | 5 | 7 | 22:21 |
| 11 |
|
17 | 20 | 5 | 5 | 7 | 15:19 |
| 12 |
|
17 | 19 | 5 | 4 | 8 | 28:30 |
| 14 |
|
17 | 18 | 5 | 3 | 9 | 17:24 |
| 15 |
|
17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 |
| 16 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 12:18 |
| 17 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 21:31 |
| 18 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 22:40 |
Trận đấu thống kê
54%
25%
21%
82
chiến thắng sân nhà
40
Rút thăm
31
chiến thắng sân khách
Ghi điểm
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
71%
23%
2.5
52%
42%
3.5
30%
64%
4.5
14%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung bình ghi 1H
1.07
Trung bình ghi 2H
1.57
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
29%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
65%
8.5
47%
9.5
37%
10.5
27%
11.5
17%
12.5
9%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
94%
4.5
89%
5.5
85%
6.5
27%
Giải Vô Địch Quốc Gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng