Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Giải Vô Địch Quốc Gia

Giải Vô Địch Quốc Gia

Peru
Peru

Bảng xếp hạng

Liga 1 2026, Apertura
# Đội T Dim T V Đ B
1
Alianza Lima Alianza Lima 17 40 12 4 1 30:8
2
Santa Rosa PA Santa Rosa PA 17 34 10 4 3 25:21
3
Club Cienciano Cusco Club Cienciano Cusco 17 33 10 3 4 34:22
4
Club Universitario de Deportes Club Universitario de Deportes 17 29 8 5 4 24:15
5
Melgar Melgar 17 28 8 4 5 29:20
6
Cusco Cusco 17 27 8 3 6 21:24
7
Deportivo Garcilaso Deportivo Garcilaso 17 26 7 5 5 21:18
8
Alianza Atletico Sullana Alianza Atletico Sullana 17 21 5 6 6 20:18
9
Club Comerciantes Unidos Club Comerciantes Unidos 17 21 5 6 6 18:20
10
Hiệp hội Thể thao Tarma Hiệp hội Thể thao Tarma 17 20 5 5 7 22:21
11
Sport Boys Sport Boys 17 20 5 5 7 15:19
12
Sporting Cristal Sporting Cristal 17 19 5 4 8 28:30
14
Ucv Moquegua Ucv Moquegua 17 18 5 3 9 17:24
15
UTC Cajamarca UTC Cajamarca 17 17 4 5 8 23:28
16
Atletico Grau Atletico Grau 17 16 4 4 9 12:18
17
Sport Huancayo Sport Huancayo 17 16 4 4 9 21:31
18
ADC Juan Pablo II ADC Juan Pablo II 17 16 4 4 9 22:40
Bảng xếp hạng đầy đủ

Trận đấu thống kê

54%
25%
21%
82 chiến thắng sân nhà
40 Rút thăm
31 chiến thắng sân khách

Ghi điểm

Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
93%
8%
1.5
71%
23%
2.5
52%
42%
3.5
30%
64%
4.5
14%
80%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Số liệu thống kê
Ghi bàn trong 1H
65%
Ghi bàn trong 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
51%
Trung bình ghi 1H
1.07
Trung bình ghi 2H
1.57

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
13%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
23%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
29%

Phạt góc và thẻ

Kết thúc
Phạt Góc
7.5
65%
8.5
47%
9.5
37%
10.5
27%
11.5
17%
12.5
9%
13.5
6%
Kết thúc
Thẻ
0.5
100%
1.5
100%
2.5
99%
3.5
94%
4.5
89%
5.5
85%
6.5
27%

Giải Vô Địch Quốc Gia Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

#
Bàn thắng
  • 1 Garces C.
    TD
    Club Cienciano Cusco
    10
  • 2 Hohberg A.
    TD
    Club Cienciano Cusco
    10
  • 3 Barcos H.
    TD
    UTC Cajamarca
    9
  • 4 Castillo E.
    TD
    Alianza Lima
    9
  • 5 Valera A.
    TD
    Club Universitario de Deportes
    8
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close