Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Atletico Grau

Atletico Grau

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
3
2
3
8:6
+2
11
1.38
Phong độ sân khách
9
1
2
6
4:12
-8
5
0.56
Phong độ tổng thể
17
4
4
9
12:18
-6
16
0.94
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
4
3
1
4:1
+3
15
1.88
Phong độ sân khách
9
1
4
4
1:6
-5
7
0.78
Phong độ tổng thể
17
5
7
5
5:7
-2
22
1.29
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
8
2
4
2
4:5
-1
10
1.25
Phong độ sân khách
9
1
4
4
3:6
-3
7
0.78
Phong độ tổng thể
17
3
8
6
7:11
-4
17
1.00

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
0.71
1.00
0.44
Phút / bàn thắng ghi
128
90
203
Trên 0.5
48%
63%
34%
Trên 1.5
12%
13%
12%
Trên 2.5
6%
13%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
12%
13%
12%
Đội dầu tiên ghi bàn
42%
63%
23%
Không ghi được bàn thắng
53%
38%
67%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
4
1
3
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
30%
13%
45%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.29
0.50
0.11
Trung bình ghi 2H
0.41
0.50
0.33
Ghi bàn trong 1H
30%
50%
12%
Ghi bàn trong 2H
30%
25%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
71%
50%
89%
Thất bại hhi bàn 2H
71%
75%
67%
1H Bàn thắng ghi
5
4
1
2H Bàn thắng ghi
7
4
3

Atletico Grau ghi bàn cứ mỗi 128 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận

Atletico Grau là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau không ghi được bàn trong 53% tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi trung bình 0.29 trong hiệp một mỗi trận

Atletico Grau ghi trung bình 0.41 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.06
0.75
1.33
Phút / bàn thủng lưới
85’
120’
68’
Giữ sạch lưới %
36%
50%
23%
Trên 0.5
65%
50%
78%
Trên 1.5
36%
25%
45%
Trên 2.5
6%
0%
12%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.41
0.13
0.67
Thua trung bình 2H
0.65
0.63
0.67
Giữ sạch lưới 1H
12%
7%
5%
Giữ sạch lưới
9%
5%
4%
1H Bàn thua
7
1
6
2H Bàn thua
11
5
6

Atletico Grau để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận

Atletico Grau đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận

Atletico Grau để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
1.76
1.75
1.78
Trên 0.5
83%
75%
89%
Trên 1.5
42%
38%
45%
Trên 2.5
30%
38%
23%
Trên 3.5
18%
13%
23%
Trên 4.5
6%
13%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
18%
25%
12%
Dưới 1.5
59%
63%
56%
Dưới 2.5
71%
63%
78%
Dưới 3.5
83%
88%
78%
Dưới 4.5
95%
88%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
0.71
0.63
0.78
Trung bình 2H
1.06
1.13
1.00
Trên 0.5 1H
59%
63%
56%
Trên 0.5 2H
59%
50%
67%
Trên 1.5 1H
12%
0%
23%
Trên 1.5 2H
30%
38%
23%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
12%
13%
12%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
42%
38%
45%
Dưới 0.5 2H
42%
50%
34%
Dưới 1.5 1H
89%
100%
78%
Dưới 1.5 2H
71%
63%
78%
Dưới 2.5 1H
100%
100%
100%
Dưới 2.5 2H
89%
88%
89%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Grau đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau tổng số bàn thắng mỗi trận 1.76 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Atletico Grau tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Atletico Grau tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Atletico Grau đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi trung bình 0.71 mỗi trận trong hiệp một

Atletico Grau ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 12 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 89 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Atletico Grau ở Giải Vô Địch Quốc Gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
30%
38%
23%
CDG 1H
0%
0%
0%
CDG 2H
18%
13%
23%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
6%
13%
0%
CDG và hòa
6%
0%
12%
CDG và thua
18%
25%
12%
CDG và trên 2.5 (có/có)
30%
38%
23%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
18%
13%
23%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
18%
13%
23%
CDG 1H và 2H (không/không)
83%
88%
78%

Atletico Grau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
12%
0%
12%
11 - 20 phút
6%
0%
6%
21 - 30 phút
6%
6%
0%
31 - 40 phút
30%
18%
12%
41 - 50 phút
24%
12%
12%
51 - 60 phút
30%
12%
30%
61 - 70 phút
18%
12%
6%
71 - 80 phút
12%
6%
6%
81 - 90+ phút
30%
6%
24%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
12%
0%
12%
16 - 30 phút
12%
6%
6%
31 - 45 phút
48%
24%
24%
46 - 60 phút
36%
18%
30%
61 - 75 phút
18%
12%
6%
76 - 90+ phút
42%
12%
30%

Atletico Grau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
83%
100%
67%
+0.5
48%
63%
34%
-0.5
24%
38%
12%
-1.5
6%
13%
0%
-2.5
6%
13%
0%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
89%
100%
78%
+0.5 1H
71%
88%
56%
-0.5 1H
30%
50%
12%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
89%
75%
100%
+0.5 2H
65%
75%
56%
-0.5 2H
18%
25%
12%
-1.5 2H
6%
13%
0%

Atletico Grau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp một, Atletico Grau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp hai, Atletico Grau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Vô Địch Quốc Gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.76
5.25
4.33
Chiến thắng
53%
75%
34%
Chấp +1.5
71%
75%
67%
Chấp +0.5
59%
75%
45%
Chấp -0.5
53%
75%
34%
Chấp -1.5
18%
13%
23%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
100%
89%
Trên 2.5
83%
100%
67%
Trên 3.5
77%
88%
67%
Trên 4.5
59%
75%
45%
Trên 5.5
36%
38%
34%
Trên 6.5
24%
25%
23%
Trên 7.5
6%
0%
12%
Tổng Thẻ
81
42
39
Cao nhất trong một trận
8
7
8
Thấp nhất trong một trận
1
3
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.65
1.63
1.67
Thẻ trung bình 2H
3.12
3.63
2.67
Chiến thắng 1H
30%
25%
34%
Chiến thắng 2H
48%
50%
45%
Chấp +1.5 1H
89%
100%
78%
Chấp +0.5 1H
77%
88%
67%
Chấp -0.5 1H
30%
25%
34%
Chấp -1.5 1H
24%
25%
23%
Chấp +1.5 2H
71%
75%
67%
Chấp +0.5 2H
59%
63%
56%
Chấp -0.5 2H
48%
50%
45%
Chấp -1.5 2H
12%
0%
23%
Trên 0.5 1H
71%
63%
78%
Trên 1.5 1H
59%
63%
56%
Trên 2.5 1H
18%
13%
23%
Trên 0.5 2H
95%
100%
89%
Trên 1.5 2H
83%
100%
67%
Trên 2.5 2H
65%
75%
56%
Trên 3.5 2H
42%
38%
45%

Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 53% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau có trung bình 4.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp một, Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp một, Atletico Grau có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp hai, Atletico Grau thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp hai, Atletico Grau có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.29
2.63
2.00
Thẻ đội trên 1,5 TT
77%
88%
67%
Thẻ đội trên 2,5 TT
48%
63%
34%
Thẻ đội trên 3,5 TT
12%
13%
12%
Đội thẻ trung bình 1H
0.88
1.00
0.78
Thẻ đội trên 0,5 1H
53%
63%
45%
Thẻ đội trên 1,5 1H
30%
38%
23%
Đội thẻ trung bình 2H
1.41
1.63
1.22
Thẻ đội trên 0,5 2H
77%
88%
67%
Thẻ đội trên 1,5 2H
42%
50%
34%
Thẻ đội trên 2,5 2H
18%
25%
12%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.47
2.63
2.33
Thẻ chống trên 1,5 TT
95%
100%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
83%
100%
67%
Thẻ chống trên 3,5 TT
77%
88%
67%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.76
0.63
0.89
Thẻ chống trên 0,5 1H
48%
38%
56%
Thẻ chống trên 1,5 1H
18%
13%
23%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.71
2.00
1.44
Thẻ chống trên 0,5 2H
83%
100%
67%
Thẻ chống trên 1,5 2H
48%
63%
34%
Thẻ chống trên 2,5 2H
24%
13%
34%

Atletico Grau có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
8.18
7.88
8.44
Chiến thắng
48%
63%
34%
Handicap +2.5
77%
88%
67%
Handicap +1.5
65%
75%
56%
Handicap -1.5
48%
63%
34%
Handicap -2.5
30%
25%
34%
Trên 6.5
77%
75%
78%
Trên 7.5
71%
75%
67%
Trên 8.5
42%
25%
56%
Trên 9.5
30%
25%
34%
Trên 10.5
18%
13%
23%
Trên 11.5
12%
13%
12%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.82
3.75
3.89
Phạt Góc trung bình 2H
4.35
4.13
4.56
Chiến thắng 1H
59%
75%
45%
Chiến thắng 2H
42%
38%
45%
Handicap +2.5 1H
83%
100%
67%
Handicap +1.5 1H
83%
100%
67%
Handicap -1.5 1H
42%
63%
23%
Handicap -2.5 1H
18%
38%
0%
Handicap +2.5 2H
83%
75%
89%
Handicap +1.5 2H
77%
75%
78%
Handicap -1.5 2H
24%
13%
34%
Handicap -2.5 2H
18%
13%
23%
Trên 4.5 1H
30%
38%
23%
Trên 5.5 1H
18%
13%
23%
Trên 6.5 1H
6%
0%
12%
Trên 4.5 2H
42%
38%
45%
Trên 5.5 2H
42%
38%
45%
Trên 6.5 2H
18%
13%
23%

Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Atletico Grau có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp một, Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp một, Atletico Grau có trung bình 3.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp hai, Atletico Grau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia

Trong hiệp hai, Atletico Grau có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Neira Herrera C. MD
    3
  • 2 Ruidiaz R. FW
    3
  • 3 Camargo I. FW
    2
  • 4 Alvarez P. GK
    1
  • 5 Tapia R. DF
    1
  • 6 Rodas E. DF
    1
  • 7 Guarderas R. MD
    1
  • 8 Franco E. MD
    1
  • 9 Vasquez C. MD
    1
  • 10 Delgadillo N. FW
    1
  • 11 Misitich Y. FW
    1
  • 12 Ataupillco J. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
CAG CAG
Đội thống kê
JUA JUA
Xếp hạng
18
0.71
Ghi bàn / trận
1.29
8
16
1.06
Thua / trận đấu
2.35
1
18
1.76
Trận bàn thắng trung bình
3.65
1
18
30%
CDG
77%
2
13
8.18
Trận phạt góc trung bình
9.47
3
8
4.24
Đội phạt góc trung bình
3.71
12
11
4.76
Trận thẻ trung bình
5.29
6
10
2.29
Đội thẻ trung bình
2.65
7

Những người ghi bàn nhiều nhất

CAG Atletico Grau
Ruidiaz R. 3
Camargo I. 2
Alvarez P. 1
JUA ADC Juan Pablo II
Alaniz M. 4
Juambeltz M. 3
Fuentes P. 3

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close