Atletico Grau - Club Cienciano Cusco · 09.05.2026
Giải Vô Địch Quốc Gia
Vòng 14Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Atlético Grau chơi trên sân nhà, Atlético Grau đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi CS Cienciano thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-5 nghiêng về phía Atlético Grau.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Atlético Grau đã thắng 3 trận, có 4 trận hòa trong khi CS Cienciano thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 20-16 nghiêng về phía CS Cienciano.
Bạn có biết rằng CS Cienciano ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Khi được chơi trên sân nhà, Atlético Grau đã không thua trước CS Cienciano trong 3 cuộc đối đầu gần nhất
Atlético Grau đã không ghi bàn 3 trận trong 6 trận đấu sân nhà ở giải Giải Vô Địch Quốc Gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Atletico Grau
Club Cienciano Cusco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atletico Grau
Club Cienciano Cusco
Phỏng đoán
Trận đấu Atletico Grau vs Club Cienciano Cusco trong Peru Giải Vô Địch Quốc Gia sẽ bắt đầu vào 09.05 lúc 16:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Atletico Grau Club Cienciano Cusco bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atletico Grau trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Grau in Giải Vô Địch Quốc Gia kết thúc trong thất bại
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Atletico Grau
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Cienciano Cusco không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Club Cienciano Cusco không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atletico Grau không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25:21 |
| 3 |
|
17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34:22 |
| 4 |
|
17 | 29 | 8 | 5 | 4 | 24:15 |
| 15 |
|
17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 |
| 16 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 12:18 |
| 17 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 21:31 |
Thông tin trận đấu
16:15
Thứ Bảy 09 tháng 5 2026Peru, Sullana,
Estadio Campeones del 36
Đội hình
Atletico Grau
-
Ameli G.
-
Melgarejo H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hohberg A.
Phía trước
|
8.4 | 45 | 1 | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 20/26(77%) | - | - |
|
Succar M.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 0.83 | - | 0.04 | 4 | 13/20(65%) | - | - |
|
Garces C.
Phía trước
|
8 | 45 | - | 0.09 | 1 | 0.32 | 3 | 4/9(44%) | 1 | - |
|
Falcon G.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/28(61%) | - | - |
|
Souza C.
Phía trước
|
7.5 | 45 | - | - | - | 0.23 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.44 | - | 29/41(71%) | - | - |
|
Bandiera N.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.4 | - | 0.01 | 5 | 7/12(58%) | - | - |
|
Barreto G.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Yovera A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 21/32(66%) | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 12/15(80%) | 1 | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.3 | - | - | 1 | 23/33(70%) | 1 | - |
|
Cavero S.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
6.7 | 14 | - | - | - | 0.29 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.32 | 1 | 19/29(66%) | - | - |
|
Neira Herrera C.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | 0.16 | - | 0.41 | 4 | 33/40(83%) | - | - |
|
Robles A.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
6.6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
6.6 | 76 | - | 0.09 | - | 0.11 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.19 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | 0.33 | - | 0.01 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Salazar R.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Martinich M.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.01 | - | - | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 8/11(73%) | 1 | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Aguirre G.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
6.1 | 88 | - | 0.05 | - | 0.07 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
6 | 62 | - | - | 1 | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Correa E.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bandiera N.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.31 | 3 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Neira Herrera C.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.01 | 1 | 2 | - | 2 | 2 |
|
Succar M.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.96 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Garces C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hohberg A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.59 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.75 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Salazar R.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.47 | - | - | - | 2 | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Martinich M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Robles A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguirre G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barreto G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cavero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Correa E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcon G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yovera A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bandiera N.
Phía trước
|
9 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 35 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Garces C.
Phía trước
|
6 | 4/9(44%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | - | 1 |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
5 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.11 | 9/12(75%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Neira Herrera C.
Tiền vệ
|
4 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.41 | 11/15(73%) | 66 | 2/4(50%) | 1/7(14%) | - | 3 | - |
|
Succar M.
Phía trước
|
4 | 13/20(65%) | - | 1 | - | 0.04 | 7/11(64%) | 43 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 10 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Salazar R.
Hậu vệ
|
3 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | 2 |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
2 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 13 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Aguirre G.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
1 | 23/33(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 47 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Barreto G.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 34 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.29 | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.32 | 7/15(47%) | 45 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Hohberg A.
Phía trước
|
1 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 35 | 2/4(50%) | - | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
1 | 29/41(71%) | - | - | - | 0.44 | 11/15(73%) | 70 | 1/8(13%) | - | - | 4 | 1 |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
1 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 46 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | 1 | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
1 | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | 17/28(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 43 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Cavero S.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Correa E.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | 0.07 | 4/4(100%) | 43 | 6/7(86%) | - | - | 1 | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.19 | 3/7(43%) | 22 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Falcon G.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 45 | 11/17(65%) | - | - | - | - |
|
Martinich M.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 17 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Robles A.
Tiền vệ
|
- | 12/15(80%) | - | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 34 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Souza C.
Phía trước
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.23 | 2/5(40%) | 35 | 2/5(40%) | 2/6(33%) | - | - | - |
|
Yovera A.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 46 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Succar M.
Phía trước
|
22 | 8/12(67%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
14 | 3/9(33%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bandiera N.
Phía trước
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
14 | 2/11(18%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barreto G.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
11 | 2/5(40%) | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Neira Herrera C.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
8 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1 | - | 4 | 5 | - | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
7 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Garces C.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Robles A.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 11 | - | - | - |
|
Yovera A.
Hậu vệ
|
6 | 5/5(100%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Aguilar R.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cavero S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hohberg A.
Phía trước
|
5 | - | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Souza C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aguirre G.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Martinich M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salazar R.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Correa E.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcon G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Falcon G.
Thủ môn
|
0.69 | 5 | 1.69 | 1 | - | 7 | 1 |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
0.39 | 7 | 2.39 | 2 | - | 5 | 1 |