Atletico Grau - Alianza Lima · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atlético Grau và Alianza Lima là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Atlético Grau đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Alianza Lima thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía Alianza Lima.
Bạn có biết rằng Alianza Lima ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Atlético Grau đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Atlético Grau đã không ghi bàn 2 trận trong 5 trận đấu sân nhà ở giải Giải Vô Địch Quốc Gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Atletico Grau
Alianza Lima
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atletico Grau
Alianza Lima
Phỏng đoán
Trận đấu Atletico Grau vs Alianza Lima trong Peru Giải Vô Địch Quốc Gia sẽ bắt đầu vào 26.04 lúc 16:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Atletico Grau Alianza Lima bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Grau trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Grau trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Alianza Lima trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Alianza Lima trong Giải Vô Địch Quốc Gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atletico Grau không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 40 | 12 | 4 | 1 | 30:8 |
| 2 |
|
17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25:21 |
| 3 |
|
17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34:22 |
| 15 |
|
17 | 17 | 4 | 5 | 8 | 23:28 |
| 16 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 12:18 |
| 17 |
|
17 | 16 | 4 | 4 | 9 | 21:31 |
Thông tin trận đấu
16:30
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Peru, Trujillo,
Estadio Mansiche
Đội hình
Atletico Grau
-
Ameli G.
-
Guede P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.49 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 53/61(87%) | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 2 | 57/65(88%) | - | - |
|
Acevedo L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 2 | 14/25(56%) | - | - |
|
Castillo E.
Phía trước
|
7.2 | 90 | 1 | 0.34 | - | 0.06 | 2 | 11/12(92%) | - | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | 1 | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 35/45(78%) | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
7.1 | 84 | - | - | - | 0.15 | - | 47/59(80%) | 1 | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 31/34(91%) | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
6.8 | 74 | - | 0.24 | - | 0.31 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
6.7 | 74 | - | - | - | 0.27 | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.11 | - | 4/13(31%) | - | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/59(75%) | 1 | - |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
6.6 | 75 | - | 0.28 | - | 0.01 | 4 | 10/19(53%) | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/30(53%) | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
6.5 | 15 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/23(52%) | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
6.4 | 62 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 10/15(67%) | - | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Barreto D.
Tiền vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Castillo J.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
6.1 | 74 | - | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/19(74%) | 1 | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
5.7 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
3.9 | 21 | - | 0.19 | - | - | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 |
|
Burlamaqui A.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.09 | - | - | 2 | 4/4(100%) | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.02 | 3 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Acevedo L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Castillo E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.33 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.75 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barreto D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burlamaqui A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gentile G.
Phía trước
|
7 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Castillo E.
Phía trước
|
6 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.06 | 5/5(100%) | 28 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
5 | 34/43(79%) | 1 | - | 1 | 0.49 | 14/18(78%) | 75 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
5 | 10/19(53%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Acevedo L.
Hậu vệ
|
2 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 41 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
2 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.31 | 9/13(69%) | 39 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/3(100%) | 1 | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
2 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.27 | 5/8(63%) | 37 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 27 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Ramos L.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
2 | 12/23(52%) | - | - | - | 0.01 | - | 52 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
2 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.06 | 13/21(62%) | 69 | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.06 | 10/11(91%) | 57 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
1 | 53/61(87%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 76 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.16 | 7/9(78%) | 40 | - | 2/4(50%) | - | 4 | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
1 | 4/13(31%) | - | - | - | 0.11 | 1/3(33%) | 28 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | 16/30(53%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 34 | 8/22(36%) | - | - | - | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
- | 44/59(75%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 77 | 3/13(23%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 29 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Barreto D.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Burlamaqui A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Castillo J.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 27 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | - | 28 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
- | 47/59(80%) | - | - | - | 0.15 | 18/25(72%) | 75 | 6/10(60%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 81 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Velez J.
Tiền vệ
|
18 | 2/6(33%) | 6/12(50%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
14 | 4/8(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
13 | 1/3(33%) | 7/10(70%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Acevedo L.
Hậu vệ
|
10 | 8/10(80%) | - | - | - | 2 | 8 | - | - | - |
|
Ataupillco J.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
De la Cruz A.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/9(22%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodriguez D.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 5/6(83%) | - | 3/4(75%) | 3 | - | - | - | - |
|
Ruidiaz R.
Phía trước
|
10 | 4/4(100%) | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Castillo E.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tapia R.
Hậu vệ
|
9 | 2/2(100%) | 2/7(29%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Guarderas R.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Rodas E.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
7 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De La Cruz P.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Delgadillo N.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barreto D.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(50%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Misitich Y.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Burlamaqui A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Camargo I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Franco E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Castillo J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duarte A.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 0.13 | - | - | 2 | 1 |
|
Alvarez P.
Thủ môn
|
-0.31 | 3 | 0.69 | 1 | - | 1 | - |