Alianza Lima - Cusco · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Alianza Lima và Cusco khi Alianza Lima chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Alianza Lima và Cusco là 2-0. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Alianza Lima chơi trên sân nhà, Alianza Lima đã thắng 13 trận, có 2 trận hòa trong khi Cusco thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-7 nghiêng về phía Alianza Lima.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, Alianza Lima đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi Cusco thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-34 nghiêng về phía Alianza Lima.
Ở Giải Vô Địch Quốc Gia, Alianza Lima đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Alianza Lima
Cusco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Alianza Lima
Cusco
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Alianza Lima và Cusco, là một phần của Giải Vô Địch Quốc Gia (Peru), được lên lịch vào 18.04 lúc 21:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Alianza Lima không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Alianza Lima không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cusco không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Vô Địch Quốc Gia Cusco không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Alianza Lima trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
17 | 40 | 12 | 4 | 1 | 30:8 |
| 2 |
|
17 | 34 | 10 | 4 | 3 | 25:21 |
| 3 |
|
17 | 33 | 10 | 3 | 4 | 34:22 |
| 5 |
|
17 | 28 | 8 | 4 | 5 | 29:20 |
| 6 |
|
17 | 27 | 8 | 3 | 6 | 21:24 |
| 7 |
|
17 | 26 | 7 | 5 | 5 | 21:18 |
Thông tin trận đấu
21:00
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Peru, Lima,
Estadio Alejandro Villanueva
Đội hình
Alianza Lima
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castillo E.
Phía trước
|
9.9 | 69 | 3 | 1.16 | 2 | 0.34 | 8 | 29/32(91%) | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
9.3 | 84 | 2 | 0.29 | 1 | 0.22 | 4 | 51/61(84%) | - | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
8.6 | 84 | 1 | 0.11 | - | 0.16 | 2 | 51/56(91%) | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.14 | 2 | 44/49(90%) | - | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 58/61(95%) | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 50/53(94%) | - | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
7.5 | 69 | 1 | 0.39 | - | 0.12 | 3 | 6/8(75%) | - | - |
|
Garces R.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 42/46(91%) | 1 | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
7.1 | 21 | - | 0.1 | 1 | 0.29 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 19/20(95%) | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.15 | - | 28/29(97%) | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 31/34(91%) | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
6.5 | 29 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
6.4 | 61 | - | 0.06 | - | 0.12 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Valenzuela O.
Tiền vệ
|
6.4 | 45 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
6.3 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 8/13(62%) | 1 | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Callejo F.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.6 | - | 0.01 | 3 | 17/22(77%) | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Herrera
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | 0.17 | - | - | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Fuentes A.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/18(100%) | - | 1 |
|
Silva N.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 30/36(83%) | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ruidias M.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/50(74%) | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | - | - |
|
Ampuero A.
Hậu vệ
|
5.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Diaz P.
Thủ môn
|
3.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Archimbaud J.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.11 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castillo E.
Phía trước
|
8 | 5 | 1.4 | 2 | 1 | - | 8 | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
4 | 3 | 0.54 | 1 | - | - | 2 | 2 |
|
Callejo F.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.34 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Archimbaud J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Herrera
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.12 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Garces R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.25 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ampuero A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fuentes A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruidias M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenzuela O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Castillo E.
Phía trước
|
14 | 29/32(91%) | - | - | 2 | 0.34 | 16/19(84%) | 49 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Callejo F.
Phía trước
|
4 | 17/22(77%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | - | 1 | 0.29 | 3/4(75%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
3 | 44/49(90%) | - | - | - | 0.14 | 24/28(86%) | 61 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
2 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.11 | 9/11(82%) | 44 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
2 | 58/61(95%) | - | - | - | 0.08 | 17/18(94%) | 75 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
2 | 51/61(84%) | - | - | 1 | 0.22 | 20/25(80%) | 72 | 7/7(100%) | - | - | - | - |
|
Herrera
Phía trước
|
2 | 15/20(75%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
2 | 51/56(91%) | - | - | - | 0.16 | 26/30(87%) | 69 | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Archimbaud J.
Tiền vệ
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Garces R.
Hậu vệ
|
1 | 42/46(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 52 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
1 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.12 | 10/12(83%) | 35 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Ampuero A.
Hậu vệ
|
- | 34/35(97%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 46 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
- | 28/29(97%) | - | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
- | 18/21(86%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 32 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 20 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
- | 19/20(95%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Diaz P.
Thủ môn
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 31 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | - | - | 24 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Fuentes A.
Tiền vệ
|
- | 18/18(100%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
- | 50/53(94%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Ruidias M.
Hậu vệ
|
- | 37/50(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 61 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Valenzuela O.
Tiền vệ
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 16 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Antoni Pavon M.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Fuentes A.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | 1 | - |
|
Velez J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Herrera
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cantero A.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Carabajal G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Guerrero P.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Callejo F.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo E.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garces R.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Valenzuela O.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bolivar J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Huaman M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pavez E.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ruidias M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Silva N.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soto D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Advincula L.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ampuero A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chavez G.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diez C.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gaibor F.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gentile G.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tevez J.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zevallos J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Archimbaud J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colitto L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte A.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Gamarra C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 3 | 1 | - | - |
|
Diaz P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Ramos L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Duarte A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Diaz P.
Thủ môn
|
-4.82 | 5 | 3.18 | 8 | - | 1 | - |