Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

NK Aluminij - Domzale · 08.11.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
3 : 2
Domzale (Bỏ lỡ)
90+2’
3 : 1
90+1’
4 : 0
88’
4 : 0
(Kocar O.) Zajsek D.
change-icon
84’
4 : 0
(Kosi F.) Petrisko B.
change-icon
84’
4 : 0
(Hình phạt) Feta B.
goals-icon
78’
3 : 0
77’
2 : 1
goals-icon
Karahodzic L. (Lukanic L.)
75’
2 : 1
goals-icon
Alexandrakis G. (Vujcic N.)
(Sule W.) Tanyi M.
change-icon
72’
3 : 0
(Saitoski E.) Svrznjak I.
change-icon
70’
3 : 0
(Koderman V.) Petrisko P.
change-icon
70’
3 : 0
60’
2 : 1
goals-icon
Omoregie D. (Hrvatin R.)
60’
2 : 1
goals-icon
Ehibe V. (Parras A.)
59’
2 : 0
49’
1 : 1
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Bosnjak D. (Kranjcic G.)
Hiệp 1
45’
2 : 0
39’
2 : 0
(Hình phạt) Saitoski E.
goals-icon
28’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

51%
Sở hữu bóng
49%
9
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
Cho xem nhiều hơn

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Aluminij NK Aluminij
Domzale Domzale
#
Bàn thắng
  • 11 Feta B. Feta B.
    10
  • 20 Saitoski E. Saitoski E.
    9
  • 9 Bloudek A. Bloudek A.
    5
  • 11 Sule W. Sule W.
    4
  • 7 Tanyi M. Tanyi M.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Vuckic H. Vuckic H.
    6
  • 9 Kahvic A. Kahvic A.
    2
  • 44 Hrvatin R. Hrvatin R.
    2
  • 29 Buric N. Buric N.
    1
  • 27 Mlakar L. Mlakar L.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aluminij Kidricevo và NK Domzale khi Aluminij Kidricevo chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aluminij Kidricevo và NK Domzale là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Aluminij Kidricevo chơi trên sân nhà, Aluminij Kidricevo đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi NK Domzale thắng 13 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 37-13 nghiêng về phía NK Domzale.

Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Aluminij Kidricevo đã thắng 4 trận, có 8 trận hòa trong khi NK Domzale thắng 24 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 75-33 nghiêng về phía NK Domzale.

Bạn có biết rằng Aluminij Kidricevo ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Slovenia Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa NK Aluminij và Domzale sẽ diễn ra vào 08.11 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

NK Aluminij

4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy NK Aluminij trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

NK Aluminij

5 / 10 của trận đấu cuối cùng NK Aluminij in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Domzale

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Domzale trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Domzale

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Domzale trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Domzale

7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij

4 / 10 trận đấu cuối cùng NK Aluminij trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. SNL 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
NK Radomlje NK Radomlje 34 45 13 6 15 50:63
7
NK Aluminij NK Aluminij 34 36 10 6 18 42:61
8
Mura Mura 34 31 8 7 19 35:55
9
ND Primorje ND Primorje 34 22 6 4 24 31:74
10
Domzale Domzale 18 12 3 3 12 17:38
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 08 tháng 11 2025
Slovenia

Slovenia, Kidricevo,

Sportni Park Aluminij

Trọng tài
Sabanagic Denis Slovenia
NK Aluminij NK Aluminij
Domzale Domzale
Thống Kê Chính
51%
Sở hữu bóng
49%
9
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
6
Đá phạt góc
6
4
Thẻ vàng
1
Cú sút
9
Tổng số cú sút
8
5
Những cú sút vào khung thành
3
4
Sút xa khung thành
5
Tấn công
3
Ngoại vi
0
14
Đá phạt
17
6
Đá phạt góc
6
26
Ném biên
18
Phòng thủ
14
Fouls
14
4
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

NK Aluminij NK Aluminij
Domzale Domzale
#
Bàn thắng
  • 11 Feta B. Feta B.
    10
  • 20 Saitoski E. Saitoski E.
    9
  • 9 Bloudek A. Bloudek A.
    5
  • 11 Sule W. Sule W.
    4
  • 7 Tanyi M. Tanyi M.
    2
  • 7 Taylor E. Taylor E.
    2
  • 45 Susso B. Susso B.
    2
  • 77 Pejic J. Pejic J.
    2
  • 5 Feratovic A. Feratovic A.
    1
  • 77 Petrisko P. Petrisko P.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Vuckic H. Vuckic H.
    6
  • 9 Kahvic A. Kahvic A.
    2
  • 44 Hrvatin R. Hrvatin R.
    2
  • 29 Buric N. Buric N.
    1
  • 27 Mlakar L. Mlakar L.
    1
  • 19 Milic N. Milic N.
    1
  • 5 Lampreht R. Lampreht R.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close