Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
NK Aluminij

NK Aluminij

Cho xem nhiều hơn

Mùa Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
4
8
22:28
-6
19
1.12
Phong độ sân khách
17
5
2
10
20:33
-13
17
1.00
Phong độ tổng thể
34
10
6
18
42:61
-19
36
1.06
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
6
3
8
10:16
-6
21
1.24
Phong độ sân khách
17
1
7
9
4:16
-12
10
0.59
Phong độ tổng thể
34
7
10
17
14:32
-18
31
0.91
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
17
5
10
2
12:12
0
25
1.47
Phong độ sân khách
17
5
4
8
16:17
-1
19
1.12
Phong độ tổng thể
34
10
14
10
28:29
-1
44
1.29

Bàn Thắng Ghi Được

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.24
1.29
1.18
Phút / bàn thắng ghi
73
70
77
Trên 0.5
77%
77%
77%
Trên 1.5
39%
48%
30%
Trên 2.5
9%
6%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
21%
30%
12%
Đội dầu tiên ghi bàn
36%
48%
24%
Không ghi được bàn thắng
24%
24%
24%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
7
4
3
Phạt dền nhận
3
1
2
Phạt dền trong một trận
30%
30%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.41
0.59
0.24
Trung bình ghi 2H
0.82
0.71
0.94
Ghi bàn trong 1H
39%
53%
24%
Ghi bàn trong 2H
59%
53%
65%
Thất bại ghi bàn 1H
62%
48%
77%
Thất bại hhi bàn 2H
42%
48%
36%
1H Bàn thắng ghi
14
10
4
2H Bàn thắng ghi
28
12
16

NK Aluminij ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận

NK Aluminij là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận

NK Aluminij ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận

Bàn Thua

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.79
1.65
1.94
Phút / bàn thủng lưới
50’
55’
46’
Giữ sạch lưới %
15%
18%
12%
Trên 0.5
86%
83%
89%
Trên 1.5
53%
48%
59%
Trên 2.5
27%
30%
24%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua trung bình 1H
0.94
0.94
0.94
Thua trung bình 2H
0.85
0.71
1.00
Giữ sạch lưới 1H
14%
9%
5%
Giữ sạch lưới
16%
9%
7%
1H Bàn thua
32
16
16
2H Bàn thua
29
12
17

NK Aluminij để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận

NK Aluminij đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận

NK Aluminij để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Bàn thắng Trên / Dưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.03
2.94
3.12
Trên 0.5
95%
89%
100%
Trên 1.5
86%
77%
95%
Trên 2.5
71%
71%
71%
Trên 3.5
30%
36%
24%
Trên 4.5
21%
18%
24%
Trên 5.5
3%
6%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
6%
12%
0%
Dưới 1.5
15%
24%
6%
Dưới 2.5
30%
30%
30%
Dưới 3.5
71%
65%
77%
Dưới 4.5
80%
83%
77%
Dưới 5.5
98%
95%
100%
Trên X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.35
1.53
1.18
Trung bình 2H
1.68
1.41
1.94
Trên 0.5 1H
80%
83%
77%
Trên 0.5 2H
77%
65%
89%
Trên 1.5 1H
36%
36%
36%
Trên 1.5 2H
62%
53%
71%
Trên 2.5 1H
15%
24%
6%
Trên 2.5 2H
27%
24%
30%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
21%
18%
24%
Dưới 0.5 2H
24%
36%
12%
Dưới 1.5 1H
65%
65%
65%
Dưới 1.5 2H
39%
48%
30%
Dưới 2.5 1H
86%
77%
95%
Dưới 2.5 2H
74%
77%
71%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Aluminij đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 71% đối với NK Aluminij tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với NK Aluminij tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NK Aluminij đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp một

NK Aluminij ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho NK Aluminij ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho NK Aluminij ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho NK Aluminij ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho NK Aluminij ở Giải vô địch quốc gia

CDG thống kê

CDG thống kê
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
CDG
68%
71%
65%
CDG 1H
18%
18%
18%
CDG 2H
36%
36%
36%
CDG cả hai hiệp
3%
6%
0%
CDG và thắng
21%
24%
18%
CDG và hòa
12%
12%
12%
CDG và thua
36%
36%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
59%
65%
53%
CDG và trên 2.5 (không/có)
12%
6%
18%
CDG và trên 3.5 (có/có)
27%
36%
18%
CDG và trên 3.5 (không/có)
3%
0%
6%
CDG 1H và 2H (có/có)
3%
6%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
15%
12%
18%
CDG 1H và 2H (không/có)
33%
30%
36%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
53%
48%

NK Aluminij đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 36% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Bàn thắng theo Thời gian

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
30%
9%
24%
11 - 20 phút
21%
3%
18%
21 - 30 phút
21%
6%
15%
31 - 40 phút
39%
18%
24%
41 - 50 phút
24%
9%
15%
51 - 60 phút
30%
15%
18%
61 - 70 phút
33%
6%
27%
71 - 80 phút
33%
18%
15%
81 - 90+ phút
65%
42%
27%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
39%
12%
30%
16 - 30 phút
33%
6%
27%
31 - 45 phút
53%
21%
36%
46 - 60 phút
36%
21%
21%
61 - 75 phút
42%
15%
33%
76 - 90+ phút
74%
50%
36%

NK Aluminij ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Kèo Chấp Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+2.5
86%
95%
77%
+1.5
77%
83%
71%
+0.5
48%
53%
42%
-0.5
30%
30%
30%
-1.5
9%
6%
12%
-2.5
3%
0%
6%
Chấp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
+1.5 1H
83%
83%
83%
+0.5 1H
50%
53%
48%
-0.5 1H
21%
36%
6%
-1.5 1H
3%
6%
0%
+1.5 2H
86%
89%
83%
+0.5 2H
71%
89%
53%
-0.5 2H
30%
30%
30%
-1.5 2H
15%
6%
24%

NK Aluminij ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Aluminij ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Aluminij ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Thẻ Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận đấu thẻ
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
4.88
4.65
5.12
Chiến thắng
45%
42%
48%
Chấp +1.5
80%
77%
83%
Chấp +0.5
56%
59%
53%
Chấp -0.5
45%
42%
48%
Chấp -1.5
30%
30%
30%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
95%
95%
95%
Trên 2.5
86%
89%
83%
Trên 3.5
74%
77%
71%
Trên 4.5
56%
48%
65%
Trên 5.5
33%
30%
36%
Trên 6.5
27%
18%
36%
Trên 7.5
15%
12%
18%
Tổng Thẻ
166
79
87
Cao nhất trong một trận
9
8
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.76
1.76
1.76
Thẻ trung bình 2H
3.12
2.88
3.35
Chiến thắng 1H
39%
36%
42%
Chiến thắng 2H
30%
30%
30%
Chấp +1.5 1H
95%
100%
89%
Chấp +0.5 1H
68%
71%
65%
Chấp -0.5 1H
39%
36%
42%
Chấp -1.5 1H
24%
30%
18%
Chấp +1.5 2H
86%
77%
95%
Chấp +0.5 2H
56%
48%
65%
Chấp -0.5 2H
30%
30%
30%
Chấp -1.5 2H
12%
12%
12%
Trên 0.5 1H
86%
89%
83%
Trên 1.5 1H
56%
65%
48%
Trên 2.5 1H
27%
24%
30%
Trên 0.5 2H
95%
95%
95%
Trên 1.5 2H
77%
83%
71%
Trên 2.5 2H
59%
59%
59%
Trên 3.5 2H
45%
36%
53%

NK Aluminij thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij có trung bình 4.88 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Aluminij thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Aluminij có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Aluminij thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Aluminij có trung bình 3.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ chống lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Đội thẻ trung bình
2.56
2.41
2.71
Thẻ đội trên 1,5 TT
71%
71%
71%
Thẻ đội trên 2,5 TT
50%
48%
53%
Thẻ đội trên 3,5 TT
33%
24%
42%
Đội thẻ trung bình 1H
1.06
1.12
1.00
Thẻ đội trên 0,5 1H
65%
71%
59%
Thẻ đội trên 1,5 1H
27%
30%
24%
Đội thẻ trung bình 2H
1.50
1.29
1.71
Thẻ đội trên 0,5 2H
71%
65%
77%
Thẻ đội trên 1,5 2H
50%
48%
53%
Thẻ đội trên 2,5 2H
21%
12%
30%
Thẻ chống lại
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thẻ chống lại trung bình
2.32
2.24
2.41
Thẻ chống trên 1,5 TT
95%
95%
95%
Thẻ chống trên 2,5 TT
86%
89%
83%
Thẻ chống trên 3,5 TT
74%
77%
71%
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.71
0.65
0.76
Thẻ chống trên 0,5 1H
50%
53%
48%
Thẻ chống trên 1,5 1H
18%
12%
24%
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.62
1.59
1.65
Thẻ chống trên 0,5 2H
92%
95%
89%
Thẻ chống trên 1,5 2H
48%
48%
48%
Thẻ chống trên 2,5 2H
21%
18%
24%

NK Aluminij có trung bình 2.56 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
9.56
9.76
9.35
Chiến thắng
27%
24%
30%
Handicap +2.5
65%
71%
59%
Handicap +1.5
53%
53%
53%
Handicap -1.5
9%
12%
6%
Handicap -2.5
9%
12%
6%
Trên 6.5
86%
83%
89%
Trên 7.5
74%
77%
71%
Trên 8.5
59%
65%
53%
Trên 9.5
39%
42%
36%
Trên 10.5
39%
42%
36%
Trên 11.5
27%
36%
18%
Trên 12.5
21%
24%
18%
Trên 13.5
12%
18%
6%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
4.21
4.12
4.29
Phạt Góc trung bình 2H
5.35
5.65
5.06
Chiến thắng 1H
30%
36%
24%
Chiến thắng 2H
30%
36%
24%
Handicap +2.5 1H
77%
71%
83%
Handicap +1.5 1H
62%
71%
53%
Handicap -1.5 1H
18%
12%
24%
Handicap -2.5 1H
3%
0%
6%
Handicap +2.5 2H
77%
71%
83%
Handicap +1.5 2H
53%
59%
48%
Handicap -1.5 2H
12%
12%
12%
Handicap -2.5 2H
9%
6%
12%
Trên 4.5 1H
39%
48%
30%
Trên 5.5 1H
24%
18%
30%
Trên 6.5 1H
12%
12%
12%
Trên 4.5 2H
71%
77%
65%
Trên 5.5 2H
53%
59%
48%
Trên 6.5 2H
33%
42%
24%

NK Aluminij thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

NK Aluminij có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Aluminij thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, NK Aluminij có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Aluminij thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, NK Aluminij có trung bình 5.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Feta B. FW
    11
  • 2 Saitoski E. FW
    9
  • 3 Bloudek A. FW
    6
  • 4 Sule W. FW
    4
  • 5 Jagic T. MD
    2
  • 6 Koderman V. DF
    2
  • 7 Tanyi M. FW
    2
  • 8 Taylor E. MD
    2
  • 9 Susso B. FW
    2
  • 10 Pejic J. MD
    2
  • 11 Svrznjak I. FW
    1
  • 12 Feratovic A. DF
    1
  • 13 Zeljkovic A. DF
    1
  • 14 Petrisko P. MD
    1
  • 15 Simonic M. MD
    1
  • 16 Ceh L. MD
    1
  • 17 Korun U. DF
    1

H2H Thống Kê

Đội đối thủ

Xếp hạng
ALU ALU
Đội thống kê
CEL CEL
Xếp hạng
7
1.24
Ghi bàn / trận
2.48
1
4
1.79
Thua / trận đấu
0.91
10
6
3.03
Trận bàn thắng trung bình
3.39
1
3
68%
CDG
52%
7
4
9.56
Trận phạt góc trung bình
9.15
7
9
3.85
Đội phạt góc trung bình
5.30
2
4
4.88
Trận thẻ trung bình
4.48
9
4
2.56
Đội thẻ trung bình
2.15
9

Những người ghi bàn nhiều nhất

ALU NK Aluminij
Feta B. 10
Saitoski E. 9
Bloudek A. 5
CEL Celje
Iosifov N. 12
Kovacevic F. 10
Seslar S. 9

Biệt đội

No data for selected season

Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close