Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Dynamo Moscow - NK Aluminij

Dự đoán

55%

1

23.4%

x

21.5%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
NK Aluminij NK Aluminij

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Dynamo Moscow Dynamo Moscow is +133% Better in terms of Goals scored.
Dynamo Moscow DMO
1.4 Bàn thắng / trận
NK Aluminij ALU
0.6 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
Trên 0.5
70%
50%
Trên 1.5
50%
10%
Trên 2.5
20%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
50%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
Ghi bàn trong 1H
60%
10%
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
10%
Trung bình ghi 1H
0.8
0.1
Trung bình ghi 2H
0.6
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Dynamo Moscow Dynamo Moscow+50% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Dynamo Moscow DMO
1 Thua / trận đấu
NK Aluminij ALU
1.5 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
20%
40%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
10%
Giữ sạch lưới
30%
30%
Thua / trò chơi
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
1H Giữ sạch lưới
50%
60%
2H Giữ sạch lưới
60%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
20%
20%
Thua trung bình 1H
0.5
0.7
Thua trung bình 2H
0.5
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
90%
40%
+1.5
100%
80%
+0.5
90%
40%
-0.5
40%
30%
-1.5
10%
0%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
100%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
50%
10%
-1.5
0%
0%
Hiệp 2
+1.5
100%
80%
+0.5
80%
60%
-0.5
20%
30%
-1.5
10%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Dynamo Moscow Dynamo Moscow
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
3%
5%
0%
11 - 20 phút
6%
5%
6%
21 - 30 phút
11%
21%
0%
31 - 40 phút
11%
11%
13%
41 - 50 phút
9%
5%
13%
51 - 60 phút
11%
5%
19%
61 - 70 phút
3%
5%
6%
71 - 80 phút
3%
5%
0%
81 - 90+ phút
43%
38%
43%
NK Aluminij NK Aluminij
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
0%
13%
11 - 20 phút
14%
0%
20%
21 - 30 phút
5%
0%
7%
31 - 40 phút
10%
17%
7%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
5%
0%
7%
61 - 70 phút
19%
0%
27%
71 - 80 phút
29%
83%
7%
81 - 90+ phút
8%
0%
12%
Dynamo Moscow Dynamo Moscow
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
11%
0%
16 - 30 phút
14%
21%
6%
31 - 45 phút
11%
11%
19%
46 - 60 phút
17%
11%
25%
61 - 75 phút
6%
11%
6%
76 - 90+ phút
46%
35%
44%
NK Aluminij Dynamo Moscow
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
14%
0%
20%
16 - 30 phút
14%
0%
20%
31 - 45 phút
10%
17%
7%
46 - 60 phút
5%
0%
7%
61 - 75 phút
33%
67%
33%
76 - 90+ phút
24%
16%
13%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
Thắng%
50%
10%
Hòa%
30%
50%
Thua%
20%
40%
Hiệp 2
Thắng%
20%
30%
Hòa%
60%
30%
Thua%
20%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

70%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU
3
2
1

Total cards per match for Dynamo Moscow and NK Aluminij at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in 2018/2019 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
70%
80%
Trên 2.5
80%
50%
65%
Trên 3.5
70%
20%
45%
Trên 4.5
50%
10%
30%
Trên 5.5
40%
0%
20%
Trên 6.5
20%
0%
10%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
80%
85%
Trên 1.5
50%
10%
30%
Trên 2.5
30%
0%
15%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Dynamo Moscow DMO NK Aluminij ALU Trung Bình
Trên 0.5
100%
80%
90%
Trên 1.5
70%
50%
60%
Trên 2.5
40%
20%
30%
Trên 3.5
40%
0%
20%
Trên 4.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close