Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán NK Aluminij - Persepolis

Dự đoán

21%

1

23%

x

56.1%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

NK Aluminij NK Aluminij
Persepolis Persepolis

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Persepolis Persepolis is +67% Better in terms of Goals scored.
NK Aluminij ALU
0.6 Bàn thắng / trận
Persepolis PFC
1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
Trên 0.5
50%
90%
Trên 1.5
10%
10%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
50%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
Ghi bàn trong 1H
10%
40%
Ghi bàn trong 2H
50%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
0%
Trung bình ghi 1H
0.1
0.4
Trung bình ghi 2H
0.5
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Persepolis Persepolis+15% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
NK Aluminij ALU
1.5 Thua / trận đấu
Persepolis PFC
1.3 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
40%
40%
Trên 2.5
20%
20%
Trên 3.5
10%
0%
Giữ sạch lưới
30%
30%
Thua / trò chơi
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
1H Giữ sạch lưới
60%
50%
2H Giữ sạch lưới
50%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
20%
40%
Thua trung bình 1H
0.7
0.6
Thua trung bình 2H
0.8
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
40%
70%
+1.5
80%
80%
+0.5
40%
50%
-0.5
30%
40%
-1.5
0%
0%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
50%
-0.5
10%
20%
-1.5
0%
0%
Hiệp 2
+1.5
80%
90%
+0.5
60%
60%
-0.5
30%
20%
-1.5
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

NK Aluminij NK Aluminij
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
0%
13%
11 - 20 phút
14%
0%
20%
21 - 30 phút
5%
0%
7%
31 - 40 phút
10%
17%
7%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
5%
0%
7%
61 - 70 phút
19%
0%
27%
71 - 80 phút
29%
83%
7%
81 - 90+ phút
8%
0%
12%
Persepolis Persepolis
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
11%
8%
11 - 20 phút
14%
0%
25%
21 - 30 phút
14%
22%
8%
31 - 40 phút
5%
0%
8%
41 - 50 phút
5%
11%
0%
51 - 60 phút
10%
11%
8%
61 - 70 phút
5%
0%
8%
71 - 80 phút
10%
11%
8%
81 - 90+ phút
27%
34%
27%
NK Aluminij NK Aluminij
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
14%
0%
20%
16 - 30 phút
14%
0%
20%
31 - 45 phút
10%
17%
7%
46 - 60 phút
5%
0%
7%
61 - 75 phút
33%
67%
33%
76 - 90+ phút
24%
16%
13%
Persepolis NK Aluminij
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
19%
11%
25%
16 - 30 phút
19%
22%
17%
31 - 45 phút
5%
0%
8%
46 - 60 phút
10%
22%
8%
61 - 75 phút
14%
11%
17%
76 - 90+ phút
33%
34%
25%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
Thắng%
10%
22%
Hòa%
50%
33%
Thua%
40%
45%
Hiệp 2
Thắng%
30%
22%
Hòa%
30%
44%
Thua%
40%
34%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
NK Aluminij ALU Persepolis PFC
3
1
2

Total cards per match for NK Aluminij and Persepolis at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
70%
80%
75%
Trên 2.5
50%
80%
65%
Trên 3.5
20%
60%
40%
Trên 4.5
10%
40%
25%
Trên 5.5
0%
40%
20%
Trên 6.5
0%
30%
15%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
10%
40%
25%
Trên 2.5
0%
10%
5%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
NK Aluminij ALU Persepolis PFC Trung Bình
Trên 0.5
80%
80%
80%
Trên 1.5
50%
70%
60%
Trên 2.5
20%
60%
40%
Trên 3.5
0%
30%
15%
Trên 4.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close